Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Fürth, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:27 57.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:58 302.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 31m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 1.43°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.338 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Fürth

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:12
126° SE
16:26
234° SW
8h 14m +1m 00s 06:14 18:24 06:53 17:45 07:34 17:05 12:19 147.10
2
08:12
126° SE
16:27
234° SW
8h 15m +1m 05s 06:14 18:25 06:53 17:46 07:34 17:06 12:19 147.10
3
08:12
126° SE
16:28
235° SW
8h 16m +1m 11s 06:14 18:26 06:53 17:47 07:34 17:07 12:20 147.10
4
08:12
125° SE
16:30
235° SW
8h 17m +1m 16s 06:14 18:27 06:53 17:48 07:34 17:08 12:20 147.10
5
08:11
125° SE
16:31
235° SW
8h 19m +1m 21s 06:14 18:28 06:53 17:49 07:33 17:09 12:21 147.10
6
08:11
125° SE
16:32
235° SW
8h 20m +1m 27s 06:14 18:29 06:53 17:50 07:33 17:10 12:21 147.10
7
08:11
125° SE
16:33
235° SW
8h 22m +1m 32s 06:14 18:30 06:53 17:51 07:33 17:11 12:22 147.11
8
08:10
124° SE
16:34
236° SW
8h 23m +1m 37s 06:14 18:31 06:52 17:52 07:33 17:12 12:22 147.11
9
08:10
124° SE
16:36
236° SW
8h 25m +1m 42s 06:14 18:32 06:52 17:53 07:32 17:13 12:22 147.12
10
08:10
124° SE
16:37
236° SW
8h 27m +1m 46s 06:13 18:33 06:52 17:55 07:32 17:14 12:23 147.12
11
08:09
124° ESE
16:38
236° WSW
8h 29m +1m 51s 06:13 18:34 06:51 17:56 07:32 17:16 12:23 147.13
12
08:08
123° ESE
16:40
237° WSW
8h 31m +1m 56s 06:13 18:35 06:51 17:57 07:31 17:17 12:24 147.13
13
08:08
123° ESE
16:41
237° WSW
8h 33m +2m 00s 06:12 18:36 06:51 17:58 07:31 17:18 12:24 147.14
14
08:07
123° ESE
16:42
237° WSW
8h 35m +2m 05s 06:12 18:38 06:50 17:59 07:30 17:20 12:24 147.15
15
08:06
123° ESE
16:44
238° WSW
8h 37m +2m 09s 06:11 18:39 06:50 18:01 07:29 17:21 12:25 147.16
16
08:06
122° ESE
16:45
238° WSW
8h 39m +2m 13s 06:11 18:40 06:49 18:02 07:29 17:22 12:25 147.17
17
08:05
122° ESE
16:47
238° WSW
8h 41m +2m 17s 06:10 18:41 06:48 18:03 07:28 17:24 12:25 147.18
18
08:04
122° ESE
16:48
239° WSW
8h 44m +2m 21s 06:10 18:43 06:48 18:05 07:27 17:25 12:26 147.19
19
08:03
121° ESE
16:50
239° WSW
8h 46m +2m 25s 06:09 18:44 06:47 18:06 07:27 17:26 12:26 147.20
20
08:02
121° ESE
16:51
239° WSW
8h 49m +2m 28s 06:08 18:45 06:46 18:07 07:26 17:28 12:26 147.22
21
08:01
120° ESE
16:53
240° WSW
8h 51m +2m 32s 06:08 18:46 06:46 18:09 07:25 17:29 12:27 147.23
22
08:00
120° ESE
16:54
240° WSW
8h 54m +2m 35s 06:07 18:48 06:45 18:10 07:24 17:31 12:27 147.24
23
07:59
120° ESE
16:56
240° WSW
8h 56m +2m 39s 06:06 18:49 06:44 18:11 07:23 17:32 12:27 147.25
24
07:58
119° ESE
16:58
241° WSW
8h 59m +2m 42s 06:05 18:50 06:43 18:13 07:22 17:34 12:28 147.27
25
07:57
119° ESE
16:59
241° WSW
9h 02m +2m 45s 06:05 18:52 06:42 18:14 07:21 17:35 12:28 147.28
26
07:56
118° ESE
17:01
242° WSW
9h 05m +2m 48s 06:04 18:53 06:41 18:16 07:20 17:37 12:28 147.30
27
07:55
118° ESE
17:03
242° WSW
9h 08m +2m 51s 06:03 18:55 06:40 18:17 07:19 17:38 12:28 147.31
28
07:53
118° ESE
17:04
242° WSW
9h 10m +2m 54s 06:02 18:56 06:39 18:18 07:18 17:40 12:28 147.33
29
07:52
117° ESE
17:06
243° WSW
9h 13m +2m 56s 06:01 18:57 06:38 18:20 07:17 17:41 12:29 147.35
30
07:51
117° ESE
17:08
243° WSW
9h 16m +2m 59s 06:00 18:59 06:37 18:21 07:15 17:43 12:29 147.37
31
07:49
116° ESE
17:09
244° WSW
9h 19m +3m 01s 05:58 19:00 06:36 18:23 07:14 17:44 12:29 147.39

Trong Fürth, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Fürth

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Fürth

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Fürth

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí