Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Freiburg, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:44 58.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:06 301.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 22m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 52.75°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.379 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Freiburg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:10
66° NAA
20:41
294° WNW
14klst 30mín +3m 04s 04:01 22:51 04:52 22:00 05:35 21:16 13:25 150.72
2
06:09
66° NAA
20:42
295° WNW
14klst 33mín +3m 02s 03:59 22:54 04:50 22:02 05:33 21:18 13:25 150.76
3
06:07
65° NAA
20:44
295° WNW
14klst 36mín +3m 00s 03:56 22:56 04:47 22:04 05:32 21:19 13:25 150.80
4
06:06
65° NAA
20:45
296° WNW
14klst 39mín +2m 59s 03:53 22:59 04:45 22:06 05:30 21:21 13:25 150.83
5
06:04
64° NAA
20:46
296° WNW
14klst 42mín +2m 57s 03:51 23:01 04:43 22:08 05:28 21:23 13:25 150.87
6
06:03
64° NAA
20:48
296° WNW
14klst 45mín +2m 55s 03:48 23:04 04:41 22:10 05:26 21:24 13:25 150.91
7
06:01
63° NAA
20:49
297° WNW
14klst 48mín +2m 53s 03:45 23:06 04:39 22:11 05:25 21:26 13:25 150.94
8
06:00
63° NAA
20:51
297° WNW
14klst 51mín +2m 51s 03:43 23:09 04:37 22:13 05:23 21:27 13:25 150.98
9
05:58
62° NAA
20:52
298° WNW
14klst 53mín +2m 49s 03:40 23:11 04:35 22:15 05:21 21:29 13:25 151.02
10
05:57
62° NAA
20:53
298° WNW
14klst 56mín +2m 47s 03:37 23:14 04:33 22:17 05:20 21:30 13:25 151.05
11
05:55
62° NAA
20:55
299° WNW
14klst 59mín +2m 45s 03:35 23:17 04:32 22:19 05:18 21:32 13:25 151.09
12
05:54
61° NAA
20:56
299° WNW
15klst 02mín +2m 42s 03:32 23:19 04:30 22:21 05:17 21:33 13:24 151.12
13
05:52
61° NAA
20:57
299° WNW
15klst 04mín +2m 40s 03:29 23:22 04:28 22:22 05:15 21:35 13:24 151.16
14
05:51
60° NAA
20:59
300° WNW
15klst 07mín +2m 37s 03:27 23:25 04:26 22:24 05:14 21:36 13:24 151.19
15
05:50
60° NAA
21:00
300° WNW
15klst 09mín +2m 35s 03:24 23:27 04:24 22:26 05:12 21:38 13:24 151.22
16
05:49
60° NAA
21:01
300° WNW
15klst 12mín +2m 32s 03:21 23:30 04:22 22:28 05:11 21:39 13:24 151.25
17
05:47
59° NAA
21:02
301° WNW
15klst 15mín +2m 29s 03:19 23:33 04:21 22:30 05:09 21:41 13:24 151.29
18
05:46
59° NAA
21:04
301° WNW
15klst 17mín +2m 27s 03:16 23:35 04:19 22:32 05:08 21:42 13:25 151.32
19
05:45
59° NAA
21:05
302° WNW
15klst 19mín +2m 24s 03:13 23:38 04:17 22:33 05:07 21:44 13:25 151.35
20
05:44
58° NAA
21:06
302° WNW
15klst 22mín +2m 21s 03:11 23:41 04:16 22:35 05:05 21:45 13:25 151.38
21
05:43
58° NAA
21:07
302° WNW
15klst 24mín +2m 17s 03:08 23:44 04:14 22:37 05:04 21:46 13:25 151.41
22
05:42
58° NAA
21:09
303° WNW
15klst 26mín +2m 14s 03:05 23:46 04:12 22:39 05:03 21:48 13:25 151.43
23
05:41
57° NAA
21:10
303° WNW
15klst 28mín +2m 11s 03:03 23:49 04:11 22:40 05:02 21:49 13:25 151.46
24
05:40
57° NAA
21:11
303° WNW
15klst 31mín +2m 07s 03:00 23:52 04:09 22:42 05:00 21:50 13:25 151.49
25
05:39
57° NAA
21:12
304° WNW
15klst 33mín +2m 04s 02:58 23:55 04:08 22:44 04:59 21:52 13:25 151.51
26
05:38
56° NAA
21:13
304° Tunglið er stöðugt yfir sjóndeildarhringnum
15klst 35mín +2m 00s 02:55 23:58 04:06 22:45 04:58 21:53 13:25 151.54
27
05:37
56° NA
21:14
304° Tunglið er stöðugt yfir sjóndeildarhringnum
15klst 37mín +1m 57s 02:52 N/A 04:05 22:47 04:57 21:54 13:25 151.56
28
05:36
56° NA
21:15
304° Tunglið er stöðugt yfir sjóndeildarhringnum
15klst 39mín +1m 53s 02:50 00:00 04:04 22:48 04:56 21:55 13:25 151.59
29
05:35
56° NA
21:16
305° Tunglið er stöðugt yfir sjóndeildarhringnum
15klst 40mín +1m 49s 02:47 00:03 04:02 22:50 04:55 21:57 13:25 151.62
30
05:35
55° NA
21:17
305° Tunglið er stöðugt yfir sjóndeildarhringnum
15klst 42mín +1m 45s 02:45 00:06 04:01 22:51 04:54 21:58 13:26 151.64
31
05:34
55° NA
21:18
305° Tunglið er stöðugt yfir sjóndeildarhringnum
15klst 44mín +1m 41s 02:42 00:09 04:00 22:53 04:54 21:59 13:26 151.66

Trong Freiburg, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Freiburg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Freiburg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Freiburg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí