Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Люберцы, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 05:57 ↑ 80.1° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:07 ↑ 280.3° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 10m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -16.97°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.506 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Люберцы
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:00
↑
81° Đông
|
19:05
↑
280° Tây
|
13h 05m | +4m 36s | 03:45 | 21:21 | 04:36 | 20:30 | 05:21 | 19:44 | 12:32 | 149.48 |
| 2 |
05:57
↑
80° Đông
|
19:07
↑
280° Tây
|
13h 10m | +4m 36s | 03:42 | 21:24 | 04:33 | 20:32 | 05:19 | 19:46 | 12:32 | 149.52 |
| 3 |
05:54
↑
79° Đông
|
19:09
↑
281° Tây
|
13h 14m | +4m 35s | 03:38 | 21:27 | 04:30 | 20:34 | 05:16 | 19:48 | 12:31 | 149.56 |
| 4 |
05:52
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +4m 35s | 03:35 | 21:30 | 04:27 | 20:37 | 05:13 | 19:50 | 12:31 | 149.61 |
| 5 |
05:49
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +4m 35s | 03:31 | 21:33 | 04:24 | 20:39 | 05:11 | 19:52 | 12:31 | 149.65 |
| 6 |
05:47
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +4m 34s | 03:28 | 21:36 | 04:21 | 20:42 | 05:08 | 19:54 | 12:30 | 149.69 |
| 7 |
05:44
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +4m 34s | 03:24 | 21:39 | 04:18 | 20:44 | 05:05 | 19:57 | 12:30 | 149.74 |
| 8 |
05:42
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +4m 34s | 03:20 | 21:42 | 04:15 | 20:47 | 05:02 | 19:59 | 12:30 | 149.78 |
| 9 |
05:39
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +4m 33s | 03:17 | 21:45 | 04:12 | 20:49 | 05:00 | 20:01 | 12:30 | 149.82 |
| 10 |
05:37
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +4m 33s | 03:13 | 21:49 | 04:09 | 20:52 | 04:57 | 20:03 | 12:29 | 149.87 |
| 11 |
05:34
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +4m 32s | 03:09 | 21:52 | 04:06 | 20:54 | 04:54 | 20:05 | 12:29 | 149.91 |
| 12 |
05:31
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +4m 32s | 03:05 | 21:55 | 04:02 | 20:57 | 04:52 | 20:07 | 12:29 | 149.96 |
| 13 |
05:29
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +4m 31s | 03:01 | 21:59 | 03:59 | 21:00 | 04:49 | 20:10 | 12:29 | 150.00 |
| 14 |
05:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +4m 31s | 02:57 | 22:02 | 03:56 | 21:02 | 04:46 | 20:12 | 12:28 | 150.04 |
| 15 |
05:24
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +4m 30s | 02:53 | 22:06 | 03:53 | 21:05 | 04:43 | 20:14 | 12:28 | 150.08 |
| 16 |
05:21
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +4m 29s | 02:49 | 22:10 | 03:50 | 21:08 | 04:41 | 20:16 | 12:28 | 150.13 |
| 17 |
05:19
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +4m 29s | 02:45 | 22:14 | 03:47 | 21:10 | 04:38 | 20:19 | 12:28 | 150.17 |
| 18 |
05:17
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +4m 28s | 02:40 | 22:18 | 03:44 | 21:13 | 04:35 | 20:21 | 12:27 | 150.21 |
| 19 |
05:14
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +4m 27s | 02:36 | 22:22 | 03:41 | 21:16 | 04:33 | 20:23 | 12:27 | 150.25 |
| 20 |
05:12
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +4m 26s | 02:31 | 22:26 | 03:37 | 21:19 | 04:30 | 20:25 | 12:27 | 150.29 |
| 21 |
05:09
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +4m 25s | 02:27 | 22:30 | 03:34 | 21:21 | 04:27 | 20:28 | 12:27 | 150.33 |
| 22 |
05:07
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +4m 24s | 02:22 | 22:35 | 03:31 | 21:24 | 04:25 | 20:30 | 12:27 | 150.37 |
| 23 |
05:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +4m 23s | 02:17 | 22:39 | 03:28 | 21:27 | 04:22 | 20:32 | 12:26 | 150.41 |
| 24 |
05:02
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +4m 22s | 02:12 | 22:44 | 03:25 | 21:30 | 04:19 | 20:34 | 12:26 | 150.45 |
| 25 |
05:00
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +4m 21s | 02:07 | 22:49 | 03:21 | 21:33 | 04:17 | 20:37 | 12:26 | 150.49 |
| 26 |
04:57
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +4m 20s | 02:02 | 22:55 | 03:18 | 21:36 | 04:14 | 20:39 | 12:26 | 150.53 |
| 27 |
04:55
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +4m 19s | 01:56 | 23:00 | 03:15 | 21:39 | 04:12 | 20:41 | 12:26 | 150.56 |
| 28 |
04:53
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +4m 17s | 01:50 | 23:06 | 03:12 | 21:42 | 04:09 | 20:44 | 12:26 | 150.60 |
| 29 |
04:51
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +4m 16s | 01:44 | 23:13 | 03:08 | 21:45 | 04:06 | 20:46 | 12:25 | 150.64 |
| 30 |
04:48
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +4m 14s | 01:37 | 23:20 | 03:05 | 21:48 | 04:04 | 20:48 | 12:25 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Люберцы. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Люберцы, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.