Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ingolstadt, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:28 58.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:54 302.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 25m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -11.64°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.358 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ingolstadt

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:54
66° ENE
20:29
294° WNW
14h 34m +3m 09s 03:41 22:43 04:34 21:50 05:18 21:05 13:11 150.72
2
05:52
65° ENE
20:30
295° WNW
14h 37m +3m 08s 03:38 22:45 04:31 21:52 05:16 21:07 13:11 150.76
3
05:51
65° ENE
20:32
296° WNW
14h 40m +3m 06s 03:36 22:48 04:29 21:54 05:14 21:08 13:11 150.80
4
05:49
64° ENE
20:33
296° WNW
14h 43m +3m 04s 03:33 22:51 04:27 21:56 05:13 21:10 13:11 150.83
5
05:48
64° ENE
20:34
296° WNW
14h 46m +3m 02s 03:30 22:53 04:25 21:58 05:11 21:11 13:11 150.87
6
05:46
63° ENE
20:36
297° WNW
14h 49m +3m 01s 03:27 22:56 04:23 22:00 05:09 21:13 13:10 150.91
7
05:44
63° ENE
20:37
297° WNW
14h 52m +2m 59s 03:24 22:59 04:21 22:01 05:07 21:15 13:10 150.94
8
05:43
62° ENE
20:39
298° WNW
14h 55m +2m 57s 03:21 23:02 04:19 22:03 05:06 21:16 13:10 150.98
9
05:41
62° ENE
20:40
298° WNW
14h 58m +2m 54s 03:19 23:04 04:17 22:05 05:04 21:18 13:10 151.02
10
05:40
62° ENE
20:41
299° WNW
15h 01m +2m 52s 03:16 23:07 04:15 22:07 05:02 21:19 13:10 151.05
11
05:38
61° ENE
20:43
299° WNW
15h 04m +2m 50s 03:13 23:10 04:13 22:09 05:01 21:21 13:10 151.09
12
05:37
61° ENE
20:44
300° WNW
15h 07m +2m 48s 03:10 23:13 04:11 22:11 04:59 21:22 13:10 151.12
13
05:36
60° ENE
20:46
300° WNW
15h 09m +2m 45s 03:07 23:16 04:09 22:13 04:57 21:24 13:10 151.16
14
05:34
60° ENE
20:47
300° WNW
15h 12m +2m 43s 03:04 23:19 04:07 22:15 04:56 21:26 13:10 151.19
15
05:33
60° ENE
20:48
301° WNW
15h 15m +2m 40s 03:01 23:22 04:05 22:17 04:54 21:27 13:10 151.22
16
05:32
59° ENE
20:50
301° WNW
15h 18m +2m 37s 02:58 23:25 04:03 22:19 04:53 21:29 13:10 151.25
17
05:30
59° ENE
20:51
301° WNW
15h 20m +2m 34s 02:55 23:28 04:01 22:21 04:51 21:30 13:10 151.29
18
05:29
58° ENE
20:52
302° WNW
15h 23m +2m 31s 02:52 23:31 03:59 22:23 04:50 21:32 13:10 151.32
19
05:28
58° ENE
20:54
302° WNW
15h 25m +2m 28s 02:49 23:34 03:58 22:25 04:49 21:33 13:10 151.35
20
05:27
58° ENE
20:55
302° WNW
15h 28m +2m 25s 02:46 23:37 03:56 22:26 04:47 21:35 13:10 151.38
21
05:26
57° ENE
20:56
303° WNW
15h 30m +2m 22s 02:43 23:40 03:54 22:28 04:46 21:36 13:10 151.41
22
05:25
57° ENE
20:57
303° WNW
15h 32m +2m 19s 02:41 23:43 03:52 22:30 04:45 21:37 13:10 151.43
23
05:23
57° ENE
20:58
304° WNW
15h 34m +2m 15s 02:38 23:46 03:51 22:32 04:43 21:39 13:11 151.46
24
05:22
56° ENE
21:00
304° NW
15h 37m +2m 12s 02:34 23:50 03:49 22:34 04:42 21:40 13:11 151.49
25
05:21
56° NE
21:01
304° NW
15h 39m +2m 08s 02:31 23:53 03:48 22:35 04:41 21:41 13:11 151.51
26
05:21
56° NE
21:02
304° NW
15h 41m +2m 05s 02:28 23:56 03:46 22:37 04:40 21:43 13:11 151.54
27
05:20
56° NE
21:03
305° NW
15h 43m +2m 01s 02:25 23:59 03:45 22:39 04:39 21:44 13:11 151.56
28
05:19
55° NE
21:04
305° NW
15h 45m +1m 57s 02:22 N/A 03:43 22:40 04:38 21:45 13:11 151.59
29
05:18
55° NE
21:05
305° NW
15h 47m +1m 53s 02:19 00:03 03:42 22:42 04:37 21:47 13:11 151.61
30
05:17
55° NE
21:06
306° NW
15h 49m +1m 49s 02:16 00:06 03:40 22:43 04:36 21:48 13:11 151.64
31
05:16
54° NE
21:07
306° NW
15h 50m +1m 45s 02:13 00:10 03:39 22:45 04:35 21:49 13:11 151.66

Trong Ingolstadt, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ingolstadt

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ingolstadt

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ingolstadt

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí