Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rybinsk, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 03:33 ↑ 41.5° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:25 ↑ 318.2° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 51m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -7.61°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rybinsk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
03:26
↑
40° Đông Bắc
|
21:29
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 03m | -1m 25s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:11 | 22:44 | 12:28 | 152.08 |
| 2 |
03:27
↑
40° Đông Bắc
|
21:29
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 01m | -1m 33s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:12 | 22:43 | 12:28 | 152.08 |
| 3 |
03:28
↑
41° Đông Bắc
|
21:28
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 00m | -1m 42s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:14 | 22:42 | 12:28 | 152.08 |
| 4 |
03:29
↑
41° Đông Bắc
|
21:27
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
17h 58m | -1m 50s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:15 | 22:41 | 12:29 | 152.09 |
| 5 |
03:30
↑
41° Đông Bắc
|
21:26
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
17h 56m | -1m 58s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:17 | 22:39 | 12:29 | 152.09 |
| 6 |
03:31
↑
41° Đông Bắc
|
21:26
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 54m | -2m 05s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:19 | 22:38 | 12:29 | 152.09 |
| 7 |
03:33
↑
42° Đông Bắc
|
21:25
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 51m | -2m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:21 | 22:36 | 12:29 | 152.09 |
| 8 |
03:34
↑
42° Đông Bắc
|
21:24
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 49m | -2m 20s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:23 | 22:34 | 12:29 | 152.09 |
| 9 |
03:35
↑
42° Đông Bắc
|
21:22
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 47m | -2m 27s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:25 | 22:32 | 12:29 | 152.09 |
| 10 |
03:37
↑
42° Đông Bắc
|
21:21
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 44m | -2m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:27 | 22:31 | 12:29 | 152.08 |
| 11 |
03:38
↑
43° Đông Bắc
|
21:20
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 41m | -2m 41s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:29 | 22:29 | 12:30 | 152.08 |
| 12 |
03:40
↑
43° Đông Bắc
|
21:19
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 39m | -2m 48s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:31 | 22:27 | 12:30 | 152.08 |
| 13 |
03:41
↑
44° Đông Bắc
|
21:17
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 36m | -2m 54s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:34 | 22:24 | 12:30 | 152.07 |
| 14 |
03:43
↑
44° Đông Bắc
|
21:16
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 33m | -3m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:36 | 22:22 | 12:30 | 152.07 |
| 15 |
03:45
↑
44° Đông Bắc
|
21:15
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 29m | -3m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:38 | 22:20 | 12:30 | 152.06 |
| 16 |
03:46
↑
45° Đông Bắc
|
21:13
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 26m | -3m 12s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:41 | 22:18 | 12:30 | 152.05 |
| 17 |
03:48
↑
45° Đông Bắc
|
21:11
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 23m | -3m 17s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:43 | 22:16 | 12:30 | 152.04 |
| 18 |
03:50
↑
46° Đông Bắc
|
21:10
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 20m | -3m 22s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:46 | 22:13 | 12:30 | 152.03 |
| 19 |
03:52
↑
46° Đông Bắc
|
21:08
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | -3m 27s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:48 | 22:11 | 12:30 | 152.02 |
| 20 |
03:53
↑
46° Đông Bắc
|
21:06
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 13m | -3m 32s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:51 | 22:08 | 12:31 | 152.01 |
| 21 |
03:55
↑
47° Đông Bắc
|
21:05
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 09m | -3m 37s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:53 | 22:06 | 12:31 | 152.00 |
| 22 |
03:57
↑
47° Đông Bắc
|
21:03
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 05m | -3m 42s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:56 | 22:03 | 12:31 | 151.99 |
| 23 |
03:59
↑
48° Đông Bắc
|
21:01
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 02m | -3m 46s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:01 | 22:01 | 12:31 | 151.97 |
| 24 |
04:01
↑
48° Đông Bắc
|
20:59
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 58m | -3m 50s | N/A | N/A | 00:41 | N/A | 03:01 | 21:58 | 12:31 | 151.96 |
| 25 |
04:03
↑
49° Đông Bắc
|
20:57
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | -3m 54s | N/A | N/A | 00:58 | 23:52 | 03:04 | 21:56 | 12:31 | 151.95 |
| 26 |
04:05
↑
49° Đông Bắc
|
20:55
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 50m | -3m 58s | N/A | N/A | 01:10 | 23:43 | 03:06 | 21:53 | 12:31 | 151.93 |
| 27 |
04:07
↑
50° Đông Bắc
|
20:53
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 46m | -4m 01s | N/A | N/A | 01:19 | 23:35 | 03:09 | 21:50 | 12:31 | 151.91 |
| 28 |
04:09
↑
50° Đông Bắc
|
20:51
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | -4m 05s | N/A | N/A | 01:27 | 23:28 | 03:12 | 21:48 | 12:31 | 151.90 |
| 29 |
04:11
↑
51° Đông Bắc
|
20:49
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | -4m 08s | N/A | N/A | 01:34 | 23:21 | 03:14 | 21:45 | 12:31 | 151.88 |
| 30 |
04:13
↑
52° Đông Bắc
|
20:47
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | -4m 11s | N/A | N/A | 01:40 | 23:15 | 03:17 | 21:42 | 12:31 | 151.87 |
| 31 |
04:15
↑
52° Đông Bắc
|
20:45
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | -4m 14s | N/A | N/A | 01:46 | 23:10 | 03:20 | 21:40 | 12:31 | 151.84 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Rybinsk. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Rybinsk, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rybinsk
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rybinsk
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Rybinsk
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Rybinsk.