Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Eimsbüttel, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:12 53.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:22 306.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 10m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 8.94°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.368 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Eimsbüttel

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:37
130° SE
16:10
230° SW
7h 33m +1m 13s 06:25 18:21 07:08 17:39 07:53 16:54 12:23 147.10
2
08:36
130° SE
16:11
230° SW
7h 34m +1m 20s 06:25 18:22 07:08 17:40 07:53 16:55 12:23 147.10
3
08:36
129° SE
16:12
231° SW
7h 36m +1m 26s 06:25 18:23 07:08 17:41 07:53 16:56 12:24 147.10
4
08:36
129° SE
16:14
231° SW
7h 37m +1m 33s 06:25 18:24 07:08 17:42 07:52 16:57 12:24 147.10
5
08:35
129° SE
16:15
231° SW
7h 39m +1m 39s 06:25 18:25 07:07 17:43 07:52 16:58 12:25 147.10
6
08:35
129° SE
16:16
231° SW
7h 41m +1m 46s 06:25 18:27 07:07 17:44 07:52 16:59 12:25 147.10
7
08:34
128° SE
16:18
232° SW
7h 43m +1m 52s 06:25 18:28 07:07 17:45 07:52 17:01 12:26 147.11
8
08:34
128° SE
16:19
232° SW
7h 45m +1m 58s 06:24 18:29 07:07 17:47 07:51 17:02 12:26 147.11
9
08:33
128° SE
16:21
232° SW
7h 47m +2m 04s 06:24 18:30 07:06 17:48 07:51 17:03 12:27 147.12
10
08:33
128° SE
16:22
232° SW
7h 49m +2m 09s 06:24 18:31 07:06 17:49 07:50 17:05 12:27 147.12
11
08:32
127° SE
16:24
233° SW
7h 51m +2m 15s 06:23 18:32 07:05 17:50 07:50 17:06 12:27 147.13
12
08:31
127° SE
16:25
233° SW
7h 54m +2m 20s 06:23 18:34 07:05 17:52 07:49 17:07 12:28 147.13
13
08:30
127° SE
16:27
233° SW
7h 56m +2m 26s 06:22 18:35 07:04 17:53 07:48 17:09 12:28 147.14
14
08:29
126° SE
16:28
234° SW
7h 59m +2m 31s 06:22 18:36 07:03 17:54 07:47 17:10 12:29 147.15
15
08:28
126° SE
16:30
234° SW
8h 01m +2m 36s 06:21 18:38 07:03 17:56 07:47 17:12 12:29 147.16
16
08:27
126° SE
16:32
234° SW
8h 04m +2m 41s 06:20 18:39 07:02 17:57 07:46 17:13 12:29 147.17
17
08:26
125° SE
16:34
235° SW
8h 07m +2m 45s 06:20 18:40 07:01 17:59 07:45 17:15 12:30 147.18
18
08:25
125° SE
16:35
235° SW
8h 09m +2m 50s 06:19 18:42 07:00 18:00 07:44 17:17 12:30 147.19
19
08:24
124° SE
16:37
236° SW
8h 12m +2m 54s 06:18 18:43 07:00 18:02 07:43 17:18 12:30 147.20
20
08:23
124° SE
16:39
236° SW
8h 15m +2m 58s 06:17 18:45 06:59 18:03 07:42 17:20 12:31 147.22
21
08:22
124° ESE
16:41
236° WSW
8h 18m +3m 02s 06:16 18:46 06:58 18:05 07:41 17:21 12:31 147.23
22
08:21
123° ESE
16:42
237° WSW
8h 21m +3m 06s 06:15 18:48 06:57 18:06 07:40 17:23 12:31 147.24
23
08:19
123° ESE
16:44
237° WSW
8h 25m +3m 10s 06:14 18:49 06:56 18:08 07:39 17:25 12:31 147.25
24
08:18
122° ESE
16:46
238° WSW
8h 28m +3m 14s 06:13 18:51 06:55 18:09 07:38 17:27 12:32 147.27
25
08:16
122° ESE
16:48
238° WSW
8h 31m +3m 17s 06:12 18:52 06:54 18:11 07:36 17:28 12:32 147.28
26
08:15
121° ESE
16:50
239° WSW
8h 35m +3m 21s 06:11 18:54 06:52 18:13 07:35 17:30 12:32 147.30
27
08:14
121° ESE
16:52
239° WSW
8h 38m +3m 24s 06:10 18:55 06:51 18:14 07:34 17:32 12:32 147.31
28
08:12
120° ESE
16:54
240° WSW
8h 41m +3m 27s 06:09 18:57 06:50 18:16 07:32 17:34 12:33 147.33
29
08:10
120° ESE
16:56
240° WSW
8h 45m +3m 30s 06:08 18:59 06:49 18:18 07:31 17:35 12:33 147.35
30
08:09
119° ESE
16:58
241° WSW
8h 48m +3m 33s 06:06 19:00 06:47 18:19 07:30 17:37 12:33 147.37
31
08:07
119° ESE
17:00
241° WSW
8h 52m +3m 35s 06:05 19:02 06:46 18:21 07:28 17:39 12:33 147.39

Trong Eimsbüttel, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Eimsbüttel

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Eimsbüttel

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Eimsbüttel

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí