Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Freiburg, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:44 58.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:06 301.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 22m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 18.95°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.370 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Freiburg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:33
55° É
21:19
305° NW
15m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 37s 02:40 00:11 03:59 22:54 04:53 22:00 13:26 151.69
2
05:33
55° É
21:20
306° NW
15m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 33s 02:38 00:14 03:58 22:55 04:52 22:01 13:26 151.71
3
05:32
54° É
21:21
306° NW
15m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 28s 02:35 00:17 03:57 22:57 04:51 22:02 13:26 151.73
4
05:31
54° É
21:22
306° NW
15m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 24s 02:33 00:20 03:56 22:58 04:51 22:03 13:26 151.75
5
05:31
54° É
21:23
306° NW
15m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 20s 02:31 00:22 03:55 22:59 04:50 22:04 13:27 151.78
6
05:31
54° É
21:23
306° NW
15m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 15s 02:29 00:25 03:54 23:00 04:49 22:05 13:27 151.80
7
05:30
54° É
21:24
306° NW
15m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 11s 02:26 00:27 03:53 23:02 04:49 22:06 13:27 151.82
8
05:30
54° É
21:25
307° NW
15m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 06s 02:24 00:30 03:52 23:03 04:48 22:07 13:27 151.84
9
05:29
53° É
21:26
307° NW
15m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 01s 02:22 00:32 03:52 23:04 04:48 22:07 13:27 151.85
10
05:29
53° É
21:26
307° NW
15m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 56s 02:20 00:34 03:51 23:05 04:48 22:08 13:27 151.87
11
05:29
53° É
21:27
307° NW
15m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 52s 02:19 00:37 03:51 23:05 04:47 22:09 13:28 151.89
12
05:29
53° É
21:28
307° NW
15m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 47s 02:17 00:39 03:50 23:06 04:47 22:09 13:28 151.91
13
05:29
53° É
21:28
307° NW
15m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 42s 02:15 00:41 03:50 23:07 04:47 22:10 13:28 151.93
14
05:28
53° É
21:29
307° NW
16m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 37s 02:14 00:43 03:49 23:08 04:46 22:11 13:28 151.94
15
05:28
53° É
21:29
307° NW
16m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 32s 02:13 00:44 03:49 23:08 04:46 22:11 13:29 151.95
16
05:28
53° É
21:30
308° NW
16m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 27s 02:11 00:46 03:49 23:09 04:46 22:12 13:29 151.97
17
05:28
52° É
21:30
308° NW
16m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 22s 02:11 00:47 03:49 23:09 04:46 22:12 13:29 151.98
18
05:28
52° É
21:30
308° NW
16m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 17s 02:10 00:48 03:49 23:10 04:46 22:12 13:29 151.99
19
05:28
52° É
21:31
308° NW
16m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 12s 02:09 00:49 03:49 23:10 04:46 22:13 13:29 152.00
20
05:29
52° É
21:31
308° NW
16m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 06s 02:09 00:50 03:49 23:10 04:46 22:13 13:30 152.01
21
05:29
52° É
21:31
308° NW
16m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 01s 02:09 00:50 03:49 23:11 04:47 22:13 13:30 152.02
22
05:29
52° É
21:31
308° NW
16m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 03s 02:09 00:51 03:49 23:11 04:47 22:13 13:30 152.03
23
05:29
52° É
21:31
308° NW
16m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 08s 02:10 00:51 03:50 23:11 04:47 22:13 13:30 152.04
24
05:30
52° É
21:31
308° NW
16m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 13s 02:11 00:50 03:50 23:11 04:48 22:13 13:30 152.04
25
05:30
52° É
21:31
308° NW
16m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 18s 02:12 00:50 03:50 23:11 04:48 22:14 13:31 152.05
26
05:30
53° É
21:31
307° NW
16m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 23s 02:13 00:49 03:51 23:11 04:48 22:13 13:31 152.06
27
05:31
53° É
21:31
307° NW
16m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 28s 02:14 00:48 03:52 23:10 04:49 22:13 13:31 152.06
28
05:31
53° É
21:31
307° NW
16m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 33s 02:16 00:47 03:52 23:10 04:49 22:13 13:31 152.07
29
05:32
53° É
21:31
307° NW
15m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 38s 02:18 00:46 03:53 23:10 04:50 22:13 13:32 152.07
30
05:32
53° É
21:31
307° NW
15m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 43s 02:19 00:44 03:54 23:09 04:51 22:13 13:32 152.08

Trong Freiburg, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 14 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 19 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Freiburg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Freiburg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Freiburg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí