Thời gian hiện tại trong Ukraina 🇺🇦

121234567891011
17:38:55 EET
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thành phố thủ đô: Kyiv

Các thành phố lớn nhất:
  • Kyiv (Dân số 2,900,000)
  • Kharkiv (Dân số 1,433,886)
  • Odesa (Dân số 1,015,826)
  • Dnipro (Dân số 968,502)
  • Donetsk (Dân số 901,645)

Mã ISO Alpha-2: UA

Mã ISO Alpha-3: UKR

Múi giờ IANA: Europe/Kiev (UTC+02:00)

Các múi giờ: EEST, EET, MSK

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Ukraina

Thành phốThời gian hiện tại
Alchevsk Sat 17:38:55
Bakhmut Sat 17:38:55
Berdychiv Sat 17:38:55
Bila Tserkva Sat 17:38:55
Cherkasy Sat 17:38:55
Chernihiv Sat 17:38:55
Chernivtsi Sat 17:38:55
Dnipro Sat 17:38:55
Drohobych Sat 17:38:55
Horlivka Sat 17:38:55
Ivano-Frankivsk Sat 17:38:55
Kamianets-Podilskyi Sat 17:38:55
Kamyanske Sat 17:38:55
Kerch Sat 17:38:55
Kharkiv Sat 17:38:55
Kherson Sat 17:38:55
Khmelnytskyi Sat 17:38:55
Khrustalnyi Sat 17:38:55
Kremenchuk Sat 17:38:55
Kropyvnytskyy Sat 17:38:55
Kyiv Sat 17:38:55
Luhansk Sat 17:38:55
Lutsk Sat 17:38:55
Lysychansk Sat 17:38:55
Makiivka Sat 17:38:55
Mariupol Sat 17:38:55
Melitopol Sat 17:38:55
Mykolaiv Sat 17:38:55
Nikopol Sat 17:38:55
Odesa Sat 17:38:55
Oleksandriya Sat 17:38:55
Pavlohrad Sat 17:38:55
Poltava Sat 17:38:55
Rivne Sat 17:38:55
Sievierodonetsk Sat 17:38:55
Simferopol Sat 17:38:55
Sumy Sat 17:38:55
Ternopil Sat 17:38:55
Uman Sat 17:38:55
Uzhhorod Sat 17:38:55
Vinnytsya Sat 17:38:55
Yalta Sat 17:38:55
Yenakiieve Sat 17:38:55
Yevpatoriya Sat 17:38:55
Zhytomyr Sat 17:38:55
Бердянськ Sat 17:38:55
Бровари Sat 17:38:55
Кадіївка Sat 17:38:55
Конотоп Sat 17:38:55
Краматорськ Sat 17:38:55
Мукачево Sat 17:38:55
Слов'янськ Sat 17:38:55
Шахтарськ Sat 17:38:55
ชอสตกา Sat 17:38:55

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Ukraina

Múi giờThời gian hiện tại
Europe/Kiev Sat 17:38:55
Europe/Kyiv Sat 17:38:55
Europe/Simferopol Sat 17:38:55
Europe/Uzhgorod Sat 17:38:55
Europe/Zaporozhye Sat 17:38:55

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Ukraina

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Ukraina và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Ukraina (59 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Alchevsk
5:57 AM
6:59 PM
Bakhmut
6:00 AM
7:02 PM
Berdychiv
6:36 AM
7:41 PM
Bila Tserkva
6:30 AM
7:35 PM
Cherkasy
6:23 AM
7:27 PM
Chernihiv
6:24 AM
7:32 PM
Chernivtsi
6:48 AM
7:50 PM
Dnipro
6:12 AM
7:14 PM
Donetsk
6:01 AM
7:02 PM
Drohobych
6:57 AM
8:01 PM
Horlivka
6:00 AM
7:02 PM
Ivano-Frankivsk
6:53 AM
7:56 PM
Kamianets-Podilskyi
6:45 AM
7:48 PM
Kamyanske
6:14 AM
7:16 PM
Kerch
6:09 AM
7:05 PM
Kharkiv
6:05 AM
7:11 PM
Kherson
6:23 AM
7:22 PM
Khmelnytskyi
6:43 AM
7:47 PM
Khrustalnyi
5:57 AM
6:58 PM
Kremenchuk
6:18 AM
7:21 PM
Kropyvnytskyy
6:23 AM
7:25 PM
Kryvyy Rih
6:19 AM
7:20 PM
Kyiv
6:28 AM
7:34 PM
Luhansk
5:55 AM
6:57 PM
Lutsk
6:48 AM
7:55 PM
Lviv
6:54 AM
7:59 PM
Lysychansk
5:58 AM
7:01 PM
Makiivka
6:01 AM
7:02 PM
Mariupol
6:03 AM
7:02 PM
Melitopol
6:12 AM
7:11 PM
Mykolaiv
6:25 AM
7:24 PM
Nikopol
6:15 AM
7:15 PM
Odesa
6:31 AM
7:29 PM
Oleksandriya
6:19 AM
7:22 PM
Pavlohrad
6:08 AM
7:10 PM
Poltava
6:13 AM
7:17 PM
Rivne
6:45 AM
7:51 PM
Sevastopol
6:22 AM
7:16 PM
Sievierodonetsk
5:58 AM
7:00 PM
Simferopol
6:19 AM
7:14 PM
Sumy
6:10 AM
7:17 PM
Ternopil
6:48 AM
7:53 PM
Uman
6:31 AM
7:33 PM
Uzhhorod
7:03 AM
8:05 PM
Vinnytsya
6:37 AM
7:41 PM
Yalta
6:19 AM
7:13 PM
Yenakiieve
5:59 AM
7:01 PM
Yevpatoriya
6:22 AM
7:17 PM
Zaporizhzhya
6:12 AM
7:13 PM
Zhytomyr
6:35 AM
7:41 PM
Бердянськ
6:07 AM
7:05 PM
Бровари
6:27 AM
7:33 PM
Кадіївка
5:57 AM
6:59 PM
Конотоп
6:16 AM
7:24 PM
Краматорськ
6:01 AM
7:04 PM
Мукачево
7:01 AM
8:03 PM
Слов'янськ
6:01 AM
7:04 PM
Шахтарськ
5:59 AM
7:00 PM
ชอสตกา
6:14 AM
7:24 PM

Thời tiết hiện tại ở Ukraina (59 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Ukraina

Dân số 44,622,516
Diện tích 603,700 km²
Mã số ISO Numeric 804
Mã FIPS UP
Tên miền cấp cao nhất .ua
Tiền tệ Hryvnia (UAH)
Mã vùng điện thoại +380
Mã quốc gia +380
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ HU (hu), PL (pl), ROM (rom), RU-UA (ru-UA), Vương quốc Anh (uk)
Các quốc gia lân cận 🇵🇱 Ba Lan, 🇧🇾 Belarus, 🇭🇺 Hungary, 🇲🇩 Moldova, 🇷🇺 Nga, 🇷🇴 Rumani, 🇸🇰 Slovakia
⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí