Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Augsburg, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:18 ↑ 52.5° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:21 ↑ 307.5° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 02m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 39.69°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.072 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Augsburg
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +3m 06s | 03:46 | 22:42 | 04:38 | 21:50 | 05:22 | 21:05 | 13:13 | 150.72 |
| 2 |
05:56
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +3m 05s | 03:44 | 22:44 | 04:35 | 21:52 | 05:20 | 21:07 | 13:13 | 150.76 |
| 3 |
05:54
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +3m 03s | 03:41 | 22:47 | 04:33 | 21:54 | 05:18 | 21:09 | 13:13 | 150.80 |
| 4 |
05:52
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +3m 01s | 03:38 | 22:49 | 04:31 | 21:56 | 05:16 | 21:10 | 13:13 | 150.83 |
| 5 |
05:51
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +3m 00s | 03:35 | 22:52 | 04:29 | 21:57 | 05:14 | 21:12 | 13:13 | 150.87 |
| 6 |
05:49
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +2m 58s | 03:33 | 22:55 | 04:27 | 21:59 | 05:13 | 21:13 | 13:13 | 150.91 |
| 7 |
05:48
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +2m 56s | 03:30 | 22:57 | 04:25 | 22:01 | 05:11 | 21:15 | 13:12 | 150.94 |
| 8 |
05:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +2m 54s | 03:27 | 23:00 | 04:23 | 22:03 | 05:09 | 21:17 | 13:12 | 150.97 |
| 9 |
05:45
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +2m 52s | 03:24 | 23:03 | 04:21 | 22:05 | 05:08 | 21:18 | 13:12 | 151.02 |
| 10 |
05:43
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +2m 49s | 03:22 | 23:05 | 04:19 | 22:07 | 05:06 | 21:20 | 13:12 | 151.05 |
| 11 |
05:42
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +2m 47s | 03:19 | 23:08 | 04:17 | 22:09 | 05:04 | 21:21 | 13:12 | 151.09 |
| 12 |
05:40
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +2m 45s | 03:16 | 23:11 | 04:15 | 22:11 | 05:03 | 21:23 | 13:12 | 151.12 |
| 13 |
05:39
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +2m 42s | 03:13 | 23:14 | 04:13 | 22:13 | 05:01 | 21:24 | 13:12 | 151.16 |
| 14 |
05:38
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +2m 40s | 03:11 | 23:16 | 04:11 | 22:14 | 05:00 | 21:26 | 13:12 | 151.19 |
| 15 |
05:36
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +2m 37s | 03:08 | 23:19 | 04:10 | 22:16 | 04:58 | 21:27 | 13:12 | 151.22 |
| 16 |
05:35
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +2m 35s | 03:05 | 23:22 | 04:08 | 22:18 | 04:57 | 21:29 | 13:12 | 151.26 |
| 17 |
05:34
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +2m 32s | 03:02 | 23:25 | 04:06 | 22:20 | 04:55 | 21:30 | 13:12 | 151.28 |
| 18 |
05:33
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +2m 29s | 02:59 | 23:28 | 04:04 | 22:22 | 04:54 | 21:32 | 13:12 | 151.32 |
| 19 |
05:31
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +2m 26s | 02:57 | 23:31 | 04:02 | 22:24 | 04:53 | 21:33 | 13:12 | 151.35 |
| 20 |
05:30
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +2m 23s | 02:54 | 23:33 | 04:01 | 22:25 | 04:51 | 21:35 | 13:12 | 151.38 |
| 21 |
05:29
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +2m 20s | 02:51 | 23:36 | 03:59 | 22:27 | 04:50 | 21:36 | 13:12 | 151.40 |
| 22 |
05:28
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +2m 16s | 02:48 | 23:39 | 03:57 | 22:29 | 04:49 | 21:37 | 13:13 | 151.43 |
| 23 |
05:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +2m 13s | 02:46 | 23:42 | 03:56 | 22:31 | 04:48 | 21:39 | 13:13 | 151.45 |
| 24 |
05:26
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +2m 10s | 02:43 | 23:45 | 03:54 | 22:32 | 04:46 | 21:40 | 13:13 | 151.48 |
| 25 |
05:25
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 36m | +2m 06s | 02:40 | 23:48 | 03:53 | 22:34 | 04:45 | 21:41 | 13:13 | 151.52 |
| 26 |
05:24
↑
56° Đông Bắc
|
21:02
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | +2m 02s | 02:37 | 23:51 | 03:51 | 22:36 | 04:44 | 21:43 | 13:13 | 151.53 |
| 27 |
05:23
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | +1m 59s | 02:34 | 23:54 | 03:50 | 22:37 | 04:43 | 21:44 | 13:13 | 151.57 |
| 28 |
05:22
↑
56° Đông Bắc
|
21:05
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | +1m 55s | 02:32 | 23:57 | 03:49 | 22:39 | 04:42 | 21:45 | 13:13 | 151.58 |
| 29 |
05:22
↑
55° Đông Bắc
|
21:06
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | +1m 51s | 02:29 | N/A | 03:47 | 22:41 | 04:41 | 21:46 | 13:13 | 151.61 |
| 30 |
05:21
↑
55° Đông Bắc
|
21:07
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +1m 47s | 02:26 | 00:00 | 03:46 | 22:42 | 04:40 | 21:48 | 13:13 | 151.64 |
| 31 |
05:20
↑
55° Đông Bắc
|
21:08
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +1m 43s | 02:23 | 00:03 | 03:45 | 22:44 | 04:39 | 21:49 | 13:14 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Augsburg. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Augsburg, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Augsburg
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Augsburg
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Augsburg
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Augsburg.