Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tsaritsyno, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:12 51.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:40 308.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 28m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -13.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.359 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tsaritsyno

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:47
61° K.K.Ç
20:06
299° Kuzey Batı
15h 18m +4m 12s 01:32 23:27 03:03 21:52 04:03 20:51 12:26 150.72
2
04:45
61° K.K.Ç
20:08
300° Kuzey Batı
15h 23m +4m 11s 01:24 23:36 03:00 21:55 04:00 20:53 12:26 150.76
3
04:43
60° K.K.Ç
20:10
300° Kuzey Batı
15h 27m +4m 09s 01:15 23:46 02:57 21:58 03:57 20:56 12:26 150.79
4
04:41
60° K.K.Ç
20:12
301° Kuzey Batı
15h 31m +4m 07s 01:04 23:59 02:53 22:01 03:55 20:58 12:26 150.83
5
04:38
59° K.K.Ç
20:14
301° Kuzey Batı
15h 35m +4m 05s 00:51 N/A 02:50 22:04 03:53 21:00 12:26 150.87
6
04:36
58° K.K.Ç
20:16
302° Kuzey Batı
15h 39m +4m 03s N/A N/A 02:46 22:08 03:50 21:03 12:26 150.91
7
04:34
58° K.K.Ç
20:18
302° Kuzey Batı
15h 43m +4m 01s N/A N/A 02:43 22:11 03:48 21:05 12:25 150.94
8
04:32
57° K.K.Ç
20:20
303° Kuzey Batı
15h 47m +3m 59s N/A N/A 02:39 22:14 03:45 21:07 12:25 150.98
9
04:30
57° K.K.Ç
20:22
304° Kuzey Batı
15h 51m +3m 56s N/A N/A 02:36 22:18 03:43 21:10 12:25 151.01
10
04:28
56° K.K.Ç
20:24
304° Kuzey Batı
15h 55m +3m 54s N/A N/A 02:32 22:21 03:40 21:12 12:25 151.05
11
04:26
56° K.Ç
20:26
305° Kuzey Batı
15h 59m +3m 51s N/A N/A 02:29 22:24 03:38 21:14 12:25 151.09
12
04:24
55° K.Ç
20:27
305° Kuzey Batı
16h 03m +3m 48s N/A N/A 02:25 22:28 03:36 21:17 12:25 151.12
13
04:22
55° K.Ç
20:29
306° Kuzey Batı
16h 06m +3m 46s N/A N/A 02:22 22:32 03:33 21:19 12:25 151.15
14
04:21
54° K.Ç
20:31
306° Kuzey Batı
16h 10m +3m 43s N/A N/A 02:18 22:35 03:31 21:21 12:25 151.19
15
04:19
54° K.Ç
20:33
307° Kuzey Batı
16h 14m +3m 39s N/A N/A 02:15 22:39 03:29 21:23 12:25 151.22
16
04:17
53° K.Ç
20:35
307° Kuzey Batı
16h 17m +3m 36s N/A N/A 02:11 22:43 03:27 21:26 12:25 151.25
17
04:15
53° K.Ç
20:37
308° Kuzey Batı
16h 21m +3m 33s N/A N/A 02:07 22:46 03:24 21:28 12:25 151.28
18
04:13
52° K.Ç
20:38
308° Kuzey Batı
16h 24m +3m 29s N/A N/A 02:04 22:50 03:22 21:30 12:25 151.31
19
04:12
52° K.Ç
20:40
308° Kuzey Batı
16h 28m +3m 26s N/A N/A 02:00 22:54 03:20 21:32 12:25 151.34
20
04:10
51° K.Ç
20:42
309° Kuzey Batı
16h 31m +3m 22s N/A N/A 01:56 22:58 03:18 21:34 12:25 151.37
21
04:09
51° K.Ç
20:44
309° Kuzey Batı
16h 35m +3m 18s N/A N/A 01:52 23:02 03:16 21:37 12:25 151.40
22
04:07
50° K.Ç
20:45
310° Kuzey Batı
16h 38m +3m 14s N/A N/A 01:48 23:07 03:14 21:39 12:26 151.43
23
04:05
50° K.Ç
20:47
310° Kuzey Batı
16h 41m +3m 09s N/A N/A 01:44 23:11 03:12 21:41 12:26 151.46
24
04:04
50° K.Ç
20:49
311° Kuzey Batı
16h 44m +3m 05s N/A N/A 01:40 23:15 03:10 21:43 12:26 151.49
25
04:03
49° K.Ç
20:50
311° Kuzey Batı
16h 47m +3m 00s N/A N/A 01:36 23:20 03:08 21:45 12:26 151.51
26
04:01
49° K.Ç
20:52
311° Kuzey Batı
16h 50m +2m 56s N/A N/A 01:32 23:25 03:07 21:47 12:26 151.54
27
04:00
48° K.Ç
20:53
312° Kuzey Batı
16h 53m +2m 51s N/A N/A 01:27 23:29 03:05 21:49 12:26 151.56
28
03:59
48° K.Ç
20:55
312° Kuzey Batı
16h 56m +2m 46s N/A N/A 01:22 23:35 03:03 21:51 12:26 151.59
29
03:57
48° K.Ç
20:56
312° Kuzey Batı
16h 58m +2m 40s N/A N/A 01:17 23:40 03:01 21:53 12:26 151.61
30
03:56
47° K.Ç
20:58
313° Kuzey Batı
17h 01m +2m 35s N/A N/A 01:12 23:46 03:00 21:54 12:26 151.64
31
03:55
47° K.Ç
20:59
313° Kuzey Batı
17h 03m +2m 29s N/A N/A 01:07 23:53 02:57 21:56 12:27 151.66

Trong Tsaritsyno, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tsaritsyno

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tsaritsyno

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tsaritsyno

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí