Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bremerhaven, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:17 53.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:27 306.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 09m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 41.08°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.380 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bremerhaven

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:11
118° ESE
17:07
242° WSW
8h 56m +3m 38s 06:09 19:09 06:50 18:28 07:32 17:46 12:39 147.41
2
08:09
118° ESE
17:09
242° WSW
9h 00m +3m 40s 06:08 19:11 06:49 18:30 07:30 17:48 12:39 147.43
3
08:07
117° ESE
17:11
243° WSW
9h 03m +3m 42s 06:06 19:12 06:47 18:32 07:29 17:50 12:39 147.45
4
08:06
117° ESE
17:13
243° WSW
9h 07m +3m 44s 06:05 19:14 06:46 18:33 07:27 17:52 12:39 147.47
5
08:04
116° ESE
17:15
244° WSW
9h 11m +3m 47s 06:03 19:16 06:44 18:35 07:26 17:54 12:39 147.50
6
08:02
116° ESE
17:17
244° WSW
9h 15m +3m 49s 06:02 19:17 06:42 18:37 07:24 17:55 12:39 147.52
7
08:00
115° ESE
17:19
245° WSW
9h 18m +3m 50s 06:00 19:19 06:41 18:39 07:22 17:57 12:39 147.55
8
07:58
115° ESE
17:21
246° WSW
9h 22m +3m 52s 05:59 19:21 06:39 18:40 07:20 17:59 12:39 147.57
9
07:56
114° ESE
17:23
246° WSW
9h 26m +3m 54s 05:57 19:23 06:37 18:42 07:19 18:01 12:39 147.60
10
07:54
113° ESE
17:25
247° WSW
9h 30m +3m 55s 05:55 19:24 06:36 18:44 07:17 18:03 12:39 147.63
11
07:52
113° ESE
17:27
247° WSW
9h 34m +3m 57s 05:54 19:26 06:34 18:46 07:15 18:05 12:39 147.66
12
07:50
112° ESE
17:29
248° WSW
9h 38m +3m 58s 05:52 19:28 06:32 18:47 07:13 18:06 12:39 147.68
13
07:48
112° ESE
17:31
249° WSW
9h 42m +4m 00s 05:50 19:30 06:30 18:49 07:11 18:08 12:39 147.71
14
07:46
111° ESE
17:33
249° WSW
9h 46m +4m 01s 05:48 19:31 06:29 18:51 07:09 18:10 12:39 147.74
15
07:44
110° ESE
17:35
250° WSW
9h 50m +4m 02s 05:46 19:33 06:27 18:53 07:07 18:12 12:39 147.77
16
07:42
110° ESE
17:37
250° WSW
9h 54m +4m 03s 05:44 19:35 06:25 18:55 07:05 18:14 12:39 147.80
17
07:40
109° ESE
17:39
251° WSW
9h 58m +4m 04s 05:42 19:37 06:23 18:56 07:03 18:16 12:39 147.83
18
07:38
109° ESE
17:41
252° WSW
10h 02m +4m 05s 05:41 19:39 06:21 18:58 07:01 18:18 12:39 147.86
19
07:36
108° ESE
17:43
252° WSW
10h 07m +4m 06s 05:39 19:41 06:19 19:00 06:59 18:20 12:39 147.89
20
07:34
107° ESE
17:45
253° WSW
10h 11m +4m 07s 05:36 19:42 06:17 19:02 06:57 18:21 12:39 147.93
21
07:32
107° ESE
17:47
254° WSW
10h 15m +4m 08s 05:34 19:44 06:15 19:04 06:55 18:23 12:39 147.96
22
07:29
106° ESE
17:49
254° WSW
10h 19m +4m 09s 05:32 19:46 06:13 19:06 06:53 18:25 12:39 147.99
23
07:27
106° ESE
17:51
255° WSW
10h 23m +4m 10s 05:30 19:48 06:11 19:07 06:51 18:27 12:39 148.02
24
07:25
105° ESE
17:53
255° WSW
10h 27m +4m 10s 05:28 19:50 06:08 19:09 06:49 18:29 12:38 148.05
25
07:23
104° ESE
17:55
256° WSW
10h 32m +4m 11s 05:26 19:52 06:06 19:11 06:47 18:31 12:38 148.09
26
07:20
104° ESE
17:57
257° WSW
10h 36m +4m 11s 05:24 19:54 06:04 19:13 06:44 18:33 12:38 148.12
27
07:18
103° ESE
17:59
257° WSW
10h 40m +4m 12s 05:21 19:55 06:02 19:15 06:42 18:34 12:38 148.16
28
07:16
102° ESE
18:00
258° WSW
10h 44m +4m 12s 05:19 19:57 06:00 19:17 06:40 18:36 12:38 148.19

Trong Bremerhaven, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bremerhaven

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bremerhaven

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bremerhaven

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí