Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Syktyvkar, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:00 ↑ 79.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:22 ↑ 281.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 22m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -23.45°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.499 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Syktyvkar
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:00
↑
79° Đông
|
18:22
↑
281° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +5m 51s | 02:08 | 21:16 | 03:17 | 20:06 | 04:14 | 19:08 | 11:40 | 149.48 |
| 2 |
04:57
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +5m 51s | 02:03 | 21:20 | 03:13 | 20:09 | 04:10 | 19:11 | 11:40 | 149.52 |
| 3 |
04:53
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +5m 51s | 01:58 | 21:25 | 03:09 | 20:13 | 04:07 | 19:14 | 11:40 | 149.56 |
| 4 |
04:50
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +5m 51s | 01:52 | 21:31 | 03:05 | 20:16 | 04:03 | 19:17 | 11:39 | 149.61 |
| 5 |
04:47
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +5m 51s | 01:46 | 21:36 | 03:01 | 20:20 | 04:00 | 19:20 | 11:39 | 149.65 |
| 6 |
04:44
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +5m 51s | 01:41 | 21:42 | 02:57 | 20:23 | 03:57 | 19:23 | 11:39 | 149.69 |
| 7 |
04:41
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +5m 51s | 01:34 | 21:48 | 02:53 | 20:27 | 03:53 | 19:26 | 11:38 | 149.74 |
| 8 |
04:37
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
287° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +5m 51s | 01:28 | 21:54 | 02:49 | 20:30 | 03:50 | 19:29 | 11:38 | 149.78 |
| 9 |
04:34
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +5m 51s | 01:21 | 22:01 | 02:44 | 20:34 | 03:46 | 19:32 | 11:38 | 149.82 |
| 10 |
04:31
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +5m 51s | 01:14 | 22:08 | 02:40 | 20:38 | 03:43 | 19:35 | 11:38 | 149.87 |
| 11 |
04:28
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +5m 51s | 01:06 | 22:15 | 02:36 | 20:42 | 03:39 | 19:38 | 11:37 | 149.91 |
| 12 |
04:25
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +5m 51s | 00:58 | 22:24 | 02:31 | 20:46 | 03:36 | 19:41 | 11:37 | 149.95 |
| 13 |
04:22
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +5m 50s | 00:49 | 22:34 | 02:27 | 20:50 | 03:32 | 19:44 | 11:37 | 150.00 |
| 14 |
04:18
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +5m 50s | 00:38 | 22:46 | 02:22 | 20:54 | 03:29 | 19:47 | 11:37 | 150.04 |
| 15 |
04:15
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +5m 50s | 00:26 | 23:01 | 02:18 | 20:58 | 03:25 | 19:50 | 11:36 | 150.08 |
| 16 |
04:12
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +5m 50s | 00:11 | N/A | 02:13 | 21:02 | 03:21 | 19:53 | 11:36 | 150.12 |
| 17 |
04:09
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +5m 50s | N/A | N/A | 02:09 | 21:07 | 03:18 | 19:56 | 11:36 | 150.17 |
| 18 |
04:06
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
295° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +5m 49s | N/A | N/A | 02:04 | 21:11 | 03:14 | 19:59 | 11:36 | 150.21 |
| 19 |
04:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +5m 49s | N/A | N/A | 01:59 | 21:16 | 03:11 | 20:02 | 11:35 | 150.25 |
| 20 |
04:00
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +5m 49s | N/A | N/A | 01:54 | 21:21 | 03:07 | 20:06 | 11:35 | 150.29 |
| 21 |
03:56
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +5m 49s | N/A | N/A | 01:49 | 21:25 | 03:03 | 20:09 | 11:35 | 150.33 |
| 22 |
03:53
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +5m 48s | N/A | N/A | 01:43 | 21:30 | 03:00 | 20:12 | 11:35 | 150.37 |
| 23 |
03:50
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +5m 48s | N/A | N/A | 01:38 | 21:36 | 02:55 | 20:15 | 11:35 | 150.41 |
| 24 |
03:47
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +5m 47s | N/A | N/A | 01:32 | 21:41 | 02:53 | 20:19 | 11:34 | 150.45 |
| 25 |
03:44
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | +5m 47s | N/A | N/A | 01:27 | 21:47 | 02:49 | 20:22 | 11:34 | 150.49 |
| 26 |
03:41
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 47m | +5m 46s | N/A | N/A | 01:21 | 21:53 | 02:45 | 20:25 | 11:34 | 150.53 |
| 27 |
03:38
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 53m | +5m 45s | N/A | N/A | 01:14 | 21:59 | 02:42 | 20:29 | 11:34 | 150.56 |
| 28 |
03:35
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 59m | +5m 45s | N/A | N/A | 01:08 | 22:06 | 02:38 | 20:32 | 11:34 | 150.60 |
| 29 |
03:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | +5m 44s | N/A | N/A | 01:01 | 22:13 | 02:34 | 20:36 | 11:34 | 150.64 |
| 30 |
03:29
↑
56° Đông Bắc
|
19:40
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | +5m 43s | N/A | N/A | 00:53 | 22:20 | 02:30 | 20:39 | 11:34 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Syktyvkar. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Syktyvkar, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.