Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Blagoveshchensk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:58 79.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:07 280.6° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 08m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -26.38°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.658 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Blagoveshchensk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:07
82° Đông
19:01
278° Tây
12h 53m +3m 46s 04:12 20:56 04:54 20:14 05:33 19:34 12:33 149.47
2
06:05
82° Đông
19:02
279° Tây
12h 57m +3m 46s 04:10 20:58 04:52 20:16 05:31 19:36 12:33 149.51
3
06:03
81° Đông
19:04
279° Tây
13h 01m +3m 45s 04:07 21:00 04:49 20:17 05:29 19:38 12:33 149.55
4
06:01
80° Đông
19:05
280° Tây
13h 04m +3m 45s 04:04 21:02 04:47 20:19 05:27 19:39 12:32 149.60
5
05:58
80° Đông
19:07
281° Tây
13h 08m +3m 45s 04:01 21:05 04:44 20:21 05:24 19:41 12:32 149.64
6
05:56
79° Đông
19:08
281° Tây
13h 12m +3m 44s 03:59 21:07 04:42 20:23 05:22 19:43 12:32 149.68
7
05:54
78° Đông Đông Bắc
19:10
282° Tây Tây Bắc
13h 16m +3m 44s 03:56 21:09 04:40 20:25 05:20 19:44 12:32 149.73
8
05:52
78° Đông Đông Bắc
19:12
282° Tây Tây Bắc
13h 19m +3m 43s 03:53 21:11 04:37 20:27 05:18 19:46 12:31 149.77
9
05:50
77° Đông Đông Bắc
19:13
283° Tây Tây Bắc
13h 23m +3m 43s 03:50 21:13 04:35 20:29 05:16 19:48 12:31 149.81
10
05:48
77° Đông Đông Bắc
19:15
284° Tây Tây Bắc
13h 27m +3m 42s 03:48 21:16 04:32 20:31 05:13 19:49 12:31 149.86
11
05:46
76° Đông Đông Bắc
19:16
284° Tây Tây Bắc
13h 30m +3m 42s 03:45 21:18 04:30 20:32 05:11 19:51 12:30 149.90
12
05:43
76° Đông Đông Bắc
19:18
285° Tây Tây Bắc
13h 34m +3m 41s 03:42 21:20 04:27 20:34 05:09 19:53 12:30 149.94
13
05:41
75° Đông Đông Bắc
19:20
285° Tây Tây Bắc
13h 38m +3m 41s 03:39 21:23 04:25 20:36 05:07 19:54 12:30 149.99
14
05:39
74° Đông Đông Bắc
19:21
286° Tây Tây Bắc
13h 41m +3m 40s 03:36 21:25 04:23 20:38 05:04 19:56 12:30 150.03
15
05:37
74° Đông Đông Bắc
19:23
286° Tây Tây Bắc
13h 45m +3m 39s 03:33 21:27 04:20 20:40 05:02 19:58 12:29 150.07
16
05:35
73° Đông Đông Bắc
19:24
287° Tây Tây Bắc
13h 49m +3m 38s 03:31 21:30 04:18 20:42 05:00 20:00 12:29 150.12
17
05:33
73° Đông Đông Bắc
19:26
288° Tây Tây Bắc
13h 52m +3m 38s 03:28 21:32 04:15 20:44 04:58 20:01 12:29 150.16
18
05:31
72° Đông Đông Bắc
19:28
288° Tây Tây Bắc
13h 56m +3m 37s 03:25 21:35 04:13 20:46 04:56 20:03 12:29 150.20
19
05:29
72° Đông Đông Bắc
19:29
289° Tây Tây Bắc
14h 00m +3m 36s 03:22 21:37 04:10 20:48 04:53 20:05 12:29 150.24
20
05:27
71° Đông Đông Bắc
19:31
289° Tây Tây Bắc
14h 03m +3m 35s 03:19 21:40 04:08 20:50 04:51 20:07 12:28 150.28
21
05:25
70° Đông Đông Bắc
19:32
290° Tây Tây Bắc
14h 07m +3m 34s 03:16 21:42 04:06 20:52 04:49 20:08 12:28 150.32
22
05:23
70° Đông Đông Bắc
19:34
290° Tây Tây Bắc
14h 10m +3m 33s 03:13 21:45 04:03 20:54 04:47 20:10 12:28 150.36
23
05:21
69° Đông Đông Bắc
19:35
291° Tây Tây Bắc
14h 14m +3m 32s 03:10 21:48 04:01 20:56 04:45 20:12 12:28 150.40
24
05:19
69° Đông Đông Bắc
19:37
292° Tây Tây Bắc
14h 17m +3m 31s 03:07 21:50 03:58 20:58 04:43 20:13 12:28 150.44
25
05:17
68° Đông Đông Bắc
19:39
292° Tây Tây Bắc
14h 21m +3m 30s 03:04 21:53 03:56 21:00 04:41 20:15 12:27 150.48
26
05:15
68° Đông Đông Bắc
19:40
293° Tây Tây Bắc
14h 24m +3m 29s 03:01 21:56 03:54 21:02 04:39 20:17 12:27 150.52
27
05:13
67° Đông Đông Bắc
19:42
293° Tây Tây Bắc
14h 28m +3m 27s 02:58 21:59 03:51 21:05 04:37 20:19 12:27 150.56
28
05:12
67° Đông Đông Bắc
19:43
294° Tây Tây Bắc
14h 31m +3m 26s 02:55 22:01 03:49 21:07 04:35 20:20 12:27 150.59
29
05:10
66° Đông Đông Bắc
19:45
294° Tây Tây Bắc
14h 35m +3m 25s 02:52 22:04 03:46 21:09 04:33 20:22 12:27 150.63
30
05:08
66° Đông Đông Bắc
19:46
295° Tây Tây Bắc
14h 38m +3m 23s 02:48 22:07 03:44 21:11 04:31 20:24 12:27 150.67

Trong Blagoveshchensk, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Blagoveshchensk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Blagoveshchensk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Blagoveshchensk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí