Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Charlottenburg, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:03 54.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:03 305.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 59m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 6.67°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.385 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Charlottenburg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:03
113° ÉSE
16:36
247° WSZ
9m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 44s 05:06 18:33 05:46 17:53 06:26 17:13 11:50 148.49
2
07:05
114° ÉSE
16:34
246° WSZ
9m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 42s 05:08 18:31 05:47 17:52 06:28 17:11 11:50 148.45
3
07:06
114° ÉSE
16:33
246° WSZ
9m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 40s 05:09 18:29 05:49 17:50 06:29 17:10 11:50 148.41
4
07:08
115° ÉSE
16:31
245° WSZ
9m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 39s 05:11 18:28 05:51 17:48 06:31 17:08 11:50 148.38
5
07:10
115° ÉSE
16:29
244° WSZ
9m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 37s 05:13 18:26 05:52 17:47 06:33 17:06 11:50 148.34
6
07:12
116° ÉSE
16:27
244° WSZ
9m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 35s 05:14 18:25 05:54 17:45 06:35 17:05 11:50 148.30
7
07:14
116° ÉSE
16:26
244° WSZ
9m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 33s 05:16 18:23 05:55 17:44 06:36 17:03 11:50 148.26
8
07:16
117° ÉSE
16:24
243° WSZ
9m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 31s 05:17 18:22 05:57 17:42 06:38 17:02 11:50 148.23
9
07:17
117° ÉSE
16:22
242° WSZ
9m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 29s 05:19 18:21 05:59 17:41 06:40 17:00 11:50 148.19
10
07:19
118° ÉSE
16:21
242° WSZ
9m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 27s 05:20 18:19 06:00 17:39 06:41 16:59 11:50 148.16
11
07:21
118° ÉSE
16:19
242° WSZ
8m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 24s 05:22 18:18 06:02 17:38 06:43 16:57 11:50 148.12
12
07:23
119° ÉSE
16:17
241° WSZ
8m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 22s 05:23 18:17 06:03 17:37 06:45 16:56 11:50 148.09
13
07:25
119° ÉSE
16:16
240° WSZ
8m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 19s 05:25 18:16 06:05 17:36 06:46 16:54 11:51 148.05
14
07:27
120° ÉSE
16:14
240° WSZ
8m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 17s 05:26 18:14 06:07 17:34 06:48 16:53 11:51 148.02
15
07:28
120° ÉSE
16:13
240° WSZ
8m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 14s 05:28 18:13 06:08 17:33 06:50 16:52 11:51 147.98
16
07:30
121° ÉSE
16:12
239° WSZ
8m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 11s 05:29 18:12 06:10 17:32 06:51 16:50 11:51 147.95
17
07:32
121° ÉSE
16:10
239° WSZ
8m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 08s 05:31 18:11 06:11 17:31 06:53 16:49 11:51 147.92
18
07:34
122° ÉSE
16:09
238° WSZ
8m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 04s 05:32 18:10 06:13 17:30 06:54 16:48 11:51 147.88
19
07:35
122° ÉSE
16:08
238° WSZ
8m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 01s 05:34 18:09 06:14 17:29 06:56 16:47 11:52 147.85
20
07:37
122° ÉSE
16:06
237° WSZ
8m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 58s 05:35 18:08 06:16 17:28 06:58 16:46 11:52 147.82
21
07:39
123° ÉSE
16:05
237° WSZ
8m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 54s 05:36 18:07 06:17 17:27 06:59 16:45 11:52 147.79
22
07:40
123° ÉSE
16:04
237° WSZ
8m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 50s 05:38 18:07 06:18 17:26 07:01 16:44 11:52 147.76
23
07:42
124° ÉSE
16:03
236° SW
8m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 46s 05:39 18:06 06:20 17:25 07:02 16:43 11:53 147.73
24
07:44
124° SE
16:02
236° SW
8m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 42s 05:41 18:05 06:21 17:24 07:04 16:42 11:53 147.70
25
07:45
124° SE
16:01
236° SW
8m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 38s 05:42 18:04 06:23 17:24 07:05 16:41 11:53 147.67
26
07:47
125° SE
16:00
235° SW
8m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 34s 05:43 18:04 06:24 17:23 07:07 16:40 11:54 147.65
27
07:49
125° SE
15:59
235° SW
8m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 29s 05:44 18:03 06:25 17:22 07:08 16:39 11:54 147.62
28
07:50
125° SE
15:58
234° SW
8m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 25s 05:46 18:02 06:27 17:22 07:10 16:39 11:54 147.59
29
07:52
126° SE
15:57
234° SW
8m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 20s 05:47 18:02 06:28 17:21 07:11 16:38 11:54 147.57
30
07:53
126° SE
15:56
234° SW
8m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 15s 05:48 18:01 06:29 17:20 07:12 16:37 11:55 147.54

Trong Charlottenburg, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Charlottenburg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Charlottenburg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Charlottenburg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí