Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Eimsbüttel, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:53 ↑ 81.3° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:55 ↑ 279.1° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 01m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 27.78°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.487 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Eimsbüttel
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:45
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +3m 50s | 02:59 | 23:39 | 04:10 | 22:26 | 05:04 | 21:31 | 13:17 | 150.72 |
| 2 |
05:43
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +3m 49s | 02:54 | 23:44 | 04:07 | 22:28 | 05:01 | 21:33 | 13:17 | 150.76 |
| 3 |
05:41
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +3m 47s | 02:49 | 23:48 | 04:04 | 22:31 | 04:59 | 21:35 | 13:17 | 150.80 |
| 4 |
05:39
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +3m 45s | 02:44 | 23:53 | 04:02 | 22:34 | 04:57 | 21:37 | 13:16 | 150.83 |
| 5 |
05:37
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +3m 43s | 02:39 | 23:59 | 03:59 | 22:36 | 04:55 | 21:39 | 13:16 | 150.87 |
| 6 |
05:35
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +3m 41s | 02:33 | N/A | 03:56 | 22:39 | 04:53 | 21:42 | 13:16 | 150.91 |
| 7 |
05:34
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +3m 39s | 02:27 | 00:04 | 03:53 | 22:42 | 04:50 | 21:44 | 13:16 | 150.94 |
| 8 |
05:32
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +3m 37s | 02:21 | 00:11 | 03:50 | 22:44 | 04:48 | 21:46 | 13:16 | 150.98 |
| 9 |
05:30
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +3m 34s | 02:14 | 00:17 | 03:47 | 22:47 | 04:46 | 21:48 | 13:16 | 151.02 |
| 10 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | +3m 32s | 02:07 | 00:25 | 03:44 | 22:50 | 04:44 | 21:50 | 13:16 | 151.05 |
| 11 |
05:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | +3m 29s | 01:59 | 00:33 | 03:42 | 22:53 | 04:42 | 21:52 | 13:16 | 151.09 |
| 12 |
05:24
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | +3m 27s | 01:48 | 00:44 | 03:39 | 22:55 | 04:40 | 21:54 | 13:16 | 151.12 |
| 13 |
05:23
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 47m | +3m 24s | 01:34 | N/A | 03:36 | 22:58 | 04:38 | 21:56 | 13:16 | 151.16 |
| 14 |
05:21
↑
56° Đông Bắc
|
21:12
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | +3m 21s | N/A | N/A | 03:33 | 23:01 | 04:36 | 21:58 | 13:16 | 151.19 |
| 15 |
05:19
↑
56° Đông Bắc
|
21:14
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +3m 18s | N/A | N/A | 03:30 | 23:04 | 04:34 | 22:00 | 13:16 | 151.22 |
| 16 |
05:18
↑
55° Đông Bắc
|
21:15
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | +3m 15s | N/A | N/A | 03:28 | 23:07 | 04:32 | 22:02 | 13:16 | 151.25 |
| 17 |
05:16
↑
55° Đông Bắc
|
21:17
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +3m 12s | N/A | N/A | 03:25 | 23:10 | 04:30 | 22:04 | 13:16 | 151.29 |
| 18 |
05:15
↑
54° Đông Bắc
|
21:19
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | +3m 08s | N/A | N/A | 03:22 | 23:12 | 04:28 | 22:05 | 13:16 | 151.32 |
| 19 |
05:13
↑
54° Đông Bắc
|
21:20
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | +3m 05s | N/A | N/A | 03:19 | 23:15 | 04:26 | 22:07 | 13:16 | 151.35 |
| 20 |
05:12
↑
54° Đông Bắc
|
21:22
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | +3m 01s | N/A | N/A | 03:17 | 23:18 | 04:24 | 22:09 | 13:16 | 151.38 |
| 21 |
05:10
↑
53° Đông Bắc
|
21:23
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | +2m 57s | N/A | N/A | 03:14 | 23:21 | 04:23 | 22:11 | 13:16 | 151.41 |
| 22 |
05:09
↑
53° Đông Bắc
|
21:25
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +2m 54s | N/A | N/A | 03:11 | 23:24 | 04:21 | 22:13 | 13:16 | 151.43 |
| 23 |
05:08
↑
52° Đông Bắc
|
21:26
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | +2m 50s | N/A | N/A | 03:09 | 23:27 | 04:19 | 22:15 | 13:16 | 151.46 |
| 24 |
05:06
↑
52° Đông Bắc
|
21:28
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | +2m 45s | N/A | N/A | 03:06 | 23:29 | 04:18 | 22:17 | 13:16 | 151.49 |
| 25 |
05:05
↑
52° Đông Bắc
|
21:29
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | +2m 41s | N/A | N/A | 03:03 | 23:32 | 04:16 | 22:18 | 13:17 | 151.51 |
| 26 |
05:04
↑
51° Đông Bắc
|
21:31
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | +2m 37s | N/A | N/A | 03:01 | 23:35 | 04:15 | 22:20 | 13:17 | 151.54 |
| 27 |
05:03
↑
51° Đông Bắc
|
21:32
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | +2m 32s | N/A | N/A | 02:58 | 23:38 | 04:13 | 22:22 | 13:17 | 151.56 |
| 28 |
05:01
↑
51° Đông Bắc
|
21:33
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | +2m 27s | N/A | N/A | 02:55 | 23:41 | 04:12 | 22:23 | 13:17 | 151.59 |
| 29 |
05:00
↑
50° Đông Bắc
|
21:35
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | +2m 23s | N/A | N/A | 02:53 | 23:43 | 04:10 | 22:25 | 13:17 | 151.62 |
| 30 |
04:59
↑
50° Đông Bắc
|
21:36
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | +2m 18s | N/A | N/A | 02:51 | 23:46 | 04:09 | 22:27 | 13:17 | 151.64 |
| 31 |
04:58
↑
50° Đông Bắc
|
21:37
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | +2m 13s | N/A | N/A | 02:48 | 23:49 | 04:08 | 22:28 | 13:17 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Eimsbüttel. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Eimsbüttel, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.