Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Solikamsk, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:30 ↑ 46.3° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:50 ↑ 314.1° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 20m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 41.31°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.347 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Solikamsk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:13
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 54m | +5m 06s | N/A | N/A | 03:01 | 23:22 | 04:20 | 22:01 | 13:10 | 150.72 |
| 2 |
05:11
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 59m | +5m 05s | N/A | N/A | 02:56 | 23:27 | 04:17 | 22:04 | 13:09 | 150.75 |
| 3 |
05:08
↑
56° Đông Bắc
|
21:12
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +5m 03s | N/A | N/A | 02:51 | 23:33 | 04:14 | 22:07 | 13:09 | 150.79 |
| 4 |
05:05
↑
56° Đông Bắc
|
21:15
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | +5m 02s | N/A | N/A | 02:45 | 23:38 | 04:11 | 22:10 | 13:09 | 150.83 |
| 5 |
05:03
↑
55° Đông Bắc
|
21:17
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | +5m 00s | N/A | N/A | 02:39 | 23:44 | 04:07 | 22:13 | 13:09 | 150.87 |
| 6 |
05:00
↑
54° Đông Bắc
|
21:20
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | +4m 58s | N/A | N/A | 02:33 | 23:51 | 04:04 | 22:16 | 13:09 | 150.90 |
| 7 |
N/A
|
21:22
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
0h 00m | -979m 27s | N/A | N/A | 02:27 | 23:58 | 04:01 | 22:19 | 13:09 | 150.94 |
| 8 |
04:55
↑
53° Đông Bắc
|
21:24
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | +989m 19s | N/A | N/A | 02:20 | N/A | 03:58 | 22:22 | 13:09 | 150.98 |
| 9 |
04:53
↑
52° Đông Bắc
|
21:27
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | +4m 52s | N/A | N/A | 02:12 | 00:05 | 03:55 | 22:26 | 13:09 | 151.01 |
| 10 |
04:50
↑
52° Đông Bắc
|
21:29
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | +4m 49s | N/A | N/A | 02:04 | 00:13 | 03:51 | 22:29 | 13:09 | 151.05 |
| 11 |
04:48
↑
51° Đông Bắc
|
21:32
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | +4m 47s | N/A | N/A | 01:54 | 00:23 | 03:48 | 22:32 | 13:09 | 151.08 |
| 12 |
04:45
↑
50° Đông Bắc
|
21:34
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 48m | +4m 44s | N/A | N/A | 01:42 | 00:35 | 03:45 | 22:35 | 13:09 | 151.12 |
| 13 |
04:43
↑
50° Đông Bắc
|
21:36
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | +4m 42s | N/A | N/A | 01:26 | N/A | 03:42 | 22:38 | 13:09 | 151.15 |
| 14 |
04:41
↑
49° Đông Bắc
|
21:39
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | +4m 39s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:39 | 22:41 | 13:09 | 151.19 |
| 15 |
04:38
↑
49° Đông Bắc
|
21:41
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 02m | +4m 36s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:36 | 22:44 | 13:09 | 151.22 |
| 16 |
04:36
↑
48° Đông Bắc
|
21:43
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 07m | +4m 32s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:33 | 22:48 | 13:09 | 151.25 |
| 17 |
04:34
↑
47° Đông Bắc
|
21:45
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 11m | +4m 29s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:29 | 22:51 | 13:09 | 151.28 |
| 18 |
04:32
↑
47° Đông Bắc
|
21:48
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 15m | +4m 25s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:26 | 22:54 | 13:09 | 151.31 |
| 19 |
04:30
↑
46° Đông Bắc
|
21:50
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 20m | +4m 21s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:23 | 22:57 | 13:09 | 151.34 |
| 20 |
04:27
↑
46° Đông Bắc
|
21:52
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 24m | +4m 17s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:20 | 23:00 | 13:09 | 151.37 |
| 21 |
04:25
↑
45° Đông Bắc
|
21:54
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 28m | +4m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:17 | 23:03 | 13:09 | 151.40 |
| 22 |
04:23
↑
45° Đông Bắc
|
21:56
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 32m | +4m 08s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:14 | 23:07 | 13:09 | 151.43 |
| 23 |
04:21
↑
44° Đông Bắc
|
21:58
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 37m | +4m 04s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:11 | 23:10 | 13:09 | 151.46 |
| 24 |
04:19
↑
44° Đông Bắc
|
22:01
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 41m | +3m 59s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:08 | 23:13 | 13:09 | 151.48 |
| 25 |
04:18
↑
43° Đông Bắc
|
22:03
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 44m | +3m 53s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:05 | 23:16 | 13:09 | 151.51 |
| 26 |
04:16
↑
43° Đông Bắc
|
22:05
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 48m | +3m 48s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:02 | 23:19 | 13:09 | 151.54 |
| 27 |
04:14
↑
42° Đông Bắc
|
22:07
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 52m | +3m 42s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:59 | 23:22 | 13:10 | 151.56 |
| 28 |
04:12
↑
42° Đông Bắc
|
22:08
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
17h 56m | +3m 36s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:56 | 23:25 | 13:10 | 151.59 |
| 29 |
04:11
↑
41° Đông Bắc
|
22:10
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
17h 59m | +3m 30s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:54 | 23:29 | 13:10 | 151.61 |
| 30 |
04:09
↑
41° Đông Bắc
|
22:12
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 03m | +3m 24s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:51 | 23:32 | 13:10 | 151.64 |
| 31 |
04:08
↑
40° Đông Bắc
|
22:14
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 06m | +3m 17s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:48 | 23:35 | 13:10 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Solikamsk. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Solikamsk, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.