Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jena, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:17 56.0° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:03 304.2° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 45m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 1.47°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.367 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jena

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:47
65° ONO
20:34
296° WNW
14h 46m +3m 26s 03:22 23:01 04:21 22:01 05:09 21:13 13:10 150.72
2
05:45
64° ONO
20:36
296° WNW
14h 50m +3m 25s 03:19 23:04 04:19 22:03 05:07 21:15 13:10 150.76
3
05:44
64° ONO
20:37
297° WNW
14h 53m +3m 23s 03:15 23:07 04:16 22:06 05:05 21:16 13:10 150.80
4
05:42
63° ONO
20:39
297° WNW
14h 57m +3m 21s 03:12 23:11 04:14 22:08 05:03 21:18 13:10 150.83
5
05:40
63° ONO
20:41
298° WNW
15h 00m +3m 19s 03:08 23:14 04:11 22:10 05:01 21:20 13:10 150.87
6
05:38
62° ONO
20:42
298° WNW
15h 03m +3m 17s 03:05 23:18 04:09 22:12 04:59 21:22 13:10 150.91
7
05:37
62° ONO
20:44
299° WNW
15h 07m +3m 15s 03:01 23:21 04:07 22:15 04:57 21:23 13:10 150.94
8
05:35
61° ONO
20:45
299° WNW
15h 10m +3m 13s 02:58 23:25 04:04 22:17 04:55 21:25 13:10 150.98
9
05:33
61° ONO
20:47
300° WNW
15h 13m +3m 11s 02:54 23:28 04:02 22:19 04:53 21:27 13:10 151.02
10
05:32
60° ONO
20:48
300° WNW
15h 16m +3m 09s 02:50 23:32 04:00 22:21 04:52 21:29 13:10 151.05
11
05:30
60° ONO
20:50
300° WNW
15h 19m +3m 06s 02:46 23:36 03:57 22:24 04:50 21:31 13:10 151.09
12
05:29
59° ONO
20:51
301° WNW
15h 22m +3m 04s 02:43 23:40 03:55 22:26 04:48 21:32 13:10 151.12
13
05:27
59° ONO
20:53
301° WNW
15h 25m +3m 01s 02:39 23:44 03:53 22:28 04:46 21:34 13:10 151.16
14
05:26
58° ONO
20:54
302° WNW
15h 28m +2m 58s 02:35 23:48 03:50 22:30 04:44 21:36 13:09 151.19
15
05:24
58° ONO
20:56
302° WNW
15h 31m +2m 56s 02:30 23:53 03:48 22:33 04:43 21:37 13:10 151.22
16
05:23
58° ONO
20:57
303° WNW
15h 34m +2m 53s 02:26 23:57 03:46 22:35 04:41 21:39 13:10 151.25
17
05:21
57° ONO
20:59
303° WNW
15h 37m +2m 50s 02:22 N/A 03:44 22:37 04:39 21:41 13:10 151.29
18
05:20
57° ONO
21:00
304° WNW
15h 40m +2m 46s 02:17 00:02 03:42 22:39 04:38 21:42 13:10 151.32
19
05:19
56° ONO
21:02
304° NW
15h 42m +2m 43s 02:12 00:07 03:40 22:41 04:36 21:44 13:10 151.35
20
05:17
56° NO
21:03
304° NW
15h 45m +2m 40s 02:07 00:12 03:38 22:43 04:35 21:46 13:10 151.38
21
05:16
56° NO
21:04
305° NW
15h 48m +2m 36s 02:01 00:18 03:36 22:46 04:33 21:47 13:10 151.41
22
05:15
55° NO
21:06
305° NW
15h 50m +2m 33s 01:56 00:24 03:34 22:48 04:32 21:49 13:10 151.43
23
05:14
55° NO
21:07
305° NW
15h 53m +2m 29s 01:49 00:31 03:32 22:50 04:30 21:50 13:10 151.46
24
05:13
55° NO
21:08
306° NW
15h 55m +2m 25s 01:41 00:39 03:30 22:52 04:29 21:52 13:10 151.49
25
05:11
54° NO
21:10
306° NW
15h 58m +2m 22s 01:32 N/A 03:28 22:54 04:28 21:53 13:10 151.51
26
05:10
54° NO
21:11
306° NW
16h 00m +2m 18s N/A N/A 03:26 22:56 04:26 21:55 13:10 151.54
27
05:09
54° NO
21:12
307° NW
16h 02m +2m 13s N/A N/A 03:24 22:58 04:25 21:56 13:10 151.56
28
05:08
53° NO
21:13
307° NW
16h 04m +2m 09s N/A N/A 03:22 23:00 04:24 21:58 13:10 151.59
29
05:07
53° NO
21:14
307° NW
16h 06m +2m 05s N/A N/A 03:21 23:02 04:23 21:59 13:11 151.61
30
05:07
53° NO
21:15
307° NW
16h 08m +2m 00s N/A N/A 03:19 23:04 04:22 22:00 13:11 151.64
31
05:06
52° NO
21:17
308° NW
16h 10m +1m 56s N/A N/A 03:17 23:06 04:21 22:02 13:11 151.66

Trong Jena, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Jena

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Jena

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Jena

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí