Ngày lễ công cộng trong 30 ngày tới
Xem danh sách các ngày lễ công cộng toàn cầu diễn ra hôm nay và trong 30 ngày tới. Tìm hiểu các quốc gia đang tổ chức lễ.
Ngày lễ theo quốc gia
Ngày lễ hôm nay và trong 30 ngày tới
| Ngày | Tên | Nơi | |
|---|---|---|---|
| 9. thg 1 | Martyrs' Day | Panama | |
| Vodoun Festival | Benin | ||
| 10. thg 1 | Majority Rule Day | Bahamas | |
| National Children's Day | Thái Lan | ||
| 11. thg 1 | Prithvi Jayanti | Nepal | |
| Proclamation of Independence Day | Ma-rốc | ||
| Sultan's Accession Day | Ô-man | ||
| Sunday | Thụy Điển | ||
| 12. thg 1 | Amazigh New Year | Algérie | |
| Coming of Age Day | Nhật Bản | ||
| Epiphany (observed) | Colombia | ||
| Majority Rule Day (observed) | Bahamas | ||
| Zanzibar Revolution Day | Tanzania | ||
| 13. thg 1 | Amazigh New Year | Ma-rốc | |
| 14. thg 1 | Revolution and Youth Day | Tunisia | |
| 15. thg 1 | George Price Day | Belize | |
| John Chilembwe Day | Malawi | ||
| Maghe Sankranti | Nepal | ||
| 16. thg 1 | Isra' and Mi'raj (estimated) | Brunei, Djibouti, Indonesia, Iran, Jordan, Kuwait, Ô-man | |
| 17. thg 1 | Isra' and Mi'raj (observed, estimated) | Brunei | |
| 18. thg 1 | Sunday | Thụy Điển | |
| 19. thg 1 | Epiphany | Ethiopia, Georgia | |
| Martin Luther King Jr. Day | Các đảo nhỏ ngoài khơi của Hoa Kỳ, Guam, Hoa Kỳ, Puerto Rico, Quần đảo Bắc Mariana, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ, Samoa thuộc Mỹ | ||
| Sonam Lhochhar | Nepal | ||
| 20. thg 1 | Martyrs' Day | Azerbaijan | |
| 21. thg 1 | Errol Barrow Day | Barbados | |
| Lady of Altagracia | Cộng hòa Dominica | ||
| 22. thg 1 | Plurinational State Foundation Day | Bolivia | |
| 24. thg 1 | Unification of the Romanian Principalities Day | Rumani | |
| 25. thg 1 | Betico Day | Aruba | |
| January 25th Revolution Day | Ai Cập | ||
| Sunday | Thụy Điển | ||
| 26. thg 1 | Australia Day | Quần đảo Cocos (Keeling), Úc | |
| Juan Pablo Duarte Day | Cộng hòa Dominica | ||
| Republic Day | Ấn Độ | ||
| 27. thg 1 | Saint Devote's Day | Monaco | |
| 28. thg 1 | Army Day | Armenia | |
| 29. thg 1 | Martyr's Day | Nepal | |
| 31. thg 1 | Independence Day | Nauru | |
| 1. thg 2 | Abolition of Slavery | Mauritius | |
| Day following Independence Day | Nauru | ||
| Sunday | Thụy Điển | ||
| 2. thg 2 | Candlemas | Liechtenstein | |
| Constitution Day | México | ||
| Independence Day (observed) | Nauru | ||
| Saint Brigid's Day | Ireland | ||
| 3. thg 2 | Birthday of Mahdi (estimated) | Iran | |
| Day following Independence Day (observed) | Nauru | ||
| Heroes' Day | Mozambique | ||
| Martyrs' Day | São Tomé và Príncipe | ||
| 4. thg 2 | Liberation Movement Day | Angola | |
| 5. thg 2 | Anniversary of the Liberation of the Republic and Feast of Saint Agatha | San Marino | |
| Kashmir Solidarity Day | Pakistan | ||
| Unity Day | Burundi | ||
| 6. thg 2 | Waitangi Day | New Zealand | |
| 7. thg 2 | Independence Day | Grenada | |
| 8. thg 2 | Prešeren's Day, the Slovenian Cultural Holiday | Slovenia | |
| Sunday | Thụy Điển | ||
| Danh sách các quốc gia được hiển thị cho mỗi ngày lễ không nhất thiết bao gồm tất cả các quốc gia nơi nó được quan sát. | |||
Ngày lễ theo quốc gia
A
B
C
F
G
L
M
N
P
Q
S
- Samoa thuộc Mỹ
- Síp
- Séc-ki
- Saint Barthélemy
- Saint Helena, Ascension và Tristan da Cunha
- Saint Kitts và Nevis
- Saint Lucia
- Saint Martin (Phần Pháp)
- Saint Pierre và Miquelon
- Saint Vincent và Grenadines
- Samoa
- San Marino
- São Tomé và Príncipe
- Senegal
- Serbia
- Seychelles
- Sierra Leone
- Singapore
- Sint Maarten (Phần Hà Lan)
- Slovakia
- Slovenia
- Somalia
- Sri Lanka
- Sudan
- Suriname
- Svalbard và Jan Mayen
- Syria
- Sahara Tây