Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Darmstadt, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:58 80.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:59 279.5° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 01m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -3.2°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.556 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Darmstadt

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:02
65° Đông Đông Bắc
20:43
295° Tây Tây Bắc
14h 40m +3m 18s 03:43 23:03 04:39 22:07 05:25 21:20 13:22 150.72
2
06:00
65° Đông Đông Bắc
20:44
296° Tây Tây Bắc
14h 43m +3m 16s 03:40 23:06 04:36 22:09 05:23 21:22 13:22 150.76
3
05:59
64° Đông Đông Bắc
20:46
296° Tây Tây Bắc
14h 47m +3m 14s 03:37 23:09 04:34 22:11 05:21 21:24 13:22 150.80
4
05:57
64° Đông Đông Bắc
20:47
297° Tây Tây Bắc
14h 50m +3m 13s 03:34 23:12 04:32 22:13 05:19 21:25 13:22 150.83
5
05:55
63° Đông Đông Bắc
20:49
297° Tây Tây Bắc
14h 53m +3m 11s 03:31 23:15 04:30 22:15 05:17 21:27 13:22 150.87
6
05:54
63° Đông Đông Bắc
20:50
298° Tây Tây Bắc
14h 56m +3m 09s 03:28 23:18 04:27 22:17 05:16 21:29 13:22 150.91
7
05:52
62° Đông Đông Bắc
20:52
298° Tây Tây Bắc
14h 59m +3m 07s 03:25 23:21 04:25 22:19 05:14 21:30 13:21 150.94
8
05:50
62° Đông Đông Bắc
20:53
298° Tây Tây Bắc
15h 02m +3m 05s 03:22 23:24 04:23 22:21 05:12 21:32 13:21 150.98
9
05:49
61° Đông Đông Bắc
20:55
299° Tây Tây Bắc
15h 06m +3m 03s 03:18 23:27 04:21 22:24 05:10 21:34 13:21 151.02
10
05:47
61° Đông Đông Bắc
20:56
299° Tây Tây Bắc
15h 09m +3m 00s 03:15 23:30 04:19 22:26 05:08 21:35 13:21 151.05
11
05:46
60° Đông Đông Bắc
20:58
300° Tây Tây Bắc
15h 12m +2m 58s 03:12 23:34 04:16 22:28 05:07 21:37 13:21 151.09
12
05:44
60° Đông Đông Bắc
20:59
300° Tây Tây Bắc
15h 14m +2m 55s 03:08 23:37 04:14 22:30 05:05 21:39 13:21 151.12
13
05:43
60° Đông Đông Bắc
21:01
301° Tây Tây Bắc
15h 17m +2m 53s 03:05 23:40 04:12 22:32 05:03 21:40 13:21 151.16
14
05:41
59° Đông Đông Bắc
21:02
301° Tây Tây Bắc
15h 20m +2m 50s 03:02 23:44 04:10 22:34 05:02 21:42 13:21 151.19
15
05:40
59° Đông Đông Bắc
21:03
301° Tây Tây Bắc
15h 23m +2m 48s 02:58 23:47 04:08 22:36 05:00 21:44 13:21 151.22
16
05:39
58° Đông Đông Bắc
21:05
302° Tây Tây Bắc
15h 26m +2m 45s 02:55 23:51 04:06 22:38 04:58 21:45 13:21 151.25
17
05:37
58° Đông Đông Bắc
21:06
302° Tây Tây Bắc
15h 28m +2m 42s 02:51 23:54 04:04 22:40 04:57 21:47 13:21 151.29
18
05:36
58° Đông Đông Bắc
21:08
303° Tây Tây Bắc
15h 31m +2m 39s 02:48 23:58 04:02 22:42 04:55 21:48 13:21 151.32
19
05:35
57° Đông Đông Bắc
21:09
303° Tây Tây Bắc
15h 34m +2m 36s 02:44 N/A 04:00 22:44 04:54 21:50 13:21 151.35
20
05:33
57° Đông Đông Bắc
21:10
303° Tây Tây Bắc
15h 36m +2m 32s 02:41 00:02 03:58 22:46 04:53 21:51 13:21 151.38
21
05:32
56° Đông Đông Bắc
21:12
304° Tây Tây Bắc
15h 39m +2m 29s 02:37 00:06 03:56 22:48 04:51 21:53 13:21 151.41
22
05:31
56° Đông Bắc
21:13
304° Bắc Tây Bắc
15h 41m +2m 26s 02:33 00:10 03:55 22:50 04:50 21:54 13:22 151.43
23
05:30
56° Đông Bắc
21:14
304° Bắc Tây Bắc
15h 44m +2m 22s 02:29 00:14 03:53 22:52 04:48 21:56 13:22 151.46
24
05:29
56° Đông Bắc
21:15
305° Bắc Tây Bắc
15h 46m +2m 18s 02:25 00:18 03:51 22:54 04:47 21:57 13:22 151.49
25
05:28
55° Đông Bắc
21:17
305° Bắc Tây Bắc
15h 48m +2m 15s 02:21 00:23 03:49 22:56 04:46 21:59 13:22 151.51
26
05:27
55° Đông Bắc
21:18
305° Bắc Tây Bắc
15h 50m +2m 11s 02:16 00:27 03:48 22:58 04:45 22:00 13:22 151.54
27
05:26
55° Đông Bắc
21:19
306° Bắc Tây Bắc
15h 52m +2m 07s 02:12 00:32 03:46 22:59 04:44 22:02 13:22 151.56
28
05:25
54° Đông Bắc
21:20
306° Bắc Tây Bắc
15h 54m +2m 03s 02:07 00:37 03:45 23:01 04:42 22:03 13:22 151.59
29
05:24
54° Đông Bắc
21:21
306° Bắc Tây Bắc
15h 56m +1m 59s 02:01 00:43 03:43 23:03 04:41 22:04 13:22 151.62
30
05:23
54° Đông Bắc
21:22
306° Bắc Tây Bắc
15h 58m +1m 54s 01:56 00:49 03:42 23:05 04:40 22:05 13:22 151.64
31
05:23
54° Đông Bắc
21:23
307° Bắc Tây Bắc
16h 00m +1m 50s 01:48 00:57 03:40 23:06 04:39 22:07 13:23 151.66

Trong Darmstadt, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Darmstadt

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Darmstadt

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Darmstadt

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 3 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí