Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Artëm, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:45 62.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:30 298.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 44m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -19.69°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.289 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Artëm

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:05
68° Đông Đông Bắc
20:12
292° Tây Tây Bắc
14h 06m +2m 34s 04:13 22:05 04:55 21:22 05:33 20:44 13:08 150.71
2
06:03
68° Đông Đông Bắc
20:13
292° Tây Tây Bắc
14h 09m +2m 33s 04:11 22:06 04:53 21:24 05:31 20:45 13:08 150.75
3
06:02
68° Đông Đông Bắc
20:14
293° Tây Tây Bắc
14h 12m +2m 31s 04:09 22:08 04:51 21:25 05:30 20:46 13:08 150.78
4
06:01
67° Đông Đông Bắc
20:15
293° Tây Tây Bắc
14h 14m +2m 30s 04:07 22:10 04:50 21:26 05:29 20:47 13:08 150.82
5
05:59
67° Đông Đông Bắc
20:16
294° Tây Tây Bắc
14h 17m +2m 28s 04:05 22:12 04:48 21:28 05:27 20:49 13:07 150.86
6
05:58
66° Đông Đông Bắc
20:18
294° Tây Tây Bắc
14h 19m +2m 27s 04:03 22:14 04:46 21:29 05:26 20:50 13:07 150.90
7
05:57
66° Đông Đông Bắc
20:19
294° Tây Tây Bắc
14h 21m +2m 25s 04:01 22:15 04:45 21:31 05:24 20:51 13:07 150.93
8
05:55
66° Đông Đông Bắc
20:20
295° Tây Tây Bắc
14h 24m +2m 23s 03:59 22:17 04:43 21:32 05:23 20:53 13:07 150.97
9
05:54
65° Đông Đông Bắc
20:21
295° Tây Tây Bắc
14h 26m +2m 21s 03:57 22:19 04:42 21:34 05:21 20:54 13:07 151.00
10
05:53
65° Đông Đông Bắc
20:22
296° Tây Tây Bắc
14h 29m +2m 20s 03:55 22:21 04:40 21:35 05:20 20:55 13:07 151.04
11
05:52
64° Đông Đông Bắc
20:23
296° Tây Tây Bắc
14h 31m +2m 18s 03:53 22:23 04:39 21:37 05:19 20:56 13:07 151.08
12
05:51
64° Đông Đông Bắc
20:24
296° Tây Tây Bắc
14h 33m +2m 16s 03:51 22:24 04:37 21:38 05:18 20:57 13:07 151.11
13
05:50
64° Đông Đông Bắc
20:25
297° Tây Tây Bắc
14h 35m +2m 14s 03:49 22:26 04:36 21:40 05:16 20:59 13:07 151.15
14
05:48
63° Đông Đông Bắc
20:26
297° Tây Tây Bắc
14h 38m +2m 11s 03:47 22:28 04:34 21:41 05:15 21:00 13:07 151.18
15
05:47
63° Đông Đông Bắc
20:28
297° Tây Tây Bắc
14h 40m +2m 09s 03:46 22:30 04:33 21:42 05:14 21:01 13:07 151.21
16
05:46
62° Đông Đông Bắc
20:29
298° Tây Tây Bắc
14h 42m +2m 07s 03:44 22:32 04:31 21:44 05:13 21:02 13:07 151.24
17
05:45
62° Đông Đông Bắc
20:30
298° Tây Tây Bắc
14h 44m +2m 05s 03:42 22:34 04:30 21:45 05:12 21:03 13:07 151.28
18
05:44
62° Đông Đông Bắc
20:31
298° Tây Tây Bắc
14h 46m +2m 02s 03:40 22:35 04:29 21:47 05:10 21:05 13:07 151.31
19
05:43
62° Đông Đông Bắc
20:32
299° Tây Tây Bắc
14h 48m +2m 00s 03:39 22:37 04:27 21:48 05:09 21:06 13:07 151.34
20
05:42
61° Đông Đông Bắc
20:33
299° Tây Tây Bắc
14h 50m +1m 57s 03:37 22:39 04:26 21:49 05:08 21:07 13:07 151.37
21
05:41
61° Đông Đông Bắc
20:34
299° Tây Tây Bắc
14h 52m +1m 54s 03:35 22:41 04:25 21:51 05:07 21:08 13:07 151.40
22
05:41
61° Đông Đông Bắc
20:35
300° Tây Tây Bắc
14h 54m +1m 52s 03:34 22:42 04:24 21:52 05:06 21:09 13:07 151.42
23
05:40
60° Đông Đông Bắc
20:36
300° Tây Tây Bắc
14h 56m +1m 49s 03:32 22:44 04:23 21:53 05:05 21:10 13:07 151.45
24
05:39
60° Đông Đông Bắc
20:37
300° Tây Tây Bắc
14h 57m +1m 46s 03:31 22:46 04:21 21:55 05:04 21:11 13:08 151.48
25
05:38
60° Đông Đông Bắc
20:38
300° Tây Tây Bắc
14h 59m +1m 43s 03:29 22:47 04:20 21:56 05:04 21:12 13:08 151.50
26
05:37
60° Đông Đông Bắc
20:39
301° Tây Tây Bắc
15h 01m +1m 40s 03:28 22:49 04:19 21:57 05:03 21:13 13:08 151.53
27
05:37
59° Đông Đông Bắc
20:40
301° Tây Tây Bắc
15h 02m +1m 37s 03:26 22:51 04:18 21:58 05:02 21:15 13:08 151.56
28
05:36
59° Đông Đông Bắc
20:40
301° Tây Tây Bắc
15h 04m +1m 34s 03:25 22:52 04:17 21:59 05:01 21:16 13:08 151.58
29
05:35
59° Đông Đông Bắc
20:41
301° Tây Tây Bắc
15h 05m +1m 31s 03:24 22:54 04:16 22:01 05:00 21:17 13:08 151.61
30
05:35
58° Đông Đông Bắc
20:42
302° Tây Tây Bắc
15h 07m +1m 27s 03:22 22:55 04:15 22:02 05:00 21:17 13:08 151.63
31
05:34
58° Đông Đông Bắc
20:43
302° Tây Tây Bắc
15h 08m +1m 24s 03:21 22:57 04:15 22:03 04:59 21:18 13:08 151.65

Trong Artëm, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Artëm

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Artëm

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Artëm

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 17 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí