Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Charlottenburg, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:02 54.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:05 306.0° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 02m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -16.86°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Charlottenburg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:36
64° ENE
20:33
297° WNW
14h 56m +3m 40s 02:59 23:12 04:04 22:05 04:55 21:13 13:04 150.72
2
05:34
63° ENE
20:34
297° WNW
15h 00m +3m 39s 02:55 23:16 04:02 22:07 04:53 21:15 13:03 150.76
3
05:32
62° ENE
20:36
298° WNW
15h 04m +3m 37s 02:50 23:20 03:59 22:10 04:51 21:17 13:03 150.80
4
05:30
62° ENE
20:38
298° WNW
15h 07m +3m 35s 02:46 23:24 03:56 22:12 04:49 21:19 13:03 150.83
5
05:28
62° ENE
20:39
299° WNW
15h 11m +3m 33s 02:42 23:28 03:54 22:15 04:47 21:21 13:03 150.87
6
05:26
61° ENE
20:41
299° WNW
15h 14m +3m 31s 02:38 23:32 03:51 22:17 04:45 21:23 13:03 150.91
7
05:24
60° ENE
20:43
300° WNW
15h 18m +3m 29s 02:33 23:37 03:48 22:20 04:43 21:25 13:03 150.94
8
05:22
60° ENE
20:44
300° WNW
15h 21m +3m 27s 02:28 23:42 03:46 22:22 04:41 21:27 13:03 150.98
9
05:21
60° ENE
20:46
301° WNW
15h 25m +3m 24s 02:23 23:47 03:43 22:25 04:39 21:28 13:03 151.02
10
05:19
59° ENE
20:48
301° WNW
15h 28m +3m 22s 02:18 23:52 03:40 22:27 04:37 21:30 13:03 151.05
11
05:17
58° ENE
20:49
302° WNW
15h 32m +3m 20s 02:13 23:58 03:38 22:30 04:35 21:32 13:03 151.09
12
05:16
58° ENE
20:51
302° WNW
15h 35m +3m 17s 02:07 N/A 03:35 22:32 04:33 21:34 13:03 151.12
13
05:14
58° ENE
20:53
303° WNW
15h 38m +3m 14s 02:01 00:04 03:33 22:35 04:31 21:36 13:03 151.16
14
05:12
57° ENE
20:54
303° WNW
15h 41m +3m 11s 01:55 00:11 03:30 22:37 04:29 21:38 13:03 151.19
15
05:11
57° ENE
20:56
304° WNW
15h 44m +3m 09s 01:47 00:18 03:28 22:40 04:27 21:40 13:03 151.22
16
05:09
56° ENE
20:57
304° NW
15h 47m +3m 06s 01:38 00:27 03:25 22:42 04:25 21:42 13:03 151.25
17
05:08
56° NE
20:59
304° NW
15h 51m +3m 02s 01:28 N/A 03:23 22:45 04:23 21:43 13:03 151.29
18
05:06
55° NE
21:00
305° NW
15h 54m +2m 59s N/A N/A 03:20 22:47 04:22 21:45 13:03 151.32
19
05:05
55° NE
21:02
305° NW
15h 56m +2m 56s N/A N/A 03:18 22:50 04:20 21:47 13:03 151.35
20
05:03
55° NE
21:03
306° NW
15h 59m +2m 52s N/A N/A 03:15 22:53 04:18 21:49 13:03 151.38
21
05:02
54° NE
21:05
306° NW
16h 02m +2m 49s N/A N/A 03:13 22:55 04:17 21:51 13:03 151.41
22
05:01
54° NE
21:06
306° NW
16h 05m +2m 45s N/A N/A 03:11 22:58 04:15 21:52 13:03 151.43
23
05:00
54° NE
21:08
307° NW
16h 08m +2m 41s N/A N/A 03:08 23:00 04:14 21:54 13:03 151.46
24
04:58
53° NE
21:09
307° NW
16h 10m +2m 37s N/A N/A 03:06 23:03 04:12 21:56 13:03 151.49
25
04:57
53° NE
21:10
308° NW
16h 13m +2m 33s N/A N/A 03:04 23:05 04:11 21:57 13:03 151.51
26
04:56
52° NE
21:12
308° NW
16h 15m +2m 29s N/A N/A 03:01 23:07 04:09 21:59 13:03 151.54
27
04:55
52° NE
21:13
308° NW
16h 18m +2m 24s N/A N/A 02:59 23:10 04:08 22:00 13:04 151.56
28
04:54
52° NE
21:14
308° NW
16h 20m +2m 20s N/A N/A 02:57 23:12 04:06 22:02 13:04 151.59
29
04:53
51° NE
21:16
309° NW
16h 22m +2m 15s N/A N/A 02:55 23:14 04:05 22:04 13:04 151.61
30
04:52
51° NE
21:17
309° NW
16h 24m +2m 10s N/A N/A 02:53 23:17 04:04 22:05 13:04 151.64
31
04:51
51° NE
21:18
309° NW
16h 27m +2m 05s N/A N/A 02:51 23:19 04:03 22:06 13:04 151.66

Trong Charlottenburg, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Charlottenburg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Charlottenburg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Charlottenburg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí