Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gelsenkirchen, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:33 55.5° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:23 304.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 50m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 8.52°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.385 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gelsenkirchen

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:37
128° SE
16:32
232° SW
7m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 06s 06:33 18:36 07:14 17:56 07:56 17:13 12:34 147.10
2
08:37
127° SE
16:33
233° SW
7m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 12s 06:33 18:37 07:14 17:57 07:56 17:14 12:35 147.10
3
08:37
127° SE
16:35
233° SW
7m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 18s 06:33 18:38 07:14 17:58 07:56 17:15 12:35 147.10
4
08:37
127° SE
16:36
233° SW
7m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 24s 06:33 18:39 07:14 17:59 07:56 17:16 12:36 147.10
5
08:36
127° SE
16:37
233° SW
8m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 30s 06:33 18:40 07:13 18:00 07:56 17:17 12:36 147.10
6
08:36
127° SE
16:38
233° SW
8m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 35s 06:33 18:41 07:13 18:01 07:56 17:18 12:37 147.10
7
08:36
126° SE
16:39
234° SW
8m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 41s 06:33 18:42 07:13 18:02 07:55 17:20 12:37 147.11
8
08:35
126° SE
16:41
234° SW
8m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 46s 06:32 18:43 07:13 18:03 07:55 17:21 12:38 147.11
9
08:35
126° SE
16:42
234° SW
8m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 52s 06:32 18:45 07:12 18:04 07:55 17:22 12:38 147.12
10
08:34
126° SE
16:44
234° SW
8m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 57s 06:32 18:46 07:12 18:06 07:54 17:23 12:38 147.12
11
08:33
125° SE
16:45
235° SW
8m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 02s 06:32 18:47 07:12 18:07 07:54 17:25 12:39 147.13
12
08:33
125° SE
16:46
235° SW
8m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 07s 06:31 18:48 07:11 18:08 07:53 17:26 12:39 147.13
13
08:32
125° SE
16:48
235° SW
8m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 12s 06:31 18:49 07:11 18:09 07:53 17:27 12:40 147.14
14
08:31
124° SE
16:49
236° SW
8m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 17s 06:30 18:51 07:10 18:11 07:52 17:29 12:40 147.15
15
08:30
124° SE
16:51
236° SW
8m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 21s 06:30 18:52 07:10 18:12 07:51 17:30 12:40 147.16
16
08:30
124° SE
16:53
236° WSZ
8m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 26s 06:29 18:53 07:09 18:13 07:50 17:32 12:41 147.17
17
08:29
123° ÉSE
16:54
237° WSZ
8m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 30s 06:28 18:54 07:08 18:15 07:50 17:33 12:41 147.18
18
08:28
123° ÉSE
16:56
237° WSZ
8m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 34s 06:28 18:56 07:07 18:16 07:49 17:35 12:41 147.19
19
08:27
123° ÉSE
16:57
237° WSZ
8m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 38s 06:27 18:57 07:07 18:17 07:48 17:36 12:42 147.20
20
08:26
122° ÉSE
16:59
238° WSZ
8m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 42s 06:26 18:58 07:06 18:19 07:47 17:38 12:42 147.22
21
08:25
122° ÉSE
17:01
238° WSZ
8m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 46s 06:25 19:00 07:05 18:20 07:46 17:39 12:42 147.23
22
08:23
122° ÉSE
17:02
239° WSZ
8m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 50s 06:25 19:01 07:04 18:22 07:45 17:41 12:43 147.24
23
08:22
121° ÉSE
17:04
239° WSZ
8m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 53s 06:24 19:03 07:03 18:23 07:44 17:42 12:43 147.25
24
08:21
121° ÉSE
17:06
239° WSZ
8m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 57s 06:23 19:04 07:02 18:25 07:43 17:44 12:43 147.27
25
08:20
120° ÉSE
17:08
240° WSZ
8m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 00s 06:22 19:06 07:01 18:26 07:42 17:46 12:43 147.28
26
08:18
120° ÉSE
17:09
240° WSZ
8m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 03s 06:21 19:07 07:00 18:28 07:41 17:47 12:44 147.30
27
08:17
119° ÉSE
17:11
241° WSZ
8m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 06s 06:20 19:09 06:59 18:29 07:39 17:49 12:44 147.31
28
08:16
119° ÉSE
17:13
241° WSZ
8m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 09s 06:19 19:10 06:58 18:31 07:38 17:50 12:44 147.33
29
08:14
118° ÉSE
17:15
242° WSZ
9m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 12s 06:18 19:12 06:57 18:32 07:37 17:52 12:44 147.35
30
08:13
118° ÉSE
17:17
242° WSZ
9m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 14s 06:16 19:13 06:56 18:34 07:36 17:54 12:44 147.37
31
08:11
118° ÉSE
17:18
243° WSZ
9m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 17s 06:15 19:15 06:54 18:36 07:34 17:55 12:44 147.39

Trong Gelsenkirchen, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gelsenkirchen

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gelsenkirchen

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gelsenkirchen

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí