Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Trường Xuân, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 04:06 ↑ 60.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:05 ↑ 300.1° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 59m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -14.42°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.434 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Trường Xuân
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:31
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +2m 37s | 02:37 | 20:35 | 03:20 | 19:52 | 03:59 | 19:13 | 11:35 | 150.71 |
| 2 |
04:30
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +2m 36s | 02:35 | 20:37 | 03:19 | 19:53 | 03:57 | 19:14 | 11:35 | 150.75 |
| 3 |
04:28
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +2m 34s | 02:33 | 20:38 | 03:17 | 19:55 | 03:56 | 19:15 | 11:35 | 150.78 |
| 4 |
04:27
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +2m 33s | 02:31 | 20:40 | 03:15 | 19:56 | 03:54 | 19:17 | 11:35 | 150.82 |
| 5 |
04:26
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +2m 31s | 02:29 | 20:42 | 03:13 | 19:58 | 03:53 | 19:18 | 11:35 | 150.86 |
| 6 |
04:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +2m 30s | 02:27 | 20:44 | 03:12 | 19:59 | 03:51 | 19:19 | 11:35 | 150.90 |
| 7 |
04:23
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +2m 28s | 02:25 | 20:46 | 03:10 | 20:01 | 03:50 | 19:20 | 11:35 | 150.93 |
| 8 |
04:22
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +2m 26s | 02:23 | 20:48 | 03:08 | 20:02 | 03:49 | 19:22 | 11:35 | 150.97 |
| 9 |
04:20
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +2m 24s | 02:21 | 20:50 | 03:07 | 20:04 | 03:47 | 19:23 | 11:35 | 151.00 |
| 10 |
04:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +2m 22s | 02:19 | 20:52 | 03:05 | 20:05 | 03:46 | 19:24 | 11:35 | 151.04 |
| 11 |
04:18
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +2m 20s | 02:17 | 20:54 | 03:04 | 20:07 | 03:45 | 19:26 | 11:35 | 151.08 |
| 12 |
04:17
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +2m 18s | 02:15 | 20:55 | 03:02 | 20:08 | 03:43 | 19:27 | 11:35 | 151.11 |
| 13 |
04:16
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +2m 16s | 02:13 | 20:57 | 03:01 | 20:10 | 03:42 | 19:28 | 11:35 | 151.15 |
| 14 |
04:14
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +2m 14s | 02:11 | 20:59 | 02:59 | 20:11 | 03:41 | 19:29 | 11:35 | 151.18 |
| 15 |
04:13
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +2m 12s | 02:10 | 21:01 | 02:58 | 20:12 | 03:39 | 19:31 | 11:35 | 151.21 |
| 16 |
04:12
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +2m 09s | 02:08 | 21:03 | 02:56 | 20:14 | 03:38 | 19:32 | 11:35 | 151.25 |
| 17 |
04:11
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +2m 07s | 02:06 | 21:05 | 02:55 | 20:15 | 03:37 | 19:33 | 11:35 | 151.28 |
| 18 |
04:10
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +2m 05s | 02:04 | 21:07 | 02:54 | 20:17 | 03:36 | 19:34 | 11:35 | 151.31 |
| 19 |
04:09
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +2m 02s | 02:02 | 21:08 | 02:52 | 20:18 | 03:35 | 19:35 | 11:35 | 151.34 |
| 20 |
04:08
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +1m 59s | 02:01 | 21:10 | 02:51 | 20:20 | 03:34 | 19:37 | 11:35 | 151.37 |
| 21 |
04:07
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +1m 57s | 01:59 | 21:12 | 02:50 | 20:21 | 03:33 | 19:38 | 11:35 | 151.40 |
| 22 |
04:06
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +1m 54s | 01:57 | 21:14 | 02:48 | 20:22 | 03:32 | 19:39 | 11:35 | 151.42 |
| 23 |
04:06
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +1m 51s | 01:56 | 21:16 | 02:47 | 20:24 | 03:31 | 19:40 | 11:35 | 151.45 |
| 24 |
04:05
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +1m 48s | 01:54 | 21:17 | 02:46 | 20:25 | 03:30 | 19:41 | 11:35 | 151.48 |
| 25 |
04:04
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +1m 45s | 01:52 | 21:19 | 02:45 | 20:26 | 03:29 | 19:42 | 11:35 | 151.50 |
| 26 |
04:03
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +1m 42s | 01:51 | 21:21 | 02:44 | 20:28 | 03:28 | 19:43 | 11:35 | 151.53 |
| 27 |
04:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +1m 39s | 01:49 | 21:23 | 02:43 | 20:29 | 03:27 | 19:44 | 11:35 | 151.56 |
| 28 |
04:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +1m 36s | 01:48 | 21:24 | 02:42 | 20:30 | 03:26 | 19:45 | 11:35 | 151.58 |
| 29 |
04:01
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +1m 33s | 01:47 | 21:26 | 02:41 | 20:31 | 03:26 | 19:46 | 11:36 | 151.61 |
| 30 |
04:00
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +1m 29s | 01:45 | 21:27 | 02:40 | 20:32 | 03:25 | 19:47 | 11:36 | 151.63 |
| 31 |
04:00
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +1m 26s | 01:44 | 21:29 | 02:39 | 20:33 | 03:24 | 19:48 | 11:36 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Thành phố Trường Xuân. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Thành phố Trường Xuân, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.