Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Volgograd, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:32 79.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:38 280.4° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 05m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -13.88°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.636 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Volgograd

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:40
82° Đông
18:32
278° Tây
12h 51m +3m 34s 03:49 20:23 04:30 19:42 05:08 19:04 12:05 149.48
2
05:38
82° Đông
18:33
279° Tây
12h 55m +3m 33s 03:47 20:25 04:27 19:44 05:05 19:06 12:05 149.52
3
05:36
81° Đông
18:35
279° Tây
12h 58m +3m 33s 03:44 20:27 04:25 19:46 05:03 19:07 12:05 149.56
4
05:34
80° Đông
18:36
280° Tây
13h 02m +3m 33s 03:42 20:29 04:23 19:48 05:01 19:09 12:05 149.61
5
05:32
80° Đông
18:38
280° Tây
13h 05m +3m 32s 03:39 20:31 04:20 19:49 04:59 19:11 12:04 149.65
6
05:30
79° Đông
18:39
281° Tây
13h 09m +3m 32s 03:37 20:33 04:18 19:51 04:57 19:12 12:04 149.69
7
05:28
79° Đông
18:41
282° Tây Tây Bắc
13h 12m +3m 31s 03:34 20:35 04:16 19:53 04:55 19:14 12:04 149.74
8
05:26
78° Đông Đông Bắc
18:42
282° Tây Tây Bắc
13h 16m +3m 31s 03:32 20:37 04:14 19:54 04:53 19:15 12:03 149.78
9
05:24
78° Đông Đông Bắc
18:44
283° Tây Tây Bắc
13h 19m +3m 30s 03:29 20:39 04:11 19:56 04:50 19:17 12:03 149.82
10
05:22
77° Đông Đông Bắc
18:45
283° Tây Tây Bắc
13h 23m +3m 30s 03:26 20:41 04:09 19:58 04:48 19:18 12:03 149.87
11
05:20
76° Đông Đông Bắc
18:47
284° Tây Tây Bắc
13h 26m +3m 29s 03:24 20:43 04:07 20:00 04:46 19:20 12:03 149.91
12
05:18
76° Đông Đông Bắc
18:48
284° Tây Tây Bắc
13h 30m +3m 29s 03:21 20:45 04:04 20:02 04:44 19:22 12:02 149.95
13
05:16
75° Đông Đông Bắc
18:50
285° Tây Tây Bắc
13h 33m +3m 28s 03:19 20:47 04:02 20:03 04:42 19:23 12:02 150.00
14
05:14
75° Đông Đông Bắc
18:51
286° Tây Tây Bắc
13h 37m +3m 27s 03:16 20:49 04:00 20:05 04:40 19:25 12:02 150.04
15
05:12
74° Đông Đông Bắc
18:52
286° Tây Tây Bắc
13h 40m +3m 27s 03:13 20:52 03:58 20:07 04:38 19:26 12:02 150.08
16
05:10
74° Đông Đông Bắc
18:54
287° Tây Tây Bắc
13h 44m +3m 26s 03:11 20:54 03:55 20:09 04:36 19:28 12:01 150.12
17
05:08
73° Đông Đông Bắc
18:55
287° Tây Tây Bắc
13h 47m +3m 25s 03:08 20:56 03:53 20:11 04:34 19:30 12:01 150.17
18
05:06
73° Đông Đông Bắc
18:57
288° Tây Tây Bắc
13h 51m +3m 24s 03:05 20:58 03:51 20:12 04:32 19:31 12:01 150.21
19
05:04
72° Đông Đông Bắc
18:58
288° Tây Tây Bắc
13h 54m +3m 23s 03:03 21:01 03:48 20:14 04:30 19:33 12:01 150.25
20
05:02
72° Đông Đông Bắc
19:00
289° Tây Tây Bắc
13h 57m +3m 23s 03:00 21:03 03:46 20:16 04:28 19:34 12:01 150.29
21
05:00
71° Đông Đông Bắc
19:01
289° Tây Tây Bắc
14h 01m +3m 22s 02:57 21:05 03:44 20:18 04:26 19:36 12:00 150.33
22
04:58
70° Đông Đông Bắc
19:03
290° Tây Tây Bắc
14h 04m +3m 21s 02:54 21:08 03:42 20:20 04:24 19:38 12:00 150.37
23
04:56
70° Đông Đông Bắc
19:04
290° Tây Tây Bắc
14h 07m +3m 20s 02:52 21:10 03:39 20:22 04:22 19:39 12:00 150.41
24
04:55
69° Đông Đông Bắc
19:06
291° Tây Tây Bắc
14h 11m +3m 18s 02:49 21:12 03:37 20:24 04:20 19:41 12:00 150.45
25
04:53
69° Đông Đông Bắc
19:07
291° Tây Tây Bắc
14h 14m +3m 17s 02:46 21:15 03:35 20:26 04:18 19:42 12:00 150.49
26
04:51
68° Đông Đông Bắc
19:09
292° Tây Tây Bắc
14h 17m +3m 16s 02:43 21:17 03:33 20:27 04:16 19:44 11:59 150.53
27
04:49
68° Đông Đông Bắc
19:10
292° Tây Tây Bắc
14h 21m +3m 15s 02:41 21:20 03:30 20:29 04:14 19:46 11:59 150.56
28
04:47
67° Đông Đông Bắc
19:12
293° Tây Tây Bắc
14h 24m +3m 13s 02:38 21:22 03:28 20:31 04:12 19:47 11:59 150.60
29
04:46
67° Đông Đông Bắc
19:13
294° Tây Tây Bắc
14h 27m +3m 12s 02:35 21:25 03:26 20:33 04:10 19:49 11:59 150.64
30
04:44
66° Đông Đông Bắc
19:15
294° Tây Tây Bắc
14h 30m +3m 11s 02:32 21:27 03:24 20:35 04:08 19:51 11:59 150.68

Trong Volgograd, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Volgograd

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Volgograd

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Volgograd

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí