Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Norilsk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ngày cực

Mặt trời mọc hôm nay: N/A

Mặt trời lặn hôm nay: N/A

Thời gian ban ngày: 24h 00m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 38.94°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.372 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Norilsk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
03:49
40° Đông Bắc
22:22
321° Bắc Tây Bắc
18h 32m +10m 29s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 150.71
2
03:44
38° Đông Bắc
22:28
323° Bắc Tây Bắc
18h 43m +10m 39s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 150.75
3
03:39
37° Đông Bắc
22:33
324° Bắc Tây Bắc
18h 54m +10m 50s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 150.79
4
03:33
36° Đông Bắc
22:38
325° Bắc Tây Bắc
19h 05m +11m 02s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 150.82
5
03:27
34° Đông Bắc
22:44
327° Bắc Bắc Tây
19h 16m +11m 16s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 150.86
6
03:22
33° Bắc Bắc Đông Bắc
22:50
328° Bắc Bắc Tây
19h 28m +11m 31s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 150.90
7
03:16
32° Bắc Bắc Đông Bắc
22:56
330° Bắc Bắc Tây
19h 40m +11m 48s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 150.94
8
03:10
30° Bắc Bắc Đông Bắc
23:02
331° Bắc Bắc Tây
19h 52m +12m 07s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 150.97
9
03:03
29° Bắc Bắc Đông Bắc
23:08
333° Bắc Bắc Tây
20h 04m +12m 30s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.01
10
02:57
27° Bắc Bắc Đông Bắc
23:15
334° Bắc Bắc Tây
20h 17m +12m 56s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.04
11
02:50
26° Bắc Bắc Đông Bắc
23:22
336° Bắc Bắc Tây
20h 31m +13m 26s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.08
12
02:44
24° Bắc Bắc Đông Bắc
23:29
338° Bắc Bắc Tây
20h 45m +14m 03s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.12
13
02:36
22° Bắc Bắc Đông Bắc
23:36
340° Bắc Bắc Tây
20h 59m +14m 49s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.15
14
02:29
20° Bắc Bắc Đông Bắc
23:45
341° Bắc Bắc Tây
21h 15m +15m 47s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.18
15
02:21
18° Bắc Bắc Đông Bắc
23:53
344° Bắc Bắc Tây
21h 32m +17m 04s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.22
16
02:12
16° Bắc Bắc Đông Bắc
N/A
0h 00m -1292m 48s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.25
17
02:02
14° Bắc Bắc Đông Bắc
00:03
346° Bắc Bắc Tây
0h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.28
18
01:50
11° Bắc
00:15
349° Bắc Bắc Tây
0h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.31
19
N/A
N/A
24h 00m +1440m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.34
20
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.37
21
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.40
22
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.43
23
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:03 151.46
24
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 151.48
25
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 151.51
26
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 151.53
27
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 151.56
28
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 151.59
29
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 151.61
30
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 151.63
31
N/A
N/A
24h 00m +0m 00s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:04 151.66

Trong Norilsk, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 18 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 15.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Norilsk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Norilsk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Norilsk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí