Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Люберцы, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:09 51.3° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:41 309.0° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 32m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 39.37°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.378 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Люберцы

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:46
61° מזרח
20:05
299° צפון-צפון מערב
15שעה 19דקה +4m 13s 01:30 23:28 03:02 21:51 04:01 20:51 12:25 150.72
2
04:44
61° מזרח
20:07
300° צפון-צפון מערב
15שעה 23דקה +4m 11s 01:22 23:36 02:59 21:54 03:59 20:53 12:25 150.76
3
04:42
60° מזרח
20:09
300° צפון-צפון מערב
15שעה 27דקה +4m 09s 01:13 23:47 02:55 21:57 03:56 20:55 12:25 150.79
4
04:39
60° מזרח
20:11
301° צפון-צפון מערב
15שעה 31דקה +4m 08s 01:01 N 02:52 22:01 03:54 20:57 12:25 150.83
5
04:37
59° מזרח
20:13
301° צפון-צפון מערב
15שעה 35דקה +4m 06s 00:47 N 02:48 22:04 03:51 21:00 12:25 150.87
6
04:35
58° מזרח
20:15
302° צפון-צפון מערב
15שעה 40דקה +4m 04s N N 02:45 22:07 03:49 21:02 12:25 150.91
7
04:33
58° מזרח
20:17
302° צפון-צפון מערב
15שעה 44דקה +4m 01s N N 02:41 22:10 03:46 21:04 12:25 150.94
8
04:31
57° מזרח
20:19
303° צפון-צפון מערב
15שעה 48דקה +3m 59s N N 02:38 22:14 03:44 21:07 12:24 150.98
9
04:29
57° מזרח
20:21
304° צפון-צפון מערב
15שעה 52דקה +3m 57s N N 02:34 22:17 03:41 21:09 12:24 151.01
10
04:27
56° צפון-מזרח
20:23
304° NW
15שעה 55דקה +3m 54s N N 02:31 22:21 03:39 21:11 12:24 151.05
11
04:25
56° צפון-מזרח
20:25
305° NW
15שעה 59דקה +3m 52s N N 02:27 22:24 03:37 21:14 12:24 151.09
12
04:23
55° צפון-מזרח
20:27
305° NW
16שעה 03דקה +3m 49s N N 02:24 22:28 03:34 21:16 12:24 151.12
13
04:21
55° צפון-מזרח
20:29
306° NW
16שעה 07דקה +3m 46s N N 02:20 22:31 03:32 21:18 12:24 151.15
14
04:19
54° צפון-מזרח
20:30
306° NW
16שעה 11דקה +3m 43s N N 02:17 22:35 03:30 21:20 12:24 151.19
15
04:18
54° צפון-מזרח
20:32
307° NW
16שעה 14דקה +3m 40s N N 02:13 22:39 03:28 21:23 12:24 151.22
16
04:16
53° צפון-מזרח
20:34
307° NW
16שעה 18דקה +3m 37s N N 02:09 22:42 03:25 21:25 12:24 151.25
17
04:14
53° צפון-מזרח
20:36
308° NW
16שעה 22דקה +3m 33s N N 02:06 22:46 03:23 21:27 12:24 151.28
18
04:12
52° צפון-מזרח
20:38
308° NW
16שעה 25דקה +3m 30s N N 02:02 22:50 03:21 21:29 12:24 151.31
19
04:11
52° צפון-מזרח
20:39
309° NW
16שעה 28דקה +3m 26s N N 01:58 22:54 03:19 21:32 12:24 151.34
20
04:09
51° צפון-מזרח
20:41
309° NW
16שעה 32דקה +3m 22s N N 01:54 22:58 03:17 21:34 12:24 151.37
21
04:07
51° צפון-מזרח
20:43
309° NW
16שעה 35דקה +3m 18s N N 01:50 23:02 03:15 21:36 12:25 151.40
22
04:06
50° צפון-מזרח
20:45
310° NW
16שעה 38דקה +3m 14s N N 01:46 23:07 03:13 21:38 12:25 151.43
23
04:04
50° צפון-מזרח
20:46
310° NW
16שעה 42דקה +3m 10s N N 01:42 23:11 03:11 21:40 12:25 151.46
24
04:03
50° צפון-מזרח
20:48
311° NW
16שעה 45דקה +3m 05s N N 01:38 23:15 03:09 21:42 12:25 151.49
25
04:01
49° צפון-מזרח
20:50
311° NW
16שעה 48דקה +3m 01s N N 01:34 23:20 03:07 21:44 12:25 151.51
26
04:00
49° צפון-מזרח
20:51
312° NW
16שעה 51דקה +2m 56s N N 01:29 23:25 03:05 21:46 12:25 151.54
27
03:59
48° צפון-מזרח
20:53
312° NW
16שעה 54דקה +2m 51s N N 01:25 23:30 03:03 21:48 12:25 151.56
28
03:57
48° צפון-מזרח
20:54
312° NW
16שעה 56דקה +2m 46s N N 01:20 23:35 03:02 21:50 12:25 151.59
29
03:56
48° צפון-מזרח
20:56
312° NW
16שעה 59דקה +2m 41s N N 01:15 23:41 03:00 21:52 12:25 151.61
30
03:55
47° צפון-מזרח
20:57
313° NW
17שעה 02דקה +2m 35s N N 01:09 23:47 02:57 21:54 12:25 151.64
31
03:54
47° צפון-מזרח
20:58
313° NW
17שעה 04דקה +2m 30s N N 01:03 23:54 02:57 21:56 12:26 151.66

Trong Люберцы, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Люберцы

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Люберцы

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Люберцы

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí