Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Березники, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:36 79.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:57 281.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 20m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -5.73°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.506 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Березники

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:39
80° Đông
19:54
281° Tây
13h 14m +5m 19s 04:05 22:30 05:05 21:30 05:57 20:37 13:16 149.48
2
06:36
79° Đông
19:57
281° Tây Tây Bắc
13h 20m +5m 19s 04:00 22:34 05:01 21:33 05:53 20:40 13:16 149.52
3
06:33
78° Đông Đông Bắc
19:59
282° Tây Tây Bắc
13h 25m +5m 19s 03:56 22:38 04:58 21:36 05:50 20:42 13:16 149.56
4
06:31
78° Đông Đông Bắc
20:01
283° Tây Tây Bắc
13h 30m +5m 19s 03:52 22:42 04:54 21:39 05:47 20:45 13:15 149.60
5
06:28
77° Đông Đông Bắc
20:04
284° Tây Tây Bắc
13h 36m +5m 19s 03:47 22:46 04:51 21:42 05:44 20:48 13:15 149.65
6
06:25
76° Đông Đông Bắc
20:06
284° Tây Tây Bắc
13h 41m +5m 19s 03:42 22:51 04:47 21:45 05:41 20:50 13:15 149.69
7
06:22
75° Đông Đông Bắc
20:09
285° Tây Tây Bắc
13h 46m +5m 18s 03:37 22:55 04:43 21:48 05:38 20:53 13:14 149.74
8
06:19
74° Đông Đông Bắc
20:11
286° Tây Tây Bắc
13h 52m +5m 18s 03:32 23:00 04:40 21:51 05:35 20:55 13:14 149.78
9
06:16
74° Đông Đông Bắc
20:13
287° Tây Tây Bắc
13h 57m +5m 18s 03:27 23:04 04:36 21:54 05:32 20:58 13:14 149.82
10
06:13
73° Đông Đông Bắc
20:16
288° Tây Tây Bắc
14h 02m +5m 18s 03:22 23:09 04:32 21:57 05:28 21:01 13:14 149.87
11
06:10
72° Đông Đông Bắc
20:18
288° Tây Tây Bắc
14h 08m +5m 17s 03:17 23:14 04:29 22:01 05:25 21:03 13:13 149.91
12
06:07
72° Đông Đông Bắc
20:21
289° Tây Tây Bắc
14h 13m +5m 17s 03:11 23:19 04:25 22:04 05:22 21:06 13:13 149.95
13
06:04
71° Đông Đông Bắc
20:23
290° Tây Tây Bắc
14h 18m +5m 17s 03:06 23:25 04:21 22:07 05:19 21:09 13:13 150.00
14
06:01
70° Đông Đông Bắc
20:25
290° Tây Tây Bắc
14h 23m +5m 16s 03:00 23:31 04:17 22:11 05:16 21:11 13:13 150.04
15
05:58
69° Đông Đông Bắc
20:28
291° Tây Tây Bắc
14h 29m +5m 16s 02:53 23:37 04:13 22:14 05:13 21:14 13:12 150.08
16
05:56
68° Đông Đông Bắc
20:30
292° Tây Tây Bắc
14h 34m +5m 15s 02:47 23:43 04:09 22:17 05:09 21:17 13:12 150.12
17
05:53
68° Đông Đông Bắc
20:33
293° Tây Tây Bắc
14h 39m +5m 15s 02:40 23:50 04:06 22:21 05:06 21:19 13:12 150.16
18
05:50
67° Đông Đông Bắc
20:35
293° Tây Tây Bắc
14h 45m +5m 14s 02:32 23:58 04:02 22:25 05:03 21:22 13:12 150.21
19
05:47
66° Đông Đông Bắc
20:37
294° Tây Tây Bắc
14h 50m +5m 14s 02:24 N/A 03:57 22:28 05:00 21:25 13:11 150.25
20
05:44
66° Đông Đông Bắc
20:40
295° Tây Tây Bắc
14h 55m +5m 13s 02:15 00:07 03:53 22:32 04:56 21:28 13:11 150.29
21
05:41
65° Đông Đông Bắc
20:42
296° Tây Tây Bắc
15h 00m +5m 13s 02:05 00:16 03:49 22:36 04:53 21:31 13:11 150.33
22
05:39
64° Đông Đông Bắc
20:45
296° Tây Tây Bắc
15h 05m +5m 12s 01:52 00:29 03:45 22:40 04:50 21:33 13:11 150.37
23
05:36
63° Đông Đông Bắc
20:47
297° Tây Tây Bắc
15h 11m +5m 11s 01:35 N/A 03:41 22:44 04:47 21:36 13:11 150.41
24
05:33
63° Đông Đông Bắc
20:49
298° Tây Tây Bắc
15h 16m +5m 10s N/A N/A 03:37 22:48 04:44 21:39 13:10 150.45
25
05:30
62° Đông Đông Bắc
20:52
298° Tây Tây Bắc
15h 21m +5m 09s N/A N/A 03:32 22:52 04:41 21:42 13:10 150.49
26
05:28
61° Đông Đông Bắc
20:54
299° Tây Tây Bắc
15h 26m +5m 09s N/A N/A 03:28 22:56 04:38 21:45 13:10 150.53
27
05:25
61° Đông Đông Bắc
20:57
300° Tây Tây Bắc
15h 31m +5m 07s N/A N/A 03:23 23:00 04:34 21:48 13:10 150.56
28
05:22
60° Đông Đông Bắc
20:59
301° Tây Tây Bắc
15h 36m +5m 06s N/A N/A 03:19 23:05 04:31 21:50 13:10 150.60
29
05:19
59° Đông Đông Bắc
21:01
301° Tây Tây Bắc
15h 41m +5m 05s N/A N/A 03:14 23:09 04:28 21:53 13:10 150.64
30
05:17
58° Đông Đông Bắc
21:04
302° Tây Tây Bắc
15h 47m +5m 04s N/A N/A 03:09 23:14 04:25 21:56 13:10 150.68

Trong Березники, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Березники

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Березники

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Березники

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí