Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Göttingen, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:21 55.5° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:12 304.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 50m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 40.93°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.380 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Göttingen

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:44
59° E
21:08
301° NW
15h 24m -3m 07s 02:50 23:58 04:08 22:43 05:02 21:49 13:26 151.83
2
05:45
60° E
21:06
300° NW
15h 20m -3m 09s 02:55 23:54 04:10 22:40 05:04 21:47 13:26 151.81
3
05:47
60° E
21:04
300° NW
15h 17m -3m 12s 02:59 23:50 04:12 22:38 05:06 21:45 13:26 151.79
4
05:48
60° E
21:03
299° NW
15h 14m -3m 14s 03:03 23:46 04:14 22:36 05:07 21:43 13:26 151.77
5
05:50
61° E
21:01
299° NW
15h 11m -3m 16s 03:07 23:42 04:17 22:33 05:09 21:41 13:26 151.75
6
05:51
61° E
20:59
298° NW
15h 07m -3m 18s 03:10 23:38 04:19 22:31 05:11 21:39 13:26 151.73
7
05:53
62° E
20:57
298° NW
15h 04m -3m 20s 03:14 23:34 04:21 22:28 05:13 21:37 13:26 151.71
8
05:54
62° E
20:56
297° NW
15h 01m -3m 22s 03:18 23:30 04:23 22:26 05:14 21:35 13:26 151.69
9
05:56
63° E
20:54
297° NW
14h 57m -3m 24s 03:21 23:27 04:26 22:23 05:16 21:33 13:25 151.66
10
05:57
63° E
20:52
296° NW
14h 54m -3m 26s 03:25 23:23 04:28 22:21 05:18 21:31 13:25 151.64
11
05:59
64° E
20:50
296° NW
14h 50m -3m 27s 03:28 23:19 04:30 22:18 05:20 21:29 13:25 151.62
12
06:01
64° E
20:48
295° NW
14h 47m -3m 29s 03:31 23:16 04:32 22:16 05:22 21:27 13:25 151.59
13
06:02
65° E
20:46
295° NW
14h 43m -3m 30s 03:34 23:12 04:35 22:13 05:23 21:25 13:25 151.57
14
06:04
65° E
20:44
294° NW
14h 40m -3m 32s 03:38 23:09 04:37 22:10 05:25 21:22 13:25 151.54
15
06:05
66° E
20:42
294° NW
14h 36m -3m 33s 03:41 23:05 04:39 22:08 05:27 21:20 13:24 151.51
16
06:07
66° E
20:40
293° NW
14h 33m -3m 35s 03:44 23:02 04:41 22:05 05:29 21:18 13:24 151.49
17
06:09
67° E
20:38
293° NW
14h 29m -3m 36s 03:47 22:59 04:43 22:03 05:31 21:16 13:24 151.46
18
06:10
68° E
20:36
292° NW
14h 25m -3m 37s 03:50 22:55 04:45 22:00 05:32 21:14 13:24 151.43
19
06:12
68° E
20:34
292° NW
14h 22m -3m 38s 03:53 22:52 04:48 21:58 05:34 21:11 13:24 151.40
20
06:13
69° E
20:32
291° NW
14h 18m -3m 39s 03:55 22:49 04:50 21:55 05:36 21:09 13:23 151.37
21
06:15
69° E
20:30
290° NW
14h 14m -3m 40s 03:58 22:45 04:52 21:52 05:38 21:07 13:23 151.34
22
06:17
70° E
20:28
290° NW
14h 11m -3m 41s 04:01 22:42 04:54 21:50 05:39 21:05 13:23 151.31
23
06:18
70° E
20:26
289° NW
14h 07m -3m 42s 04:04 22:39 04:56 21:47 05:41 21:02 13:23 151.27
24
06:20
71° E
20:24
289° NW
14h 03m -3m 43s 04:06 22:36 04:58 21:45 05:43 21:00 13:22 151.24
25
06:21
72° E
20:21
288° NW
14h 00m -3m 44s 04:09 22:33 05:00 21:42 05:45 20:58 13:22 151.21
26
06:23
72° E
20:19
288° NW
13h 56m -3m 45s 04:12 22:29 05:02 21:40 05:46 20:56 13:22 151.18
27
06:24
73° E
20:17
287° NW
13h 52m -3m 45s 04:14 22:26 05:04 21:37 05:48 20:53 13:21 151.14
28
06:26
73° E
20:15
286° NW
13h 48m -3m 46s 04:17 22:23 05:06 21:34 05:50 20:51 13:21 151.11
29
06:28
74° E
20:13
286° NW
13h 45m -3m 47s 04:19 22:20 05:08 21:32 05:52 20:49 13:21 151.07
30
06:29
74° E
20:11
285° NW
13h 41m -3m 47s 04:22 22:17 05:10 21:29 05:53 20:46 13:21 151.04
31
06:31
75° E
20:08
285° NW
13h 37m -3m 48s 04:24 22:14 05:12 21:27 05:55 20:44 13:20 151.01

Trong Göttingen, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Göttingen

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Göttingen

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Göttingen

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí