Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yoshkar-Ola, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 05:19 ↑ 80.6° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:26 ↑ 279.8° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 07m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -3.55°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.490 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yoshkar-Ola
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:19
↑
81° Đông
|
18:26
↑
280° Tây
|
13h 07m | +4m 46s | 03:00 | 20:46 | 03:52 | 19:53 | 04:39 | 19:06 | 11:52 | 149.48 |
| 2 |
05:16
↑
80° Đông
|
18:28
↑
280° Tây
|
13h 12m | +4m 46s | 02:56 | 20:50 | 03:49 | 19:56 | 04:36 | 19:08 | 11:52 | 149.52 |
| 3 |
05:13
↑
79° Đông
|
18:31
↑
281° Tây
|
13h 17m | +4m 46s | 02:52 | 20:53 | 03:46 | 19:58 | 04:34 | 19:10 | 11:51 | 149.56 |
| 4 |
05:11
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +4m 45s | 02:49 | 20:56 | 03:43 | 20:01 | 04:31 | 19:13 | 11:51 | 149.61 |
| 5 |
05:08
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +4m 45s | 02:45 | 20:59 | 03:40 | 20:03 | 04:28 | 19:15 | 11:51 | 149.65 |
| 6 |
05:05
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +4m 45s | 02:41 | 21:02 | 03:37 | 20:06 | 04:25 | 19:17 | 11:50 | 149.69 |
| 7 |
05:03
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +4m 44s | 02:37 | 21:06 | 03:33 | 20:09 | 04:22 | 19:19 | 11:50 | 149.74 |
| 8 |
05:00
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +4m 44s | 02:33 | 21:09 | 03:30 | 20:11 | 04:20 | 19:22 | 11:50 | 149.78 |
| 9 |
04:57
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +4m 44s | 02:29 | 21:13 | 03:27 | 20:14 | 04:17 | 19:24 | 11:50 | 149.82 |
| 10 |
04:55
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +4m 43s | 02:25 | 21:16 | 03:24 | 20:17 | 04:14 | 19:26 | 11:49 | 149.87 |
| 11 |
04:52
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +4m 43s | 02:21 | 21:20 | 03:21 | 20:19 | 04:11 | 19:28 | 11:49 | 149.91 |
| 12 |
04:49
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +4m 42s | 02:17 | 21:24 | 03:18 | 20:22 | 04:08 | 19:31 | 11:49 | 149.95 |
| 13 |
04:47
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +4m 42s | 02:13 | 21:28 | 03:14 | 20:25 | 04:06 | 19:33 | 11:49 | 150.00 |
| 14 |
04:44
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +4m 41s | 02:08 | 21:32 | 03:11 | 20:28 | 04:03 | 19:35 | 11:48 | 150.04 |
| 15 |
04:42
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +4m 41s | 02:04 | 21:36 | 03:08 | 20:30 | 04:00 | 19:38 | 11:48 | 150.08 |
| 16 |
04:39
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +4m 40s | 01:59 | 21:40 | 03:04 | 20:33 | 03:57 | 19:40 | 11:48 | 150.12 |
| 17 |
04:37
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +4m 39s | 01:55 | 21:44 | 03:01 | 20:36 | 03:54 | 19:42 | 11:48 | 150.17 |
| 18 |
04:34
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +4m 39s | 01:50 | 21:49 | 02:58 | 20:39 | 03:52 | 19:45 | 11:47 | 150.21 |
| 19 |
04:31
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +4m 38s | 01:45 | 21:53 | 02:54 | 20:42 | 03:49 | 19:47 | 11:47 | 150.25 |
| 20 |
04:29
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +4m 37s | 01:40 | 21:58 | 02:51 | 20:45 | 03:46 | 19:49 | 11:47 | 150.29 |
| 21 |
04:26
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +4m 36s | 01:35 | 22:03 | 02:48 | 20:48 | 03:43 | 19:52 | 11:47 | 150.33 |
| 22 |
04:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +4m 35s | 01:29 | 22:08 | 02:44 | 20:51 | 03:40 | 19:54 | 11:47 | 150.37 |
| 23 |
04:21
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +4m 34s | 01:24 | 22:14 | 02:41 | 20:54 | 03:38 | 19:57 | 11:46 | 150.41 |
| 24 |
04:19
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +4m 33s | 01:18 | 22:20 | 02:37 | 20:57 | 03:35 | 19:59 | 11:46 | 150.45 |
| 25 |
04:17
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +4m 32s | 01:12 | 22:26 | 02:34 | 21:00 | 03:32 | 20:01 | 11:46 | 150.49 |
| 26 |
04:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +4m 31s | 01:05 | 22:33 | 02:31 | 21:04 | 03:29 | 20:04 | 11:46 | 150.53 |
| 27 |
04:12
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +4m 30s | 00:58 | 22:40 | 02:27 | 21:07 | 03:27 | 20:06 | 11:46 | 150.56 |
| 28 |
04:09
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +4m 29s | 00:50 | 22:48 | 02:23 | 21:10 | 03:24 | 20:09 | 11:46 | 150.60 |
| 29 |
04:07
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +4m 27s | 00:42 | 22:58 | 02:20 | 21:13 | 03:21 | 20:11 | 11:45 | 150.64 |
| 30 |
04:05
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +4m 26s | 00:32 | 23:10 | 02:16 | 21:17 | 03:19 | 20:14 | 11:45 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Yoshkar-Ola. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Yoshkar-Ola, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.