Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rostov-na-Donu, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:52 80.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:55 280.1° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 02m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -8.08°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.637 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rostov-na-Donu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:00
82° Đông
18:50
278° Tây
12h 49m +3m 23s 04:13 20:37 04:52 19:58 05:29 19:21 12:25 149.48
2
05:58
82° Đông
18:51
278° Tây
12h 52m +3m 22s 04:11 20:39 04:50 20:00 05:27 19:23 12:24 149.52
3
05:56
81° Đông
18:52
279° Tây
12h 56m +3m 22s 04:09 20:41 04:48 20:01 05:25 19:24 12:24 149.56
4
05:54
81° Đông
18:54
280° Tây
12h 59m +3m 22s 04:06 20:42 04:46 20:03 05:23 19:26 12:24 149.61
5
05:52
80° Đông
18:55
280° Tây
13h 02m +3m 21s 04:04 20:44 04:43 20:04 05:21 19:27 12:23 149.65
6
05:50
80° Đông
18:57
281° Tây
13h 06m +3m 21s 04:01 20:46 04:41 20:06 05:19 19:29 12:23 149.69
7
05:48
79° Đông
18:58
281° Tây
13h 09m +3m 20s 03:59 20:48 04:39 20:08 05:17 19:30 12:23 149.74
8
05:47
78° Đông Đông Bắc
18:59
282° Tây Tây Bắc
13h 12m +3m 20s 03:57 20:50 04:37 20:09 05:15 19:31 12:23 149.78
9
05:45
78° Đông Đông Bắc
19:01
282° Tây Tây Bắc
13h 16m +3m 19s 03:54 20:52 04:35 20:11 05:13 19:33 12:22 149.82
10
05:43
77° Đông Đông Bắc
19:02
283° Tây Tây Bắc
13h 19m +3m 19s 03:52 20:54 04:33 20:13 05:11 19:34 12:22 149.87
11
05:41
77° Đông Đông Bắc
19:04
283° Tây Tây Bắc
13h 22m +3m 18s 03:49 20:56 04:30 20:14 05:09 19:36 12:22 149.91
12
05:39
76° Đông Đông Bắc
19:05
284° Tây Tây Bắc
13h 26m +3m 18s 03:47 20:58 04:28 20:16 05:06 19:37 12:22 149.96
13
05:37
76° Đông Đông Bắc
19:06
284° Tây Tây Bắc
13h 29m +3m 17s 03:44 20:59 04:26 20:18 05:05 19:39 12:21 150.00
14
05:35
75° Đông Đông Bắc
19:08
285° Tây Tây Bắc
13h 32m +3m 16s 03:42 21:01 04:24 20:19 05:03 19:40 12:21 150.04
15
05:33
75° Đông Đông Bắc
19:09
286° Tây Tây Bắc
13h 35m +3m 16s 03:39 21:03 04:22 20:21 05:01 19:42 12:21 150.08
16
05:31
74° Đông Đông Bắc
19:10
286° Tây Tây Bắc
13h 39m +3m 15s 03:37 21:05 04:20 20:23 04:59 19:43 12:21 150.13
17
05:29
74° Đông Đông Bắc
19:12
287° Tây Tây Bắc
13h 42m +3m 14s 03:35 21:08 04:17 20:24 04:57 19:45 12:20 150.17
18
05:28
73° Đông Đông Bắc
19:13
287° Tây Tây Bắc
13h 45m +3m 13s 03:32 21:10 04:15 20:26 04:55 19:46 12:20 150.21
19
05:26
73° Đông Đông Bắc
19:15
288° Tây Tây Bắc
13h 48m +3m 13s 03:30 21:12 04:13 20:28 04:53 19:48 12:20 150.25
20
05:24
72° Đông Đông Bắc
19:16
288° Tây Tây Bắc
13h 52m +3m 12s 03:27 21:14 04:11 20:29 04:51 19:49 12:20 150.29
21
05:22
72° Đông Đông Bắc
19:17
289° Tây Tây Bắc
13h 55m +3m 11s 03:25 21:16 04:09 20:31 04:49 19:51 12:19 150.33
22
05:20
71° Đông Đông Bắc
19:19
289° Tây Tây Bắc
13h 58m +3m 10s 03:22 21:18 04:07 20:33 04:47 19:52 12:19 150.37
23
05:19
70° Đông Đông Bắc
19:20
290° Tây Tây Bắc
14h 01m +3m 09s 03:20 21:20 04:05 20:35 04:45 19:54 12:19 150.41
24
05:17
70° Đông Đông Bắc
19:22
290° Tây Tây Bắc
14h 04m +3m 08s 03:17 21:22 04:02 20:36 04:43 19:55 12:19 150.45
25
05:15
70° Đông Đông Bắc
19:23
291° Tây Tây Bắc
14h 07m +3m 06s 03:14 21:24 04:00 20:38 04:41 19:57 12:19 150.49
26
05:13
69° Đông Đông Bắc
19:24
291° Tây Tây Bắc
14h 10m +3m 05s 03:12 21:27 03:58 20:40 04:39 19:58 12:19 150.53
27
05:12
68° Đông Đông Bắc
19:26
292° Tây Tây Bắc
14h 13m +3m 04s 03:09 21:29 03:56 20:42 04:38 20:00 12:18 150.56
28
05:10
68° Đông Đông Bắc
19:27
292° Tây Tây Bắc
14h 17m +3m 03s 03:07 21:31 03:54 20:43 04:36 20:02 12:18 150.60
29
05:08
68° Đông Đông Bắc
19:28
293° Tây Tây Bắc
14h 20m +3m 01s 03:04 21:33 03:52 20:45 04:34 20:03 12:18 150.64
30
05:07
67° Đông Đông Bắc
19:30
293° Tây Tây Bắc
14h 23m +3m 00s 03:02 21:36 03:50 20:47 04:32 20:05 12:18 150.68

Trong Rostov-na-Donu, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rostov-na-Donu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rostov-na-Donu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rostov-na-Donu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí