Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zelenograd, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:54 78.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:14 281.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 20m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -27.29°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.628 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zelenograd

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:02
81° Đông
19:08
280° Tây
13h 06m +4m 39s 03:46 21:25 04:37 20:34 05:24 19:47 12:35 149.48
2
06:00
80° Đông
19:10
280° Tây
13h 10m +4m 39s 03:43 21:28 04:34 20:36 05:21 19:49 12:34 149.52
3
05:57
79° Đông
19:12
281° Tây
13h 15m +4m 38s 03:39 21:31 04:31 20:39 05:18 19:52 12:34 149.56
4
05:54
79° Đông Đông Bắc
19:14
282° Tây Tây Bắc
13h 20m +4m 38s 03:36 21:34 04:28 20:41 05:15 19:54 12:34 149.61
5
05:52
78° Đông Đông Bắc
19:17
282° Tây Tây Bắc
13h 24m +4m 38s 03:32 21:37 04:25 20:43 05:13 19:56 12:34 149.65
6
05:49
77° Đông Đông Bắc
19:19
283° Tây Tây Bắc
13h 29m +4m 38s 03:28 21:41 04:22 20:46 05:10 19:58 12:33 149.69
7
05:47
77° Đông Đông Bắc
19:21
284° Tây Tây Bắc
13h 34m +4m 37s 03:25 21:44 04:19 20:48 05:07 20:00 12:33 149.74
8
05:44
76° Đông Đông Bắc
19:23
284° Tây Tây Bắc
13h 38m +4m 37s 03:21 21:47 04:16 20:51 05:04 20:02 12:33 149.78
9
05:41
75° Đông Đông Bắc
19:25
285° Tây Tây Bắc
13h 43m +4m 36s 03:17 21:50 04:13 20:54 05:02 20:05 12:32 149.82
10
05:39
74° Đông Đông Bắc
19:27
286° Tây Tây Bắc
13h 47m +4m 36s 03:13 21:54 04:10 20:56 04:59 20:07 12:32 149.87
11
05:36
74° Đông Đông Bắc
19:29
286° Tây Tây Bắc
13h 52m +4m 35s 03:09 21:57 04:07 20:59 04:56 20:09 12:32 149.91
12
05:34
73° Đông Đông Bắc
19:31
287° Tây Tây Bắc
13h 57m +4m 35s 03:05 22:01 04:04 21:01 04:53 20:11 12:32 149.96
13
05:31
72° Đông Đông Bắc
19:33
288° Tây Tây Bắc
14h 01m +4m 34s 03:01 22:04 04:01 21:04 04:51 20:14 12:31 150.00
14
05:29
72° Đông Đông Bắc
19:35
288° Tây Tây Bắc
14h 06m +4m 34s 02:57 22:08 03:57 21:07 04:48 20:16 12:31 150.04
15
05:26
71° Đông Đông Bắc
19:37
289° Tây Tây Bắc
14h 10m +4m 33s 02:53 22:12 03:54 21:09 04:45 20:18 12:31 150.08
16
05:24
70° Đông Đông Bắc
19:39
290° Tây Tây Bắc
14h 15m +4m 33s 02:49 22:16 03:51 21:12 04:42 20:20 12:31 150.13
17
05:21
70° Đông Đông Bắc
19:41
290° Tây Tây Bắc
14h 19m +4m 32s 02:44 22:20 03:48 21:15 04:40 20:23 12:30 150.17
18
05:19
69° Đông Đông Bắc
19:43
291° Tây Tây Bắc
14h 24m +4m 31s 02:40 22:24 03:45 21:18 04:37 20:25 12:30 150.21
19
05:16
68° Đông Đông Bắc
19:45
292° Tây Tây Bắc
14h 28m +4m 30s 02:35 22:28 03:42 21:21 04:34 20:27 12:30 150.25
20
05:14
68° Đông Đông Bắc
19:47
292° Tây Tây Bắc
14h 33m +4m 30s 02:31 22:32 03:38 21:23 04:32 20:29 12:30 150.29
21
05:11
67° Đông Đông Bắc
19:49
293° Tây Tây Bắc
14h 37m +4m 29s 02:26 22:37 03:35 21:26 04:29 20:32 12:30 150.33
22
05:09
67° Đông Đông Bắc
19:51
294° Tây Tây Bắc
14h 42m +4m 28s 02:21 22:42 03:32 21:29 04:26 20:34 12:29 150.37
23
05:06
66° Đông Đông Bắc
19:53
294° Tây Tây Bắc
14h 46m +4m 27s 02:16 22:47 03:29 21:32 04:24 20:36 12:29 150.41
24
05:04
65° Đông Đông Bắc
19:55
295° Tây Tây Bắc
14h 51m +4m 26s 02:11 22:52 03:25 21:35 04:21 20:39 12:29 150.45
25
05:02
65° Đông Đông Bắc
19:57
296° Tây Tây Bắc
14h 55m +4m 25s 02:05 22:57 03:22 21:38 04:18 20:41 12:29 150.49
26
04:59
64° Đông Đông Bắc
19:59
296° Tây Tây Bắc
15h 00m +4m 23s 02:00 23:03 03:19 21:41 04:16 20:43 12:29 150.53
27
04:57
64° Đông Đông Bắc
20:01
297° Tây Tây Bắc
15h 04m +4m 22s 01:54 23:09 03:15 21:44 04:13 20:46 12:29 150.56
28
04:55
63° Đông Đông Bắc
20:03
298° Tây Tây Bắc
15h 08m +4m 21s 01:47 23:15 03:12 21:47 04:10 20:48 12:28 150.60
29
04:52
62° Đông Đông Bắc
20:05
298° Tây Tây Bắc
15h 13m +4m 19s 01:40 23:22 03:09 21:50 04:08 20:50 12:28 150.64
30
04:50
62° Đông Đông Bắc
20:07
299° Tây Tây Bắc
15h 17m +4m 18s 01:33 23:30 03:05 21:53 04:05 20:53 12:28 150.68

Trong Zelenograd, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Zelenograd

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Zelenograd

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Zelenograd

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí