Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Darmstadt, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:33 56.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:10 303.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 36m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 44.41°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.380 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Darmstadt

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:58
116° ÉSE
17:19
244° WSZ
9m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 06s 06:07 19:11 06:45 18:33 07:23 17:55 12:38 147.41
2
07:57
116° ÉSE
17:21
245° WSZ
9m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 09s 06:06 19:12 06:43 18:35 07:22 17:56 12:39 147.43
3
07:56
115° ÉSE
17:23
245° WSZ
9m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 11s 06:04 19:14 06:42 18:36 07:20 17:58 12:39 147.45
4
07:54
115° ÉSE
17:24
246° WSZ
9m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 13s 06:03 19:15 06:41 18:38 07:19 17:59 12:39 147.47
5
07:52
114° ÉSE
17:26
246° WSZ
9m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 15s 06:02 19:17 06:39 18:39 07:18 18:01 12:39 147.50
6
07:51
114° ÉSE
17:28
247° WSZ
9m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 17s 06:01 19:18 06:38 18:41 07:16 18:03 12:39 147.52
7
07:49
113° ÉSE
17:29
247° WSZ
9m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 19s 05:59 19:20 06:37 18:42 07:15 18:04 12:39 147.55
8
07:48
113° ÉSE
17:31
248° WSZ
9m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 20s 05:58 19:21 06:35 18:44 07:13 18:06 12:39 147.57
9
07:46
112° ÉSE
17:33
248° WSZ
9m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 22s 05:56 19:23 06:34 18:45 07:12 18:07 12:39 147.60
10
07:44
112° ÉSE
17:35
249° WSZ
9m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 23s 05:55 19:24 06:32 18:47 07:10 18:09 12:39 147.63
11
07:43
111° ÉSE
17:36
249° WSZ
9m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 25s 05:53 19:26 06:31 18:48 07:08 18:11 12:39 147.66
12
07:41
110° ÉSE
17:38
250° WSZ
9m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 26s 05:52 19:27 06:29 18:50 07:07 18:12 12:39 147.68
13
07:39
110° ÉSE
17:40
250° WSZ
10m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 28s 05:50 19:29 06:27 18:52 07:05 18:14 12:39 147.71
14
07:37
109° ÉSE
17:41
251° WSZ
10m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 29s 05:49 19:30 06:26 18:53 07:03 18:15 12:39 147.74
15
07:36
109° ÉSE
17:43
251° WSZ
10m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 30s 05:47 19:32 06:24 18:55 07:02 18:17 12:39 147.77
16
07:34
108° ÉSE
17:45
252° WSZ
10m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 31s 05:45 19:34 06:23 18:56 07:00 18:19 12:39 147.80
17
07:32
108° ÉSE
17:47
252° WSZ
10m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 32s 05:44 19:35 06:21 18:58 06:58 18:20 12:39 147.83
18
07:30
107° ÉSE
17:48
253° WSZ
10m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 33s 05:42 19:37 06:19 18:59 06:56 18:22 12:39 147.86
19
07:28
107° ÉSE
17:50
254° WSZ
10m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 34s 05:40 19:38 06:17 19:01 06:55 18:24 12:39 147.89
20
07:26
106° ÉSE
17:52
254° WSZ
10m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 35s 05:38 19:40 06:16 19:03 06:53 18:25 12:39 147.93
21
07:24
106° ÉSE
17:53
255° WSZ
10m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 36s 05:37 19:41 06:14 19:04 06:51 18:27 12:39 147.96
22
07:22
105° ÉSE
17:55
255° WSZ
10m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 37s 05:35 19:43 06:12 19:06 06:49 18:28 12:38 147.99
23
07:21
104° ÉSE
17:57
256° WSZ
10m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 37s 05:33 19:45 06:10 19:07 06:47 18:30 12:38 148.02
24
07:19
104° ÉSE
17:58
256° WSZ
10m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 38s 05:31 19:46 06:08 19:09 06:45 18:32 12:38 148.05
25
07:17
103° ÉSE
18:00
257° WSZ
10m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 39s 05:29 19:48 06:06 19:10 06:43 18:33 12:38 148.09
26
07:15
103° ÉSE
18:02
258° WSZ
10m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 39s 05:27 19:49 06:04 19:12 06:41 18:35 12:38 148.12
27
07:13
102° ÉSE
18:03
258° WSZ
10m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 40s 05:25 19:51 06:02 19:14 06:40 18:37 12:38 148.16
28
07:11
101° ÉSE
18:05
259° W
10m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 40s 05:23 19:53 06:01 19:15 06:38 18:38 12:37 148.19

Trong Darmstadt, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Darmstadt

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Darmstadt

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Darmstadt

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí