Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Prokop’yevsk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:03 53.3° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:16 307.0° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 12m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -13.49°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.358 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Prokop’yevsk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:38
63° ENE
20:43
298° WNW
15h 05m +3m 54s 02:48 23:36 04:01 22:20 04:56 21:25 13:10 150.71
2
05:35
62° ENE
20:45
298° WNW
15h 09m +3m 52s 02:43 23:41 03:58 22:23 04:53 21:28 13:10 150.75
3
05:33
62° ENE
20:47
299° WNW
15h 13m +3m 51s 02:38 23:46 03:55 22:26 04:51 21:30 13:10 150.79
4
05:31
61° ENE
20:49
299° WNW
15h 17m +3m 49s 02:32 23:52 03:52 22:29 04:49 21:32 13:09 150.83
5
05:29
60° ENE
20:50
300° WNW
15h 21m +3m 47s 02:27 23:57 03:49 22:31 04:46 21:34 13:09 150.86
6
05:27
60° ENE
20:52
300° WNW
15h 24m +3m 45s 02:21 N/A 03:47 22:34 04:44 21:36 13:09 150.90
7
05:26
60° ENE
20:54
301° WNW
15h 28m +3m 43s 02:14 00:04 03:44 22:37 04:42 21:38 13:09 150.94
8
05:24
59° ENE
20:56
301° WNW
15h 32m +3m 40s 02:07 00:10 03:41 22:40 04:40 21:40 13:09 150.97
9
05:22
58° ENE
20:58
302° WNW
15h 35m +3m 38s 02:00 00:18 03:38 22:43 04:38 21:42 13:09 151.01
10
05:20
58° ENE
20:59
302° WNW
15h 39m +3m 36s 01:51 00:27 03:35 22:46 04:35 21:44 13:09 151.04
11
05:18
57° ENE
21:01
303° WNW
15h 42m +3m 33s 01:39 00:38 03:32 22:48 04:33 21:46 13:09 151.08
12
05:16
57° ENE
21:03
303° WNW
15h 46m +3m 31s 01:24 N/A 03:29 22:51 04:31 21:48 13:09 151.12
13
05:15
56° ENE
21:05
304° NW
15h 49m +3m 28s N/A N/A 03:26 22:54 04:29 21:50 13:09 151.15
14
05:13
56° NE
21:06
304° NW
15h 53m +3m 25s N/A N/A 03:23 22:57 04:27 21:52 13:09 151.18
15
05:11
56° NE
21:08
305° NW
15h 56m +3m 22s N/A N/A 03:20 23:00 04:25 21:54 13:09 151.22
16
05:09
55° NE
21:10
305° NW
16h 00m +3m 19s N/A N/A 03:17 23:03 04:23 21:56 13:09 151.25
17
05:08
55° NE
21:11
306° NW
16h 03m +3m 16s N/A N/A 03:15 23:06 04:21 21:58 13:09 151.28
18
05:06
54° NE
21:13
306° NW
16h 06m +3m 12s N/A N/A 03:12 23:09 04:19 22:00 13:09 151.31
19
05:05
54° NE
21:14
306° NW
16h 09m +3m 09s N/A N/A 03:09 23:12 04:17 22:02 13:09 151.34
20
05:03
53° NE
21:16
307° NW
16h 12m +3m 05s N/A N/A 03:06 23:15 04:15 22:04 13:09 151.37
21
05:02
53° NE
21:18
307° NW
16h 15m +3m 01s N/A N/A 03:03 23:18 04:14 22:06 13:09 151.40
22
05:00
52° NE
21:19
308° NW
16h 18m +2m 57s N/A N/A 03:00 23:21 04:12 22:08 13:09 151.43
23
04:59
52° NE
21:21
308° NW
16h 21m +2m 53s N/A N/A 02:57 23:24 04:10 22:10 13:09 151.46
24
04:58
52° NE
21:22
308° NW
16h 24m +2m 49s N/A N/A 02:55 23:27 04:08 22:12 13:09 151.48
25
04:56
51° NE
21:24
309° NW
16h 27m +2m 45s N/A N/A 02:52 23:30 04:07 22:14 13:10 151.51
26
04:55
51° NE
21:25
309° NW
16h 29m +2m 40s N/A N/A 02:49 23:33 04:05 22:15 13:10 151.53
27
04:54
51° NE
21:27
310° NW
16h 32m +2m 36s N/A N/A 02:46 23:36 04:04 22:17 13:10 151.56
28
04:53
50° NE
21:28
310° NW
16h 35m +2m 31s N/A N/A 02:44 23:39 04:02 22:19 13:10 151.59
29
04:52
50° NE
21:29
310° NW
16h 37m +2m 26s N/A N/A 02:41 23:42 04:01 22:20 13:10 151.61
30
04:51
50° NE
21:31
311° NW
16h 39m +2m 21s N/A N/A 02:38 23:45 03:59 22:22 13:10 151.63
31
04:50
49° NE
21:32
311° NW
16h 42m +2m 16s N/A N/A 02:36 23:48 03:58 22:24 13:10 151.66

Trong Prokop’yevsk, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Prokop’yevsk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Prokop’yevsk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Prokop’yevsk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí