Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gelsenkirchen, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:07 ↑ 81.7° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 20:04 ↑ 278.7° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 57m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 30.29°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.487 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gelsenkirchen
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:07
↑
82° Đông
|
20:04
↑
279° Tây
|
12h 57m | +3m 56s | 05:08 | 22:03 | 05:52 | 21:20 | 06:32 | 20:39 | 13:35 | 149.48 |
| 2 |
07:05
↑
81° Đông
|
20:06
↑
279° Tây
|
13h 00m | +3m 56s | 05:05 | 22:06 | 05:49 | 21:21 | 06:30 | 20:40 | 13:35 | 149.53 |
| 3 |
07:02
↑
80° Đông
|
20:07
↑
280° Tây
|
13h 04m | +3m 55s | 05:03 | 22:08 | 05:47 | 21:23 | 06:28 | 20:42 | 13:34 | 149.57 |
| 4 |
07:00
↑
80° Đông
|
20:09
↑
280° Tây
|
13h 08m | +3m 55s | 05:00 | 22:10 | 05:44 | 21:25 | 06:25 | 20:44 | 13:34 | 149.61 |
| 5 |
06:58
↑
79° Đông
|
20:11
↑
281° Tây
|
13h 12m | +3m 55s | 04:57 | 22:13 | 05:42 | 21:27 | 06:23 | 20:46 | 13:34 | 149.66 |
| 6 |
06:56
↑
79° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +3m 54s | 04:54 | 22:15 | 05:39 | 21:29 | 06:21 | 20:48 | 13:34 | 149.70 |
| 7 |
06:53
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +3m 54s | 04:51 | 22:17 | 05:37 | 21:31 | 06:18 | 20:49 | 13:33 | 149.74 |
| 8 |
06:51
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +3m 53s | 04:48 | 22:20 | 05:34 | 21:33 | 06:16 | 20:51 | 13:33 | 149.78 |
| 9 |
06:49
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +3m 53s | 04:45 | 22:22 | 05:32 | 21:35 | 06:14 | 20:53 | 13:33 | 149.83 |
| 10 |
06:47
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +3m 52s | 04:42 | 22:25 | 05:29 | 21:37 | 06:11 | 20:55 | 13:33 | 149.87 |
| 11 |
06:45
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +3m 52s | 04:39 | 22:27 | 05:26 | 21:39 | 06:09 | 20:56 | 13:32 | 149.92 |
| 12 |
06:42
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +3m 51s | 04:36 | 22:30 | 05:24 | 21:41 | 06:07 | 20:58 | 13:32 | 149.96 |
| 13 |
06:40
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +3m 51s | 04:33 | 22:32 | 05:21 | 21:44 | 06:04 | 21:00 | 13:32 | 150.00 |
| 14 |
06:38
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +3m 50s | 04:30 | 22:35 | 05:19 | 21:46 | 06:02 | 21:02 | 13:31 | 150.04 |
| 15 |
06:36
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +3m 49s | 04:27 | 22:37 | 05:16 | 21:48 | 06:00 | 21:04 | 13:31 | 150.09 |
| 16 |
06:34
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +3m 49s | 04:24 | 22:40 | 05:14 | 21:50 | 05:58 | 21:06 | 13:31 | 150.13 |
| 17 |
06:32
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +3m 48s | 04:21 | 22:43 | 05:11 | 21:52 | 05:55 | 21:07 | 13:31 | 150.17 |
| 18 |
06:30
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +3m 47s | 04:18 | 22:45 | 05:08 | 21:54 | 05:53 | 21:09 | 13:31 | 150.21 |
| 19 |
06:27
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +3m 46s | 04:15 | 22:48 | 05:06 | 21:56 | 05:51 | 21:11 | 13:30 | 150.25 |
| 20 |
06:25
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +3m 45s | 04:11 | 22:51 | 05:03 | 21:58 | 05:48 | 21:13 | 13:30 | 150.29 |
| 21 |
06:23
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +3m 44s | 04:08 | 22:54 | 05:01 | 22:00 | 05:46 | 21:15 | 13:30 | 150.33 |
| 22 |
06:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +3m 43s | 04:05 | 22:57 | 04:58 | 22:03 | 05:44 | 21:17 | 13:30 | 150.37 |
| 23 |
06:19
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +3m 42s | 04:02 | 23:00 | 04:56 | 22:05 | 05:42 | 21:18 | 13:30 | 150.41 |
| 24 |
06:17
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +3m 41s | 03:58 | 23:03 | 04:53 | 22:07 | 05:40 | 21:20 | 13:29 | 150.45 |
| 25 |
06:15
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +3m 40s | 03:55 | 23:06 | 04:51 | 22:09 | 05:37 | 21:22 | 13:29 | 150.49 |
| 26 |
06:13
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +3m 38s | 03:52 | 23:09 | 04:48 | 22:12 | 05:35 | 21:24 | 13:29 | 150.53 |
| 27 |
06:11
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +3m 37s | 03:48 | 23:12 | 04:45 | 22:14 | 05:33 | 21:26 | 13:29 | 150.57 |
| 28 |
06:09
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +3m 36s | 03:45 | 23:15 | 04:43 | 22:16 | 05:31 | 21:28 | 13:29 | 150.61 |
| 29 |
06:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +3m 34s | 03:41 | 23:18 | 04:40 | 22:18 | 05:29 | 21:29 | 13:29 | 150.65 |
| 30 |
06:05
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +3m 33s | 03:38 | 23:22 | 04:38 | 22:21 | 05:27 | 21:31 | 13:28 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Gelsenkirchen. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Gelsenkirchen, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.