Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qinzhou, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:02 66.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:22 293.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 19m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 76.25°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.531 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qinzhou

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:14
74° Đông Đông Bắc
19:11
287° Tây Tây Bắc
12h 56m +1m 04s 04:54 20:30 05:22 20:02 05:50 19:35 12:42 150.71
2
06:13
73° Đông Đông Bắc
19:11
287° Tây Tây Bắc
12h 58m +1m 03s 04:53 20:31 05:22 20:03 05:49 19:35 12:42 150.75
3
06:12
73° Đông Đông Bắc
19:12
287° Tây Tây Bắc
12h 59m +1m 03s 04:53 20:31 05:21 20:03 05:48 19:35 12:42 150.79
4
06:12
72° Đông Đông Bắc
19:12
288° Tây Tây Bắc
13h 00m +1m 02s 04:52 20:32 05:20 20:04 05:48 19:36 12:42 150.82
5
06:11
72° Đông Đông Bắc
19:12
288° Tây Tây Bắc
13h 01m +1m 01s 04:51 20:33 05:19 20:04 05:47 19:36 12:42 150.86
6
06:11
72° Đông Đông Bắc
19:13
288° Tây Tây Bắc
13h 02m +1m 01s 04:50 20:33 05:19 20:05 05:47 19:37 12:42 150.90
7
06:10
72° Đông Đông Bắc
19:13
289° Tây Tây Bắc
13h 03m +1m 00s 04:49 20:34 05:18 20:05 05:46 19:37 12:41 150.93
8
06:09
71° Đông Đông Bắc
19:14
289° Tây Tây Bắc
13h 04m +0m 59s 04:49 20:35 05:17 20:06 05:45 19:38 12:41 150.97
9
06:09
71° Đông Đông Bắc
19:14
289° Tây Tây Bắc
13h 05m +0m 58s 04:48 20:35 05:17 20:06 05:45 19:38 12:41 151.01
10
06:08
71° Đông Đông Bắc
19:15
290° Tây Tây Bắc
13h 06m +0m 57s 04:47 20:36 05:16 20:07 05:44 19:39 12:41 151.04
11
06:08
70° Đông Đông Bắc
19:15
290° Tây Tây Bắc
13h 07m +0m 56s 04:47 20:36 05:16 20:07 05:44 19:39 12:41 151.08
12
06:07
70° Đông Đông Bắc
19:15
290° Tây Tây Bắc
13h 07m +0m 55s 04:46 20:37 05:15 20:08 05:43 19:40 12:41 151.11
13
06:07
70° Đông Đông Bắc
19:16
290° Tây Tây Bắc
13h 08m +0m 55s 04:45 20:38 05:14 20:09 05:43 19:40 12:41 151.15
14
06:06
70° Đông Đông Bắc
19:16
291° Tây Tây Bắc
13h 09m +0m 54s 04:45 20:38 05:14 20:09 05:42 19:41 12:41 151.18
15
06:06
69° Đông Đông Bắc
19:17
291° Tây Tây Bắc
13h 10m +0m 53s 04:44 20:39 05:13 20:10 05:42 19:41 12:41 151.21
16
06:06
69° Đông Đông Bắc
19:17
291° Tây Tây Bắc
13h 11m +0m 52s 04:43 20:40 05:13 20:10 05:41 19:42 12:41 151.25
17
06:05
69° Đông Đông Bắc
19:18
291° Tây Tây Bắc
13h 12m +0m 51s 04:43 20:40 05:12 20:11 05:41 19:42 12:41 151.28
18
06:05
69° Đông Đông Bắc
19:18
292° Tây Tây Bắc
13h 13m +0m 50s 04:42 20:41 05:12 20:11 05:40 19:43 12:41 151.31
19
06:04
68° Đông Đông Bắc
19:19
292° Tây Tây Bắc
13h 14m +0m 48s 04:42 20:41 05:11 20:12 05:40 19:43 12:41 151.34
20
06:04
68° Đông Đông Bắc
19:19
292° Tây Tây Bắc
13h 14m +0m 47s 04:41 20:42 05:11 20:12 05:39 19:44 12:41 151.37
21
06:04
68° Đông Đông Bắc
19:19
292° Tây Tây Bắc
13h 15m +0m 46s 04:41 20:43 05:10 20:13 05:39 19:44 12:41 151.40
22
06:03
68° Đông Đông Bắc
19:20
292° Tây Tây Bắc
13h 16m +0m 45s 04:40 20:43 05:10 20:13 05:39 19:45 12:42 151.43
23
06:03
67° Đông Đông Bắc
19:20
293° Tây Tây Bắc
13h 17m +0m 44s 04:40 20:44 05:10 20:14 05:38 19:45 12:42 151.45
24
06:03
67° Đông Đông Bắc
19:21
293° Tây Tây Bắc
13h 17m +0m 43s 04:39 20:45 05:09 20:15 05:38 19:46 12:42 151.48
25
06:03
67° Đông Đông Bắc
19:21
293° Tây Tây Bắc
13h 18m +0m 41s 04:39 20:45 05:09 20:15 05:38 19:46 12:42 151.51
26
06:02
67° Đông Đông Bắc
19:22
293° Tây Tây Bắc
13h 19m +0m 40s 04:38 20:46 05:09 20:16 05:37 19:47 12:42 151.53
27
06:02
67° Đông Đông Bắc
19:22
294° Tây Tây Bắc
13h 19m +0m 39s 04:38 20:46 05:08 20:16 05:37 19:47 12:42 151.56
28
06:02
66° Đông Đông Bắc
19:23
294° Tây Tây Bắc
13h 20m +0m 37s 04:38 20:47 05:08 20:17 05:37 19:48 12:42 151.58
29
06:02
66° Đông Đông Bắc
19:23
294° Tây Tây Bắc
13h 21m +0m 36s 04:37 20:47 05:08 20:17 05:37 19:48 12:42 151.61
30
06:02
66° Đông Đông Bắc
19:23
294° Tây Tây Bắc
13h 21m +0m 35s 04:37 20:48 05:07 20:18 05:37 19:48 12:42 151.63
31
06:02
66° Đông Đông Bắc
19:24
294° Tây Tây Bắc
13h 22m +0m 33s 04:37 20:49 05:07 20:18 05:36 19:49 12:43 151.66

Trong Qinzhou, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 26 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Qinzhou

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Qinzhou

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Qinzhou

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anliu Anning Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baisha Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Bashan Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Buhe Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenggu Chenghua Chengtangcun Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chung-ho Chungxiang Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dasha Dawukou Daxing Dazhou Dehui Dengzhou Didao Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đạt Tôn Đông Dương Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Thái Đồng Thắng Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Gangu Chengguanzhen Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Giang Dư Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gulin Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Hailun Haimen Handan Hanfeng Hàng Châu Hàng Châu Hangu Hanjia Hanzhong Harbin Hê-pô Hechi Hechuan Hedong Hefei Heihe Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hồ Lâm Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huicheng Huixing Huizhou Hulan Hulan Ergi Hulun Buir Humen Hưng Thành Huocheng Huyện Longling Huzhou Jalai Nur Jiagedaqi Jianchang Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaohe Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jiazi Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhi Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jishu Jiujiang Jiupu Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 26 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí