Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Berlin, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:02 54.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:04 306.0° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 02m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 53.02°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.407 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Berlin

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:54
126° SE
15:55
234° SW
8h 01m -2m 10s 05:49 18:00 06:30 17:19 07:13 16:36 11:55 147.52
2
07:56
127° SE
15:55
233° SW
7h 58m -2m 05s 05:50 18:00 06:31 17:19 07:14 16:36 11:55 147.50
3
07:57
127° SE
15:54
233° SW
7h 56m -1m 59s 05:51 18:00 06:32 17:19 07:16 16:35 11:55 147.48
4
07:58
127° SE
15:53
233° SW
7h 55m -1m 54s 05:52 17:59 06:34 17:18 07:17 16:35 11:56 147.45
5
08:00
127° SE
15:53
232° SW
7h 53m -1m 48s 05:53 17:59 06:35 17:18 07:18 16:34 11:56 147.43
6
08:01
128° SE
15:53
232° SW
7h 51m -1m 43s 05:54 17:59 06:36 17:18 07:19 16:34 11:57 147.41
7
08:02
128° SE
15:52
232° SW
7h 49m -1m 37s 05:55 17:59 06:37 17:17 07:20 16:34 11:57 147.39
8
08:03
128° SE
15:52
232° SW
7h 48m -1m 31s 05:56 17:59 06:38 17:17 07:22 16:34 11:58 147.37
9
08:05
128° SE
15:52
232° SW
7h 46m -1m 25s 05:57 17:59 06:39 17:17 07:23 16:33 11:58 147.35
10
08:06
128° SE
15:51
232° SW
7h 45m -1m 19s 05:58 17:59 06:40 17:17 07:24 16:33 11:58 147.33
11
08:07
129° SE
15:51
231° SW
7h 44m -1m 12s 05:59 17:59 06:41 17:17 07:25 16:33 11:59 147.32
12
08:08
129° SE
15:51
231° SW
7h 43m -1m 06s 06:00 17:59 06:42 17:17 07:26 16:33 11:59 147.30
13
08:09
129° SE
15:51
231° SW
7h 42m -1m 00s 06:01 17:59 06:43 17:17 07:27 16:33 12:00 147.28
14
08:10
129° SE
15:51
231° SW
7h 41m -0m 53s 06:02 17:59 06:43 17:17 07:27 16:33 12:00 147.26
15
08:11
129° SE
15:51
231° SW
7h 40m -0m 46s 06:03 17:59 06:44 17:18 07:28 16:34 12:01 147.25
16
08:11
129° SE
15:51
231° SW
7h 39m -0m 40s 06:03 18:00 06:45 17:18 07:29 16:34 12:01 147.23
17
08:12
129° SE
15:52
231° SW
7h 39m -0m 33s 06:04 18:00 06:46 17:18 07:30 16:34 12:02 147.22
18
08:13
129° SE
15:52
231° SW
7h 38m -0m 26s 06:05 18:00 06:46 17:18 07:30 16:34 12:02 147.21
19
08:14
129° SE
15:52
231° SW
7h 38m -0m 19s 06:05 18:01 06:47 17:19 07:31 16:35 12:03 147.19
20
08:14
130° SE
15:53
230° SW
7h 38m -0m 13s 06:06 18:01 06:48 17:19 07:32 16:35 12:03 147.18
21
08:15
130° SE
15:53
230° SW
7h 38m -0m 06s 06:06 18:01 06:48 17:20 07:32 16:36 12:04 147.17
22
08:15
130° SE
15:54
230° SW
7h 38m +0m 00s 06:07 18:02 06:49 17:20 07:33 16:36 12:04 147.16
23
08:16
130° SE
15:54
230° SW
7h 38m +0m 07s 06:07 18:03 06:49 17:21 07:33 16:37 12:05 147.15
24
08:16
129° SE
15:55
231° SW
7h 38m +0m 14s 06:08 18:03 06:49 17:21 07:34 16:37 12:05 147.14
25
08:16
129° SE
15:55
231° SW
7h 39m +0m 21s 06:08 18:04 06:50 17:22 07:34 16:38 12:06 147.13
26
08:17
129° SE
15:56
231° SW
7h 39m +0m 28s 06:08 18:04 06:50 17:23 07:34 16:39 12:06 147.13
27
08:17
129° SE
15:57
231° SW
7h 40m +0m 34s 06:09 18:05 06:50 17:23 07:35 16:39 12:07 147.12
28
08:17
129° SE
15:58
231° SW
7h 40m +0m 41s 06:09 18:06 06:51 17:24 07:35 16:40 12:07 147.12
29
08:17
129° SE
15:59
231° SW
7h 41m +0m 48s 06:09 18:07 06:51 17:25 07:35 16:41 12:08 147.11
30
08:17
129° SE
16:00
231° SW
7h 42m +0m 55s 06:09 18:07 06:51 17:26 07:35 16:42 12:08 147.11
31
08:17
129° SE
16:01
231° SW
7h 43m +1m 01s 06:10 18:08 06:51 17:27 07:35 16:43 12:09 147.11

Trong Berlin, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Berlin

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Berlin

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Berlin

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí