Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Электросталь, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 05:55 ↑ 80.1° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:05 ↑ 280.3° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 10m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -16.65°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.506 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Электросталь
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:57
↑
81° Đông
|
19:03
↑
280° Tây
|
13h 05m | +4m 37s | 03:42 | 21:19 | 04:33 | 20:28 | 05:19 | 19:42 | 12:30 | 149.48 |
| 2 |
05:55
↑
80° Đông
|
19:05
↑
280° Tây
|
13h 10m | +4m 37s | 03:39 | 21:22 | 04:30 | 20:30 | 05:16 | 19:44 | 12:29 | 149.52 |
| 3 |
05:52
↑
79° Đông
|
19:07
↑
281° Tây
|
13h 15m | +4m 36s | 03:35 | 21:25 | 04:27 | 20:33 | 05:13 | 19:46 | 12:29 | 149.56 |
| 4 |
05:49
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +4m 36s | 03:32 | 21:28 | 04:24 | 20:35 | 05:11 | 19:48 | 12:29 | 149.61 |
| 5 |
05:47
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +4m 36s | 03:28 | 21:31 | 04:21 | 20:38 | 05:08 | 19:50 | 12:28 | 149.65 |
| 6 |
05:44
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +4m 35s | 03:25 | 21:34 | 04:18 | 20:40 | 05:05 | 19:52 | 12:28 | 149.69 |
| 7 |
05:42
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +4m 35s | 03:21 | 21:37 | 04:15 | 20:42 | 05:03 | 19:55 | 12:28 | 149.74 |
| 8 |
05:39
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +4m 35s | 03:17 | 21:41 | 04:12 | 20:45 | 05:00 | 19:57 | 12:28 | 149.78 |
| 9 |
05:37
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +4m 34s | 03:13 | 21:44 | 04:09 | 20:48 | 04:57 | 19:59 | 12:27 | 149.82 |
| 10 |
05:34
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +4m 34s | 03:10 | 21:47 | 04:06 | 20:50 | 04:54 | 20:01 | 12:27 | 149.87 |
| 11 |
05:32
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +4m 33s | 03:06 | 21:51 | 04:03 | 20:53 | 04:52 | 20:03 | 12:27 | 149.91 |
| 12 |
05:29
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +4m 33s | 03:02 | 21:54 | 04:00 | 20:55 | 04:49 | 20:06 | 12:27 | 149.96 |
| 13 |
05:26
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +4m 32s | 02:58 | 21:58 | 03:57 | 20:58 | 04:46 | 20:08 | 12:26 | 150.00 |
| 14 |
05:24
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +4m 32s | 02:54 | 22:01 | 03:53 | 21:01 | 04:43 | 20:10 | 12:26 | 150.04 |
| 15 |
05:21
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +4m 31s | 02:50 | 22:05 | 03:50 | 21:03 | 04:41 | 20:12 | 12:26 | 150.08 |
| 16 |
05:19
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +4m 30s | 02:45 | 22:09 | 03:47 | 21:06 | 04:38 | 20:14 | 12:26 | 150.13 |
| 17 |
05:16
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +4m 30s | 02:41 | 22:13 | 03:44 | 21:09 | 04:35 | 20:17 | 12:25 | 150.17 |
| 18 |
05:14
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +4m 29s | 02:37 | 22:17 | 03:41 | 21:11 | 04:33 | 20:19 | 12:25 | 150.21 |
| 19 |
05:12
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +4m 28s | 02:32 | 22:21 | 03:38 | 21:14 | 04:30 | 20:21 | 12:25 | 150.25 |
| 20 |
05:09
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +4m 27s | 02:28 | 22:25 | 03:34 | 21:17 | 04:27 | 20:24 | 12:25 | 150.29 |
| 21 |
05:07
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +4m 27s | 02:23 | 22:29 | 03:31 | 21:20 | 04:25 | 20:26 | 12:24 | 150.33 |
| 22 |
05:04
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +4m 26s | 02:18 | 22:34 | 03:28 | 21:23 | 04:22 | 20:28 | 12:24 | 150.37 |
| 23 |
05:02
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +4m 25s | 02:13 | 22:39 | 03:25 | 21:26 | 04:19 | 20:30 | 12:24 | 150.41 |
| 24 |
04:59
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +4m 23s | 02:08 | 22:44 | 03:22 | 21:28 | 04:17 | 20:33 | 12:24 | 150.45 |
| 25 |
04:57
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +4m 22s | 02:03 | 22:49 | 03:18 | 21:31 | 04:14 | 20:35 | 12:24 | 150.49 |
| 26 |
04:55
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +4m 21s | 01:58 | 22:54 | 03:15 | 21:34 | 04:11 | 20:37 | 12:24 | 150.53 |
| 27 |
04:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +4m 20s | 01:52 | 23:00 | 03:12 | 21:37 | 04:09 | 20:40 | 12:23 | 150.56 |
| 28 |
04:50
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +4m 19s | 01:46 | 23:06 | 03:08 | 21:40 | 04:06 | 20:42 | 12:23 | 150.60 |
| 29 |
04:48
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +4m 17s | 01:39 | 23:13 | 03:05 | 21:43 | 04:04 | 20:44 | 12:23 | 150.64 |
| 30 |
04:46
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +4m 16s | 01:32 | 23:20 | 03:02 | 21:47 | 04:01 | 20:47 | 12:23 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Электросталь. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Электросталь, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.