Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Одинцово, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:05 81.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:06 278.9° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 00m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 8.51°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.426 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Одинцово

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:22
102° Đông Đông Nam
18:04
258° Tây Tây Nam
10h 42m +4m 34s 05:19 20:08 06:02 19:25 06:44 18:42 12:43 148.22
2
07:20
102° Đông Đông Nam
18:06
259° Tây Tây Nam
10h 46m +4m 35s 05:17 20:10 06:00 19:27 06:42 18:44 12:43 148.26
3
07:17
101° Đông
18:09
259° Tây
10h 51m +4m 35s 05:14 20:12 05:57 19:29 06:39 18:46 12:42 148.30
4
07:15
100° Đông
18:11
260° Tây
10h 56m +4m 35s 05:11 20:14 05:55 19:31 06:37 18:48 12:42 148.33
5
07:12
100° Đông
18:13
261° Tây
11h 00m +4m 36s 05:09 20:16 05:52 19:33 06:35 18:50 12:42 148.37
6
07:09
99° Đông
18:15
261° Tây
11h 05m +4m 36s 05:06 20:19 05:50 19:35 06:32 18:52 12:42 148.41
7
07:07
98° Đông
18:17
262° Tây
11h 09m +4m 36s 05:04 20:21 05:47 19:37 06:30 18:54 12:41 148.45
8
07:04
98° Đông
18:19
263° Tây
11h 14m +4m 36s 05:01 20:23 05:45 19:39 06:27 18:56 12:41 148.49
9
07:02
97° Đông
18:21
264° Tây
11h 19m +4m 37s 04:58 20:25 05:42 19:41 06:24 18:59 12:41 148.53
10
06:59
96° Đông
18:23
264° Tây
11h 23m +4m 37s 04:55 20:28 05:39 19:43 06:22 19:01 12:41 148.57
11
06:57
96° Đông
18:25
265° Tây
11h 28m +4m 37s 04:53 20:30 05:37 19:45 06:19 19:03 12:40 148.61
12
06:54
95° Đông
18:27
266° Tây
11h 33m +4m 37s 04:50 20:32 05:34 19:47 06:17 19:05 12:40 148.65
13
06:52
94° Đông
18:29
266° Tây
11h 37m +4m 37s 04:47 20:34 05:32 19:50 06:14 19:07 12:40 148.69
14
06:49
93° Đông
18:31
267° Tây
11h 42m +4m 37s 04:44 20:37 05:29 19:52 06:12 19:09 12:40 148.73
15
06:46
93° Đông
18:33
268° Tây
11h 46m +4m 37s 04:41 20:39 05:26 19:54 06:09 19:11 12:39 148.77
16
06:44
92° Đông
18:35
268° Tây
11h 51m +4m 37s 04:38 20:41 05:23 19:56 06:06 19:13 12:39 148.81
17
06:41
91° Đông
18:37
269° Tây
11h 56m +4m 37s 04:35 20:44 05:21 19:58 06:04 19:15 12:39 148.85
18
06:39
91° Đông
18:39
270° Tây
12h 00m +4m 37s 04:32 20:46 05:18 20:00 06:01 19:17 12:39 148.90
19
06:36
90° Đông
18:41
270° Tây
12h 05m +4m 37s 04:29 20:49 05:15 20:03 05:59 19:19 12:38 148.94
20
06:33
89° Đông
18:43
271° Tây
12h 10m +4m 37s 04:26 20:51 05:12 20:05 05:56 19:21 12:38 148.98
21
06:31
88° Đông
18:45
272° Tây
12h 14m +4m 37s 04:23 20:54 05:10 20:07 05:53 19:23 12:38 149.02
22
06:28
88° Đông
18:48
273° Tây
12h 19m +4m 37s 04:20 20:56 05:07 20:09 05:51 19:25 12:37 149.06
23
06:26
87° Đông
18:50
273° Tây
12h 23m +4m 37s 04:17 20:59 05:04 20:11 05:48 19:27 12:37 149.10
24
06:23
86° Đông
18:52
274° Tây
12h 28m +4m 37s 04:14 21:01 05:01 20:14 05:45 19:29 12:37 149.14
25
06:20
86° Đông
18:54
275° Tây
12h 33m +4m 37s 04:11 21:04 04:58 20:16 05:43 19:31 12:36 149.19
26
06:18
85° Đông
18:56
275° Tây
12h 37m +4m 37s 04:08 21:07 04:56 20:18 05:40 19:33 12:36 149.23
27
06:15
84° Đông
18:58
276° Tây
12h 42m +4m 37s 04:04 21:09 04:53 20:20 05:37 19:36 12:36 149.27
28
06:13
84° Đông
19:00
277° Tây
12h 47m +4m 36s 04:01 21:12 04:50 20:23 05:35 19:38 12:36 149.31
29
06:10
83° Đông
19:02
278° Tây
12h 51m +4m 36s 03:58 21:15 04:47 20:25 05:32 19:40 12:35 149.35
30
06:07
82° Đông
19:04
278° Tây
12h 56m +4m 36s 03:54 21:17 04:44 20:27 05:29 19:42 12:35 149.39
31
06:05
82° Đông
19:06
279° Tây
13h 00m +4m 36s 03:51 21:20 04:41 20:30 05:27 19:44 12:35 149.44

Trong Одинцово, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Одинцово

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Одинцово

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Одинцово

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 31 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí