Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khimki, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:59 80.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:09 280.3° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 10m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -23.99°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.539 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khimki

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:01
81° Đông
19:07
280° Tây
13h 06m +4m 38s 03:46 21:24 04:37 20:32 05:23 19:46 12:34 149.48
2
05:59
80° Đông
19:09
280° Tây
13h 10m +4m 38s 03:42 21:27 04:34 20:35 05:20 19:48 12:33 149.52
3
05:56
79° Đông
19:11
281° Tây
13h 15m +4m 38s 03:39 21:30 04:31 20:37 05:17 19:50 12:33 149.56
4
05:53
79° Đông Đông Bắc
19:13
282° Tây Tây Bắc
13h 19m +4m 37s 03:35 21:33 04:28 20:40 05:15 19:53 12:33 149.61
5
05:51
78° Đông Đông Bắc
19:15
282° Tây Tây Bắc
13h 24m +4m 37s 03:32 21:36 04:25 20:42 05:12 19:55 12:33 149.65
6
05:48
77° Đông Đông Bắc
19:17
283° Tây Tây Bắc
13h 29m +4m 37s 03:28 21:39 04:22 20:45 05:09 19:57 12:32 149.69
7
05:46
77° Đông Đông Bắc
19:19
284° Tây Tây Bắc
13h 33m +4m 36s 03:24 21:42 04:19 20:47 05:06 19:59 12:32 149.74
8
05:43
76° Đông Đông Bắc
19:21
284° Tây Tây Bắc
13h 38m +4m 36s 03:21 21:45 04:16 20:50 05:04 20:01 12:32 149.78
9
05:41
75° Đông Đông Bắc
19:24
285° Tây Tây Bắc
13h 43m +4m 35s 03:17 21:49 04:12 20:52 05:01 20:03 12:31 149.82
10
05:38
75° Đông Đông Bắc
19:26
286° Tây Tây Bắc
13h 47m +4m 35s 03:13 21:52 04:09 20:55 04:58 20:06 12:31 149.87
11
05:35
74° Đông Đông Bắc
19:28
286° Tây Tây Bắc
13h 52m +4m 35s 03:09 21:56 04:06 20:57 04:55 20:08 12:31 149.91
12
05:33
73° Đông Đông Bắc
19:30
287° Tây Tây Bắc
13h 56m +4m 34s 03:05 21:59 04:03 21:00 04:53 20:10 12:31 149.96
13
05:30
73° Đông Đông Bắc
19:32
288° Tây Tây Bắc
14h 01m +4m 34s 03:01 22:03 04:00 21:03 04:50 20:12 12:30 150.00
14
05:28
72° Đông Đông Bắc
19:34
288° Tây Tây Bắc
14h 05m +4m 33s 02:57 22:06 03:57 21:05 04:47 20:15 12:30 150.04
15
05:25
71° Đông Đông Bắc
19:36
289° Tây Tây Bắc
14h 10m +4m 32s 02:53 22:10 03:54 21:08 04:44 20:17 12:30 150.08
16
05:23
71° Đông Đông Bắc
19:38
290° Tây Tây Bắc
14h 14m +4m 32s 02:49 22:14 03:51 21:11 04:42 20:19 12:30 150.13
17
05:20
70° Đông Đông Bắc
19:40
290° Tây Tây Bắc
14h 19m +4m 31s 02:44 22:18 03:47 21:13 04:39 20:21 12:29 150.17
18
05:18
69° Đông Đông Bắc
19:42
291° Tây Tây Bắc
14h 24m +4m 30s 02:40 22:22 03:44 21:16 04:36 20:24 12:29 150.21
19
05:15
69° Đông Đông Bắc
19:44
292° Tây Tây Bắc
14h 28m +4m 29s 02:35 22:26 03:41 21:19 04:34 20:26 12:29 150.25
20
05:13
68° Đông Đông Bắc
19:46
292° Tây Tây Bắc
14h 32m +4m 29s 02:31 22:30 03:38 21:22 04:31 20:28 12:29 150.29
21
05:10
67° Đông Đông Bắc
19:48
293° Tây Tây Bắc
14h 37m +4m 28s 02:26 22:35 03:35 21:25 04:28 20:30 12:29 150.33
22
05:08
67° Đông Đông Bắc
19:50
294° Tây Tây Bắc
14h 41m +4m 27s 02:21 22:40 03:31 21:28 04:26 20:33 12:28 150.37
23
05:06
66° Đông Đông Bắc
19:52
294° Tây Tây Bắc
14h 46m +4m 26s 02:16 22:44 03:28 21:30 04:23 20:35 12:28 150.41
24
05:03
65° Đông Đông Bắc
19:54
295° Tây Tây Bắc
14h 50m +4m 25s 02:11 22:49 03:25 21:33 04:20 20:37 12:28 150.45
25
05:01
65° Đông Đông Bắc
19:56
296° Tây Tây Bắc
14h 55m +4m 24s 02:05 22:55 03:22 21:36 04:18 20:40 12:28 150.49
26
04:58
64° Đông Đông Bắc
19:58
296° Tây Tây Bắc
14h 59m +4m 22s 02:00 23:00 03:18 21:39 04:15 20:42 12:28 150.53
27
04:56
64° Đông Đông Bắc
20:00
297° Tây Tây Bắc
15h 03m +4m 21s 01:54 23:06 03:15 21:42 04:12 20:44 12:28 150.56
28
04:54
63° Đông Đông Bắc
20:02
298° Tây Tây Bắc
15h 08m +4m 20s 01:48 23:13 03:12 21:45 04:10 20:47 12:27 150.60
29
04:52
62° Đông Đông Bắc
20:04
298° Tây Tây Bắc
15h 12m +4m 18s 01:41 23:19 03:08 21:49 04:07 20:49 12:27 150.64
30
04:49
62° Đông Đông Bắc
20:06
299° Tây Tây Bắc
15h 16m +4m 17s 01:34 23:27 03:05 21:52 04:04 20:51 12:27 150.68

Trong Khimki, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Khimki

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Khimki

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Khimki

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí