Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Grozny, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 04:28 61.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:19 299.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 50m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -3.73°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.364 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Grozny

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:51
68° ENE
18:58
292° WNW
14h 07m +2m 34s 02:59 20:51 03:41 20:08 04:19 19:30 11:54 150.72
2
04:49
68° ENE
18:59
292° WNW
14h 09m +2m 32s 02:56 20:52 03:39 20:10 04:17 19:31 11:54 150.75
3
04:48
67° ENE
19:00
293° WNW
14h 12m +2m 31s 02:54 20:54 03:37 20:11 04:16 19:32 11:54 150.79
4
04:46
67° ENE
19:01
293° WNW
14h 14m +2m 29s 02:52 20:56 03:36 20:13 04:14 19:34 11:54 150.83
5
04:45
67° ENE
19:03
294° WNW
14h 17m +2m 28s 02:50 20:58 03:34 20:14 04:13 19:35 11:53 150.87
6
04:44
66° ENE
19:04
294° WNW
14h 19m +2m 26s 02:48 21:00 03:32 20:16 04:11 19:36 11:53 150.90
7
04:43
66° ENE
19:05
294° WNW
14h 22m +2m 24s 02:47 21:02 03:31 20:17 04:10 19:37 11:53 150.94
8
04:41
65° ENE
19:06
295° WNW
14h 24m +2m 23s 02:45 21:03 03:29 20:18 04:09 19:39 11:53 150.98
9
04:40
65° ENE
19:07
295° WNW
14h 27m +2m 21s 02:43 21:05 03:28 20:20 04:07 19:40 11:53 151.01
10
04:39
65° ENE
19:08
296° WNW
14h 29m +2m 19s 02:41 21:07 03:26 20:21 04:06 19:41 11:53 151.05
11
04:38
64° ENE
19:09
296° WNW
14h 31m +2m 17s 02:39 21:09 03:24 20:23 04:05 19:42 11:53 151.08
12
04:37
64° ENE
19:10
296° WNW
14h 33m +2m 15s 02:37 21:11 03:23 20:24 04:03 19:44 11:53 151.12
13
04:35
64° ENE
19:11
297° WNW
14h 36m +2m 13s 02:35 21:12 03:22 20:26 04:02 19:45 11:53 151.15
14
04:34
63° ENE
19:13
297° WNW
14h 38m +2m 11s 02:33 21:14 03:20 20:27 04:01 19:46 11:53 151.19
15
04:33
63° ENE
19:14
297° WNW
14h 40m +2m 08s 02:32 21:16 03:19 20:29 04:00 19:47 11:53 151.22
16
04:32
62° ENE
19:15
298° WNW
14h 42m +2m 06s 02:30 21:18 03:17 20:30 03:59 19:48 11:53 151.25
17
04:31
62° ENE
19:16
298° WNW
14h 44m +2m 04s 02:28 21:20 03:16 20:31 03:57 19:50 11:53 151.28
18
04:30
62° ENE
19:17
298° WNW
14h 46m +2m 01s 02:26 21:21 03:15 20:33 03:56 19:51 11:53 151.31
19
04:29
62° ENE
19:18
299° WNW
14h 48m +1m 59s 02:25 21:23 03:13 20:34 03:55 19:52 11:53 151.34
20
04:28
61° ENE
19:19
299° WNW
14h 50m +1m 56s 02:23 21:25 03:12 20:35 03:54 19:53 11:53 151.37
21
04:27
61° ENE
19:20
299° WNW
14h 52m +1m 53s 02:21 21:27 03:11 20:37 03:53 19:54 11:53 151.40
22
04:27
61° ENE
19:21
300° WNW
14h 54m +1m 51s 02:20 21:28 03:10 20:38 03:52 19:55 11:53 151.43
23
04:26
60° ENE
19:22
300° WNW
14h 56m +1m 48s 02:18 21:30 03:09 20:39 03:51 19:56 11:53 151.46
24
04:25
60° ENE
19:23
300° WNW
14h 57m +1m 45s 02:17 21:32 03:07 20:41 03:50 19:57 11:54 151.49
25
04:24
60° ENE
19:24
300° WNW
14h 59m +1m 42s 02:15 21:33 03:06 20:42 03:50 19:59 11:54 151.51
26
04:23
60° ENE
19:25
301° WNW
15h 01m +1m 39s 02:14 21:35 03:05 20:43 03:49 20:00 11:54 151.54
27
04:23
59° ENE
19:26
301° WNW
15h 02m +1m 36s 02:12 21:37 03:04 20:44 03:48 20:01 11:54 151.56
28
04:22
59° ENE
19:26
301° WNW
15h 04m +1m 33s 02:11 21:38 03:03 20:45 03:47 20:02 11:54 151.59
29
04:21
59° ENE
19:27
301° WNW
15h 05m +1m 30s 02:10 21:40 03:02 20:47 03:46 20:03 11:54 151.61
30
04:21
58° ENE
19:28
302° WNW
15h 07m +1m 26s 02:08 21:41 03:02 20:48 03:46 20:03 11:54 151.64
31
04:20
58° ENE
19:29
302° WNW
15h 08m +1m 23s 02:07 21:43 03:01 20:49 03:45 20:04 11:54 151.66

Trong Grozny, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Grozny

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Grozny

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Grozny

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí