Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rodenkirchen, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:20 ↑ 49.9° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:49 ↑ 310.0° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 28m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -15.28°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.065 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rodenkirchen
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:24
↑
52° Đông Bắc
|
21:36
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | +1m 51s | N/A | N/A | 03:35 | 23:26 | 04:38 | 22:21 | 13:29 | 151.69 |
| 2 |
05:23
↑
52° Đông Bắc
|
21:37
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | +1m 46s | N/A | N/A | 03:33 | 23:27 | 04:38 | 22:22 | 13:29 | 151.71 |
| 3 |
05:22
↑
52° Đông Bắc
|
21:38
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +1m 41s | N/A | N/A | 03:32 | 23:29 | 04:37 | 22:24 | 13:30 | 151.73 |
| 4 |
05:21
↑
52° Đông Bắc
|
21:39
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | +1m 36s | N/A | N/A | 03:30 | 23:31 | 04:36 | 22:25 | 13:30 | 151.75 |
| 5 |
05:21
↑
51° Đông Bắc
|
21:40
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | +1m 31s | N/A | N/A | 03:29 | 23:32 | 04:35 | 22:26 | 13:30 | 151.78 |
| 6 |
05:20
↑
51° Đông Bắc
|
21:41
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | +1m 26s | N/A | N/A | 03:28 | 23:34 | 04:34 | 22:27 | 13:30 | 151.80 |
| 7 |
05:20
↑
51° Đông Bắc
|
21:42
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | +1m 21s | N/A | N/A | 03:27 | 23:35 | 04:34 | 22:28 | 13:30 | 151.81 |
| 8 |
05:19
↑
51° Đông Bắc
|
21:42
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | +1m 16s | N/A | N/A | 03:26 | 23:36 | 04:33 | 22:29 | 13:31 | 151.84 |
| 9 |
05:19
↑
51° Đông Bắc
|
21:43
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | +1m 10s | N/A | N/A | 03:25 | 23:38 | 04:32 | 22:30 | 13:31 | 151.85 |
| 10 |
05:19
↑
50° Đông Bắc
|
21:44
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | +1m 05s | N/A | N/A | 03:24 | 23:39 | 04:32 | 22:31 | 13:31 | 151.87 |
| 11 |
05:18
↑
50° Đông Bắc
|
21:45
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | +0m 59s | N/A | N/A | 03:23 | 23:40 | 04:32 | 22:31 | 13:31 | 151.89 |
| 12 |
05:18
↑
50° Đông Bắc
|
21:45
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | +0m 54s | N/A | N/A | 03:22 | 23:41 | 04:31 | 22:32 | 13:31 | 151.91 |
| 13 |
05:18
↑
50° Đông Bắc
|
21:46
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | +0m 48s | N/A | N/A | 03:22 | 23:42 | 04:31 | 22:33 | 13:32 | 151.93 |
| 14 |
05:18
↑
50° Đông Bắc
|
21:46
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | +0m 42s | N/A | N/A | 03:21 | 23:43 | 04:31 | 22:33 | 13:32 | 151.94 |
| 15 |
05:18
↑
50° Đông Bắc
|
21:47
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | +0m 37s | N/A | N/A | 03:21 | 23:44 | 04:30 | 22:34 | 13:32 | 151.95 |
| 16 |
05:17
↑
50° Đông Bắc
|
21:47
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | +0m 31s | N/A | N/A | 03:20 | 23:45 | 04:30 | 22:34 | 13:32 | 151.97 |
| 17 |
05:17
↑
50° Đông Bắc
|
21:48
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | +0m 25s | N/A | N/A | 03:20 | 23:45 | 04:30 | 22:35 | 13:32 | 151.98 |
| 18 |
05:17
↑
50° Đông Bắc
|
21:48
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | +0m 19s | N/A | N/A | 03:20 | 23:46 | 04:30 | 22:35 | 13:33 | 151.99 |
| 19 |
05:18
↑
50° Đông Bắc
|
21:48
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | +0m 13s | N/A | N/A | 03:20 | 23:46 | 04:30 | 22:36 | 13:33 | 152.00 |
| 20 |
05:18
↑
50° Đông Bắc
|
21:49
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | +0m 08s | N/A | N/A | 03:20 | 23:46 | 04:30 | 22:36 | 13:33 | 152.01 |
| 21 |
05:18
↑
50° Đông Bắc
|
21:49
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | +0m 02s | N/A | N/A | 03:20 | 23:47 | 04:31 | 22:36 | 13:33 | 152.02 |
| 22 |
05:18
↑
50° Đông Bắc
|
21:49
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | -0m 03s | N/A | N/A | 03:20 | 23:47 | 04:31 | 22:36 | 13:33 | 152.03 |
| 23 |
05:18
↑
50° Đông Bắc
|
21:49
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | -0m 09s | N/A | N/A | 03:21 | 23:47 | 04:31 | 22:36 | 13:34 | 152.04 |
| 24 |
05:19
↑
50° Đông Bắc
|
21:49
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | -0m 15s | N/A | N/A | 03:21 | 23:47 | 04:31 | 22:36 | 13:34 | 152.04 |
| 25 |
05:19
↑
50° Đông Bắc
|
21:49
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | -0m 21s | N/A | N/A | 03:22 | 23:46 | 04:32 | 22:36 | 13:34 | 152.05 |
| 26 |
05:20
↑
50° Đông Bắc
|
21:49
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | -0m 27s | N/A | N/A | 03:22 | 23:46 | 04:32 | 22:36 | 13:34 | 152.06 |
| 27 |
05:20
↑
50° Đông Bắc
|
21:49
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | -0m 32s | N/A | N/A | 03:23 | 23:46 | 04:33 | 22:36 | 13:35 | 152.06 |
| 28 |
05:20
↑
50° Đông Bắc
|
21:49
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | -0m 38s | N/A | N/A | 03:24 | 23:45 | 04:33 | 22:36 | 13:35 | 152.07 |
| 29 |
05:21
↑
50° Đông Bắc
|
21:49
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | -0m 44s | N/A | N/A | 03:25 | 23:45 | 04:34 | 22:36 | 13:35 | 152.07 |
| 30 |
05:22
↑
50° Đông Bắc
|
21:49
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | -0m 49s | N/A | N/A | 03:26 | 23:44 | 04:35 | 22:35 | 13:35 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Rodenkirchen. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Rodenkirchen, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 16 đến 18 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 20 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rodenkirchen
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rodenkirchen
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Rodenkirchen
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Rodenkirchen.