Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaiserslautern, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:40 57.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:11 302.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 30m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -15.07°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.359 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaiserslautern

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:07
65° NAA
20:45
295° WNW
14klst 38mín +3m 14s 03:51 23:03 04:45 22:08 05:30 21:22 13:26 150.72
2
06:05
65° NAA
20:47
295° WNW
14klst 41mín +3m 13s 03:48 23:06 04:42 22:10 05:28 21:24 13:25 150.76
3
06:03
64° NAA
20:48
296° WNW
14klst 44mín +3m 11s 03:45 23:08 04:40 22:12 05:26 21:25 13:25 150.80
4
06:02
64° NAA
20:50
296° WNW
14klst 47mín +3m 09s 03:42 23:11 04:38 22:14 05:25 21:27 13:25 150.83
5
06:00
64° NAA
20:51
297° WNW
14klst 50mín +3m 07s 03:39 23:14 04:36 22:16 05:23 21:29 13:25 150.87
6
05:59
63° NAA
20:53
297° WNW
14klst 54mín +3m 06s 03:36 23:17 04:34 22:18 05:21 21:30 13:25 150.91
7
05:57
63° NAA
20:54
298° WNW
14klst 57mín +3m 04s 03:33 23:20 04:31 22:20 05:19 21:32 13:25 150.94
8
05:55
62° NAA
20:55
298° WNW
15klst 00mín +3m 01s 03:29 23:23 04:29 22:22 05:17 21:34 13:25 150.98
9
05:54
62° NAA
20:57
299° WNW
15klst 03mín +2m 59s 03:26 23:26 04:27 22:24 05:16 21:35 13:25 151.02
10
05:52
61° NAA
20:58
299° WNW
15klst 06mín +2m 57s 03:23 23:29 04:25 22:26 05:14 21:37 13:25 151.05
11
05:51
61° NAA
21:00
300° WNW
15klst 09mín +2m 55s 03:20 23:32 04:23 22:28 05:12 21:39 13:25 151.09
12
05:49
60° NAA
21:01
300° WNW
15klst 11mín +2m 52s 03:17 23:35 04:21 22:30 05:11 21:40 13:25 151.12
13
05:48
60° NAA
21:03
300° WNW
15klst 14mín +2m 50s 03:14 23:38 04:19 22:32 05:09 21:42 13:25 151.16
14
05:46
60° NAA
21:04
301° WNW
15klst 17mín +2m 47s 03:11 23:42 04:17 22:34 05:07 21:43 13:25 151.19
15
05:45
59° NAA
21:05
301° WNW
15klst 20mín +2m 44s 03:08 23:45 04:15 22:36 05:06 21:45 13:25 151.22
16
05:44
59° NAA
21:07
302° WNW
15klst 22mín +2m 42s 03:04 23:48 04:13 22:38 05:04 21:47 13:25 151.25
17
05:42
58° NAA
21:08
302° WNW
15klst 25mín +2m 39s 03:01 23:51 04:11 22:40 05:03 21:48 13:25 151.29
18
05:41
58° NAA
21:09
302° WNW
15klst 28mín +2m 36s 02:58 23:55 04:09 22:42 05:01 21:50 13:25 151.32
19
05:40
58° NAA
21:11
303° WNW
15klst 30mín +2m 33s 02:55 23:58 04:07 22:44 05:00 21:51 13:25 151.35
20
05:39
57° NAA
21:12
303° WNW
15klst 33mín +2m 30s 02:51 N/A 04:05 22:46 04:58 21:53 13:25 151.38
21
05:38
57° NAA
21:13
303° WNW
15klst 35mín +2m 26s 02:48 00:02 04:03 22:48 04:57 21:54 13:25 151.41
22
05:36
56° NAA
21:15
304° WNW
15klst 38mín +2m 23s 02:44 00:05 04:02 22:50 04:56 21:56 13:25 151.43
23
05:35
56° NA
21:16
304° Tunglið er stöðugt yfir sjóndeildarhringnum
15klst 40mín +2m 19s 02:41 00:09 04:00 22:52 04:54 21:57 13:25 151.46
24
05:34
56° NA
21:17
304° Tunglið er stöðugt yfir sjóndeildarhringnum
15klst 42mín +2m 16s 02:37 00:13 03:58 22:54 04:53 21:58 13:25 151.49
25
05:33
56° NA
21:18
305° Tunglið er stöðugt yfir sjóndeildarhringnum
15klst 44mín +2m 12s 02:34 00:17 03:57 22:55 04:52 22:00 13:25 151.51
26
05:32
55° NA
21:19
305° Tunglið er stöðugt yfir sjóndeildarhringnum
15klst 47mín +2m 08s 02:30 00:21 03:55 22:57 04:51 22:01 13:25 151.54
27
05:31
55° NA
21:21
305° Tunglið er stöðugt yfir sjóndeildarhringnum
15klst 49mín +2m 04s 02:26 00:25 03:53 22:59 04:50 22:02 13:26 151.56
28
05:30
55° NA
21:22
306° Tunglið er stöðugt yfir sjóndeildarhringnum
15klst 51mín +2m 00s 02:22 00:29 03:52 23:01 04:49 22:04 13:26 151.59
29
05:30
54° NA
21:23
306° Tunglið er stöðugt yfir sjóndeildarhringnum
15klst 53mín +1m 56s 02:18 00:33 03:50 23:02 04:47 22:05 13:26 151.62
30
05:29
54° NA
21:24
306° Tunglið er stöðugt yfir sjóndeildarhringnum
15klst 55mín +1m 52s 02:14 00:38 03:49 23:04 04:46 22:06 13:26 151.64
31
05:28
54° NA
21:25
306° Tunglið er stöðugt yfir sjóndeildarhringnum
15klst 56mín +1m 48s 02:10 00:42 03:48 23:06 04:46 22:07 13:26 151.66

Trong Kaiserslautern, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kaiserslautern

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kaiserslautern

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kaiserslautern

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí