Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bielefeld, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:23 54.7° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:22 305.6° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 58m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -17.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.391 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bielefeld

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:37
75° E
20:12
284° NW
13h 35m -3m 53s 04:29 22:19 05:18 21:32 06:01 20:48 13:26 150.97
2
06:39
76° E
20:10
284° NW
13h 31m -3m 53s 04:32 22:16 05:20 21:29 06:03 20:46 13:25 150.94
3
06:40
77° E
20:08
283° NW
13h 27m -3m 54s 04:34 22:13 05:22 21:26 06:05 20:44 13:25 150.90
4
06:42
77° E
20:06
282° NW
13h 23m -3m 54s 04:37 22:10 05:24 21:24 06:06 20:41 13:25 150.87
5
06:44
78° E
20:03
282° NW
13h 19m -3m 55s 04:39 22:07 05:26 21:21 06:08 20:39 13:24 150.83
6
06:45
78° E
20:01
281° WNW
13h 15m -3m 55s 04:41 22:04 05:28 21:18 06:10 20:36 13:24 150.79
7
06:47
79° ESE
19:59
281° WNW
13h 11m -3m 56s 04:44 22:01 05:30 21:16 06:12 20:34 13:24 150.76
8
06:49
80° ESE
19:56
280° WNW
13h 07m -3m 56s 04:46 21:58 05:31 21:13 06:13 20:32 13:23 150.72
9
06:50
80° ESE
19:54
279° WNW
13h 03m -3m 56s 04:48 21:55 05:33 21:11 06:15 20:29 13:23 150.68
10
06:52
81° ESE
19:52
279° WNW
12h 59m -3m 57s 04:50 21:53 05:35 21:08 06:17 20:27 13:23 150.65
11
06:54
82° ESE
19:49
278° WNW
12h 55m -3m 57s 04:53 21:50 05:37 21:05 06:18 20:24 13:22 150.61
12
06:55
82° ESE
19:47
278° WNW
12h 51m -3m 57s 04:55 21:47 05:39 21:03 06:20 20:22 13:22 150.57
13
06:57
83° ESE
19:45
277° WNW
12h 48m -3m 57s 04:57 21:44 05:41 21:00 06:22 20:20 13:22 150.53
14
06:58
83° ESE
19:42
276° WNW
12h 44m -3m 58s 04:59 21:41 05:43 20:58 06:24 20:17 13:21 150.49
15
07:00
84° ESE
19:40
276° WNW
12h 40m -3m 58s 05:01 21:38 05:45 20:55 06:25 20:15 13:21 150.45
16
07:02
85° ESE
19:38
275° WNW
12h 36m -3m 58s 05:03 21:36 05:46 20:53 06:27 20:12 13:20 150.41
17
07:03
85° ESE
19:35
274° WNW
12h 32m -3m 58s 05:05 21:33 05:48 20:50 06:29 20:10 13:20 150.37
18
07:05
86° ESE
19:33
274° WNW
12h 28m -3m 58s 05:07 21:30 05:50 20:48 06:30 20:08 13:20 150.32
19
07:07
87° ESE
19:31
273° WNW
12h 24m -3m 58s 05:10 21:27 05:52 20:45 06:32 20:05 13:19 150.28
20
07:08
87° ESE
19:28
272° WNW
12h 20m -3m 59s 05:12 21:25 05:54 20:43 06:34 20:03 13:19 150.24
21
07:10
88° ESE
19:26
272° WNW
12h 16m -3m 59s 05:14 21:22 05:55 20:40 06:35 20:00 13:19 150.20
22
07:12
88° ESE
19:24
271° WNW
12h 12m -3m 59s 05:16 21:19 05:57 20:38 06:37 19:58 13:18 150.16
23
07:13
89° ESE
19:21
271° WNW
12h 08m -3m 59s 05:17 21:17 05:59 20:35 06:39 19:56 13:18 150.11
24
07:15
90° ESE
19:19
270° WNW
12h 04m -3m 59s 05:19 21:14 06:01 20:33 06:40 19:53 13:18 150.07
25
07:16
90° ESE
19:17
269° WNW
12h 00m -3m 59s 05:21 21:11 06:03 20:30 06:42 19:51 13:17 150.03
26
07:18
91° ESE
19:14
269° WNW
11h 56m -3m 59s 05:23 21:09 06:04 20:28 06:44 19:49 13:17 149.99
27
07:20
92° ESE
19:12
268° WNW
11h 52m -3m 59s 05:25 21:06 06:06 20:25 06:45 19:46 13:17 149.94
28
07:21
92° ESE
19:10
267° WNW
11h 48m -3m 59s 05:27 21:04 06:08 20:23 06:47 19:44 13:16 149.90
29
07:23
93° ESE
19:07
267° WNW
11h 44m -3m 59s 05:29 21:01 06:10 20:21 06:49 19:42 13:16 149.86
30
07:25
94° ESE
19:05
266° WNW
11h 40m -3m 59s 05:31 20:59 06:11 20:18 06:50 19:39 13:16 149.82

Trong Bielefeld, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bielefeld

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bielefeld

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bielefeld

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí