Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Erlangen, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:16 ↑ 52.1° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:24 ↑ 307.7° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 08m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -16.59°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Erlangen
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:13
↑
52° Đông Bắc
|
21:26
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | -0m 52s | N/A | N/A | 03:26 | 23:12 | 04:28 | 22:10 | 13:19 | 152.08 |
| 2 |
05:13
↑
52° Đông Bắc
|
21:25
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | -0m 57s | N/A | N/A | 03:27 | 23:11 | 04:29 | 22:09 | 13:19 | 152.08 |
| 3 |
05:14
↑
52° Đông Bắc
|
21:25
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | -1m 02s | N/A | N/A | 03:28 | 23:11 | 04:30 | 22:09 | 13:20 | 152.08 |
| 4 |
05:15
↑
52° Đông Bắc
|
21:25
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | -1m 07s | N/A | N/A | 03:29 | 23:10 | 04:31 | 22:08 | 13:20 | 152.09 |
| 5 |
05:16
↑
52° Đông Bắc
|
21:24
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | -1m 12s | N/A | N/A | 03:30 | 23:09 | 04:32 | 22:08 | 13:20 | 152.09 |
| 6 |
05:16
↑
52° Đông Bắc
|
21:24
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | -1m 17s | N/A | N/A | 03:32 | 23:08 | 04:33 | 22:07 | 13:20 | 152.09 |
| 7 |
05:17
↑
52° Đông Bắc
|
21:23
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | -1m 22s | N/A | N/A | 03:33 | 23:07 | 04:34 | 22:07 | 13:20 | 152.09 |
| 8 |
05:18
↑
53° Đông Bắc
|
21:23
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | -1m 26s | N/A | N/A | 03:34 | 23:06 | 04:35 | 22:06 | 13:21 | 152.09 |
| 9 |
05:19
↑
53° Đông Bắc
|
21:22
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | -1m 31s | 01:30 | N/A | 03:36 | 23:05 | 04:36 | 22:05 | 13:21 | 152.09 |
| 10 |
05:20
↑
53° Đông Bắc
|
21:21
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | -1m 36s | 01:41 | 01:01 | 03:37 | 23:03 | 04:37 | 22:04 | 13:21 | 152.08 |
| 11 |
05:21
↑
53° Đông Bắc
|
21:21
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | -1m 40s | 01:49 | 00:53 | 03:39 | 23:02 | 04:38 | 22:03 | 13:21 | 152.08 |
| 12 |
05:22
↑
54° Đông Bắc
|
21:20
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | -1m 45s | 02:01 | 00:47 | 03:40 | 23:01 | 04:39 | 22:02 | 13:21 | 152.08 |
| 13 |
05:23
↑
54° Đông Bắc
|
21:19
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | -1m 49s | 02:01 | 00:42 | 03:42 | 22:59 | 04:40 | 22:01 | 13:21 | 152.07 |
| 14 |
05:24
↑
54° Đông Bắc
|
21:18
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | -1m 53s | 02:06 | 00:37 | 03:44 | 22:58 | 04:41 | 22:00 | 13:21 | 152.07 |
| 15 |
05:25
↑
54° Đông Bắc
|
21:17
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | -1m 57s | 02:11 | 00:32 | 03:45 | 22:56 | 04:43 | 21:59 | 13:21 | 152.06 |
| 16 |
05:26
↑
55° Đông Bắc
|
21:16
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | -2m 01s | 02:15 | 00:28 | 03:47 | 22:55 | 04:44 | 21:58 | 13:22 | 152.05 |
| 17 |
05:27
↑
55° Đông Bắc
|
21:15
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | -2m 05s | 02:20 | 00:24 | 03:49 | 22:53 | 04:45 | 21:57 | 13:22 | 152.04 |
| 18 |
05:28
↑
55° Đông Bắc
|
21:14
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | -2m 09s | 02:24 | 00:20 | 03:51 | 22:51 | 04:47 | 21:56 | 13:22 | 152.03 |
| 19 |
05:30
↑
56° Đông Bắc
|
21:13
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | -2m 13s | 02:28 | 00:16 | 03:52 | 22:50 | 04:48 | 21:55 | 13:22 | 152.02 |
| 20 |
05:31
↑
56° Đông Bắc
|
21:12
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | -2m 16s | 02:32 | 00:12 | 03:54 | 22:48 | 04:49 | 21:53 | 13:22 | 152.01 |
| 21 |
05:32
↑
56° Đông Bắc
|
21:11
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | -2m 20s | 02:36 | 00:08 | 03:56 | 22:46 | 04:51 | 21:52 | 13:22 | 152.00 |
| 22 |
05:33
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | -2m 23s | 02:39 | 00:05 | 03:58 | 22:44 | 04:52 | 21:51 | 13:22 | 151.98 |
| 23 |
05:35
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | -2m 27s | 02:43 | 23:58 | 04:00 | 22:43 | 04:54 | 21:49 | 13:22 | 151.97 |
| 24 |
05:36
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | -2m 30s | 02:47 | 23:54 | 04:02 | 22:41 | 04:55 | 21:48 | 13:22 | 151.96 |
| 25 |
05:37
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | -2m 33s | 02:50 | 23:51 | 04:04 | 22:39 | 04:57 | 21:46 | 13:22 | 151.95 |
| 26 |
05:38
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | -2m 36s | 02:54 | 23:47 | 04:06 | 22:37 | 04:58 | 21:45 | 13:22 | 151.93 |
| 27 |
05:40
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | -2m 39s | 02:57 | 23:44 | 04:08 | 22:35 | 05:00 | 21:43 | 13:22 | 151.92 |
| 28 |
05:41
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | -2m 42s | 03:00 | 23:41 | 04:10 | 22:33 | 05:01 | 21:42 | 13:22 | 151.90 |
| 29 |
05:42
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | -2m 44s | 03:04 | 23:38 | 04:12 | 22:31 | 05:03 | 21:40 | 13:22 | 151.88 |
| 30 |
05:44
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -2m 47s | 03:07 | 23:34 | 04:13 | 22:29 | 05:04 | 21:38 | 13:22 | 151.87 |
| 31 |
05:45
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | -2m 49s | 03:10 | 23:31 | 04:15 | 22:27 | 05:06 | 21:37 | 13:22 | 151.84 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Erlangen. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Erlangen, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Erlangen
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Erlangen
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Erlangen
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Erlangen.