Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kiselëvsk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:03 53.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:17 307.0° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 13m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 27.38°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.365 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kiselëvsk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:37
63° E
20:44
298° NW
15h 06m +3m 55s 02:47 23:37 04:01 22:21 04:55 21:26 13:10 150.71
2
05:35
62° E
20:46
298° NW
15h 10m +3m 53s 02:42 23:42 03:58 22:24 04:53 21:28 13:10 150.75
3
05:33
62° E
20:47
299° NW
15h 14m +3m 51s 02:36 23:48 03:55 22:27 04:51 21:30 13:10 150.79
4
05:31
61° E
20:49
299° NW
15h 17m +3m 50s 02:31 23:53 03:52 22:30 04:48 21:32 13:10 150.83
5
05:29
60° E
20:51
300° NW
15h 21m +3m 48s 02:25 23:59 03:49 22:32 04:46 21:35 13:10 150.86
6
05:27
60° E
20:53
300° NW
15h 25m +3m 46s 02:19 N 03:46 22:35 04:44 21:37 13:10 150.90
7
05:25
59° E
20:55
301° NW
15h 29m +3m 44s 02:13 00:06 03:43 22:38 04:42 21:39 13:09 150.94
8
05:24
59° E
20:56
301° NW
15h 32m +3m 41s 02:05 00:13 03:40 22:41 04:39 21:41 13:09 150.97
9
05:22
58° E
20:58
302° NW
15h 36m +3m 39s 01:57 00:21 03:37 22:44 04:37 21:43 13:09 151.01
10
05:20
58° E
21:00
302° NW
15h 40m +3m 37s 01:48 00:30 03:34 22:47 04:35 21:45 13:09 151.04
11
05:18
57° E
21:02
303° NW
15h 43m +3m 34s 01:37 N 03:31 22:49 04:33 21:47 13:09 151.08
12
05:16
57° E
21:03
303° NW
15h 47m +3m 31s N N 03:28 22:52 04:31 21:49 13:09 151.12
13
05:14
56° E
21:05
304° NNW
15h 50m +3m 29s N N 03:26 22:55 04:29 21:51 13:09 151.15
14
05:13
56° ENE
21:07
304° NNW
15h 54m +3m 26s N N 03:23 22:58 04:27 21:53 13:09 151.18
15
05:11
55° ENE
21:09
305° NNW
15h 57m +3m 23s N N 03:20 23:01 04:25 21:55 13:09 151.22
16
05:09
55° ENE
21:10
305° NNW
16h 00m +3m 20s N N 03:17 23:04 04:23 21:57 13:09 151.25
17
05:08
54° ENE
21:12
306° NNW
16h 04m +3m 16s N N 03:14 23:07 04:21 21:59 13:09 151.28
18
05:06
54° ENE
21:14
306° NNW
16h 07m +3m 13s N N 03:11 23:10 04:19 22:01 13:09 151.31
19
05:05
54° ENE
21:15
307° NNW
16h 10m +3m 09s N N 03:08 23:13 04:17 22:03 13:09 151.34
20
05:03
53° ENE
21:17
307° NNW
16h 13m +3m 06s N N 03:05 23:16 04:15 22:05 13:09 151.37
21
05:02
53° ENE
21:18
308° NNW
16h 16m +3m 02s N N 03:02 23:19 04:13 22:07 13:09 151.40
22
05:00
52° ENE
21:20
308° NNW
16h 19m +2m 58s N N 02:59 23:22 04:12 22:09 13:10 151.43
23
04:59
52° ENE
21:21
308° NNW
16h 22m +2m 54s N N 02:57 23:25 04:10 22:11 13:10 151.46
24
04:57
52° ENE
21:23
309° NNW
16h 25m +2m 50s N N 02:54 23:28 04:08 22:13 13:10 151.48
25
04:56
51° ENE
21:24
309° NNW
16h 28m +2m 46s N N 02:51 23:31 04:06 22:14 13:10 151.51
26
04:55
51° ENE
21:26
309° NNW
16h 30m +2m 41s N N 02:48 23:34 04:05 22:16 13:10 151.53
27
04:54
50° ENE
21:27
310° NNW
16h 33m +2m 36s N N 02:45 23:37 04:03 22:18 13:10 151.56
28
04:53
50° ENE
21:29
310° NNW
16h 36m +2m 32s N N 02:42 23:40 04:02 22:20 13:10 151.59
29
04:51
50° ENE
21:30
310° NNW
16h 38m +2m 27s N N 02:40 23:43 04:00 22:21 13:10 151.61
30
04:50
50° ENE
21:31
311° NNW
16h 40m +2m 22s N N 02:37 23:46 03:59 22:23 13:10 151.63
31
04:49
49° ENE
21:33
311° NNW
16h 43m +2m 17s N N 02:34 23:49 03:58 22:25 13:11 151.66

Trong Kiselëvsk, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kiselëvsk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kiselëvsk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kiselëvsk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí