Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sochi, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:53 61.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:42 298.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 48m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 23.34°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.321 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sochi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:14
68° NOO
19:22
292° WNW
14h 08m +2m 35s 03:21 21:16 04:03 20:33 04:42 19:55 12:18 150.72
2
05:12
68° NOO
19:24
292° WNW
14h 11m +2m 34s 03:19 21:18 04:02 20:35 04:40 19:56 12:18 150.75
3
05:11
67° NOO
19:25
293° WNW
14h 13m +2m 32s 03:17 21:20 04:00 20:36 04:39 19:57 12:18 150.79
4
05:10
67° NOO
19:26
293° WNW
14h 16m +2m 31s 03:15 21:22 03:58 20:38 04:37 19:58 12:17 150.83
5
05:08
66° NOO
19:27
294° WNW
14h 18m +2m 29s 03:13 21:23 03:57 20:39 04:36 20:00 12:17 150.87
6
05:07
66° NOO
19:28
294° WNW
14h 21m +2m 28s 03:11 21:25 03:55 20:41 04:34 20:01 12:17 150.91
7
05:06
66° NOO
19:29
295° WNW
14h 23m +2m 26s 03:09 21:27 03:53 20:42 04:33 20:02 12:17 150.94
8
05:04
65° NOO
19:31
295° WNW
14h 26m +2m 24s 03:07 21:29 03:52 20:44 04:32 20:03 12:17 150.98
9
05:03
65° NOO
19:32
295° WNW
14h 28m +2m 22s 03:05 21:31 03:50 20:45 04:30 20:05 12:17 151.01
10
05:02
64° NOO
19:33
296° WNW
14h 30m +2m 20s 03:03 21:33 03:49 20:47 04:29 20:06 12:17 151.05
11
05:01
64° NOO
19:34
296° WNW
14h 33m +2m 18s 03:01 21:35 03:47 20:48 04:28 20:07 12:17 151.09
12
05:00
64° NOO
19:35
296° WNW
14h 35m +2m 16s 02:59 21:36 03:45 20:49 04:26 20:08 12:17 151.12
13
04:58
63° NOO
19:36
297° WNW
14h 37m +2m 14s 02:57 21:38 03:44 20:51 04:25 20:10 12:17 151.15
14
04:57
63° NOO
19:37
297° WNW
14h 39m +2m 12s 02:55 21:40 03:43 20:52 04:24 20:11 12:17 151.19
15
04:56
63° NOO
19:38
298° WNW
14h 42m +2m 10s 02:53 21:42 03:41 20:54 04:23 20:12 12:17 151.22
16
04:55
62° NOO
19:39
298° WNW
14h 44m +2m 07s 02:52 21:44 03:40 20:55 04:21 20:13 12:17 151.25
17
04:54
62° NOO
19:40
298° WNW
14h 46m +2m 05s 02:50 21:46 03:38 20:57 04:20 20:15 12:17 151.28
18
04:53
62° NOO
19:42
298° WNW
14h 48m +2m 03s 02:48 21:47 03:37 20:58 04:19 20:16 12:17 151.31
19
04:52
61° NOO
19:43
299° WNW
14h 50m +2m 00s 02:46 21:49 03:36 20:59 04:18 20:17 12:17 151.34
20
04:51
61° NOO
19:44
299° WNW
14h 52m +1m 57s 02:45 21:51 03:34 21:01 04:17 20:18 12:17 151.37
21
04:50
61° NOO
19:45
300° WNW
14h 54m +1m 55s 02:43 21:53 03:33 21:02 04:16 20:19 12:17 151.40
22
04:49
60° NOO
19:46
300° WNW
14h 56m +1m 52s 02:41 21:54 03:32 21:03 04:15 20:20 12:17 151.43
23
04:49
60° NOO
19:47
300° WNW
14h 58m +1m 49s 02:40 21:56 03:31 21:05 04:14 20:21 12:17 151.46
24
04:48
60° NOO
19:48
300° WNW
14h 59m +1m 46s 02:38 21:58 03:30 21:06 04:13 20:22 12:17 151.49
25
04:47
60° NOO
19:49
301° WNW
15h 01m +1m 43s 02:37 22:00 03:29 21:07 04:12 20:24 12:17 151.51
26
04:46
59° NOO
19:49
301° WNW
15h 03m +1m 40s 02:35 22:01 03:28 21:09 04:11 20:25 12:18 151.54
27
04:46
59° NOO
19:50
301° WNW
15h 04m +1m 37s 02:34 22:03 03:27 21:10 04:10 20:26 12:18 151.56
28
04:45
59° NOO
19:51
301° WNW
15h 06m +1m 34s 02:32 22:05 03:26 21:11 04:10 20:27 12:18 151.59
29
04:44
59° NOO
19:52
302° WNW
15h 07m +1m 31s 02:31 22:06 03:25 21:12 04:09 20:28 12:18 151.61
30
04:44
58° NOO
19:53
302° WNW
15h 09m +1m 27s 02:30 22:08 03:24 21:13 04:08 20:29 12:18 151.64
31
04:43
58° NOO
19:54
302° WNW
15h 10m +1m 24s 02:28 22:09 03:23 21:14 04:08 20:30 12:18 151.66

Trong Sochi, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sochi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sochi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sochi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí