Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Таганский, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:26 ↑ 92.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:12 ↑ 267.3° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 46m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 7.66°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.939 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Hai, 21 tháng 12 2026 (December Solstice)

Tại Таганский, Nga mặt trời mọc lúc 06:26 và lặn lúc 18:12, cho 11h 46m giờ ban ngày — 5 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Hai, 21 tháng 12 2026 (December Solstice).

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Таганский

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:34
↑ 74° ВСВ
19:23
↑ 286° ЗСЗ
13ч 49м -4m 29s 03:07 21:48 04:05 20:51 04:54 20:03 12:29 150.98
2
05:36
↑ 75° ВСВ
19:20
↑ 285° ЗСЗ
13ч 44м -4m 29s 03:11 21:44 04:07 20:48 04:56 20:00 12:29 150.95
3
05:38
↑ 75° ВСВ
19:18
↑ 284° ЗСЗ
13ч 40м -4m 29s 03:14 21:40 04:10 20:45 04:58 19:57 12:28 150.91
4
05:39
↑ 76° ВСВ
19:15
↑ 284° ЗСЗ
13ч 35м -4m 30s 03:17 21:36 04:12 20:42 05:00 19:54 12:28 150.88
5
05:41
↑ 77° ВСВ
19:13
↑ 283° ЗСЗ
13ч 31м -4m 30s 03:20 21:33 04:14 20:39 05:02 19:52 12:28 150.84
6
05:43
↑ 77° ВСВ
19:10
↑ 282° ЗСЗ
13ч 26м -4m 31s 03:23 21:29 04:17 20:36 05:04 19:49 12:27 150.81
7
05:45
↑ 78° ВСВ
19:07
↑ 282° ЗСЗ
13ч 22м -4m 31s 03:26 21:25 04:19 20:33 05:06 19:46 12:27 150.77
8
05:47
↑ 79° ВСВ
19:05
↑ 281° З
13ч 17м -4m 31s 03:29 21:22 04:21 20:30 05:08 19:43 12:27 150.73
9
05:49
↑ 79° В
19:02
↑ 280° З
13ч 13м -4m 31s 03:32 21:18 04:24 20:27 05:10 19:41 12:26 150.70
10
05:51
↑ 80° В
18:59
↑ 280° З
13ч 08м -4m 32s 03:35 21:15 04:26 20:24 05:12 19:38 12:26 150.66
11
05:53
↑ 81° В
18:57
↑ 279° З
13ч 03м -4m 32s 03:37 21:11 04:28 20:21 05:14 19:35 12:26 150.62
12
05:55
↑ 81° В
18:54
↑ 278° З
12ч 59м -4m 32s 03:40 21:08 04:31 20:18 05:16 19:32 12:25 150.58
13
05:57
↑ 82° В
18:52
↑ 278° З
12ч 54м -4m 32s 03:43 21:04 04:33 20:15 05:18 19:30 12:25 150.54
14
05:59
↑ 83° В
18:49
↑ 277° З
12ч 50м -4m 33s 03:46 21:01 04:35 20:12 05:20 19:27 12:25 150.50
15
06:01
↑ 83° В
18:46
↑ 276° З
12ч 45м -4m 33s 03:48 20:58 04:37 20:09 05:22 19:24 12:24 150.46
16
06:03
↑ 84° В
18:44
↑ 276° З
12ч 41м -4m 33s 03:51 20:55 04:40 20:06 05:24 19:22 12:24 150.42
17
06:04
↑ 85° В
18:41
↑ 275° З
12ч 36м -4m 33s 03:53 20:51 04:42 20:03 05:26 19:19 12:24 150.38
18
06:06
↑ 86° В
18:38
↑ 274° З
12ч 32м -4m 33s 03:56 20:48 04:44 20:00 05:28 19:16 12:23 150.34
19
06:08
↑ 86° В
18:36
↑ 274° З
12ч 27м -4m 33s 03:58 20:45 04:46 19:58 05:30 19:14 12:23 150.29
20
06:10
↑ 87° В
18:33
↑ 273° З
12ч 22м -4m 33s 04:01 20:42 04:48 19:55 05:32 19:11 12:22 150.25
21
06:12
↑ 88° В
18:31
↑ 272° З
12ч 18м -4m 33s 04:03 20:39 04:50 19:52 05:34 19:08 12:22 150.21
22
06:14
↑ 88° В
18:28
↑ 271° З
12ч 13м -4m 33s 04:06 20:35 04:53 19:49 05:36 19:05 12:22 150.17
23
06:16
↑ 89° В
18:25
↑ 271° З
12ч 09м -4m 34s 04:08 20:32 04:55 19:46 05:38 19:03 12:21 150.13
24
06:18
↑ 90° В
18:23
↑ 270° З
12ч 04м -4m 34s 04:11 20:29 04:57 19:44 05:40 19:00 12:21 150.08
25
06:20
↑ 90° В
18:20
↑ 269° З
12ч 00м -4m 34s 04:13 20:26 04:59 19:41 05:42 18:57 12:21 150.04
26
06:22
↑ 91° В
18:17
↑ 269° З
11ч 55м -4m 34s 04:15 20:23 05:01 19:38 05:44 18:55 12:20 150.00
27
06:24
↑ 92° В
18:15
↑ 268° З
11ч 51м -4m 34s 04:18 20:20 05:03 19:35 05:46 18:52 12:20 149.96
28
06:26
↑ 92° В
18:12
↑ 267° З
11ч 46м -4m 34s 04:20 20:17 05:05 19:33 05:48 18:50 12:20 149.90
29
06:28
↑ 93° В
18:10
↑ 267° З
11ч 41м -4m 34s 04:22 20:15 05:07 19:30 05:50 18:47 12:19 149.86
30
06:30
↑ 94° В
18:07
↑ 266° З
11ч 37м -4m 34s 04:24 20:12 05:09 19:27 05:52 18:44 12:19 149.82

Trong Таганский, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Таганский

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Таганский

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Таганский

00:00
Độ cao: 0°
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 27 tháng 9 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Таганский

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Таганский.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ ngày mai ở Таганский?
Ở Таганский, Nga, mặt trời mọc ngày mai lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ ngày mai ở Таганский?
Mặt trời lặn ngày mai ở Таганский lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu ngày mai ở Таганский?
Độ dài ngày ngày mai ở Таганский là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở Таганский là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở Таганский là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở Таганский là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở Таганский, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở Таганский?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí