Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gelsenkirchen, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:33 55.5° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:23 304.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 50m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 58.53°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.377 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gelsenkirchen

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:03
64° ENE
20:54
296° WNW
14h 50m +3m 31s 03:34 23:25 04:35 22:23 05:25 21:33 13:28 150.72
2
06:02
64° ENE
20:56
297° WNW
14h 54m +3m 30s 03:31 23:28 04:33 22:25 05:22 21:35 13:28 150.76
3
06:00
63° ENE
20:57
297° WNW
14h 57m +3m 28s 03:27 23:32 04:30 22:27 05:20 21:37 13:28 150.80
4
05:58
63° ENE
20:59
298° WNW
15h 00m +3m 26s 03:23 23:35 04:28 22:30 05:18 21:39 13:28 150.83
5
05:56
62° ENE
21:01
298° WNW
15h 04m +3m 24s 03:20 23:39 04:25 22:32 05:16 21:41 13:28 150.87
6
05:54
62° ENE
21:02
299° WNW
15h 07m +3m 22s 03:16 23:43 04:23 22:34 05:14 21:42 13:28 150.91
7
05:53
61° ENE
21:04
299° WNW
15h 11m +3m 20s 03:12 23:47 04:20 22:37 05:12 21:44 13:28 150.94
8
05:51
61° ENE
21:05
300° WNW
15h 14m +3m 18s 03:08 23:51 04:18 22:39 05:10 21:46 13:28 150.98
9
05:49
60° ENE
21:07
300° WNW
15h 17m +3m 16s 03:04 23:55 04:16 22:41 05:09 21:48 13:28 151.02
10
05:48
60° ENE
21:08
300° WNW
15h 20m +3m 13s 03:00 23:59 04:13 22:44 05:07 21:50 13:28 151.05
11
05:46
59° ENE
21:10
301° WNW
15h 24m +3m 11s 02:56 N/A 04:11 22:46 05:05 21:52 13:28 151.09
12
05:44
59° ENE
21:12
301° WNW
15h 27m +3m 08s 02:51 00:03 04:08 22:48 05:03 21:53 13:27 151.12
13
05:43
58° ENE
21:13
302° WNW
15h 30m +3m 06s 02:47 00:08 04:06 22:51 05:01 21:55 13:27 151.16
14
05:41
58° ENE
21:15
302° WNW
15h 33m +3m 03s 02:42 00:12 04:04 22:53 04:59 21:57 13:27 151.19
15
05:40
58° ENE
21:16
303° WNW
15h 36m +3m 00s 02:37 00:17 04:01 22:55 04:58 21:59 13:27 151.22
16
05:38
57° ENE
21:18
303° WNW
15h 39m +2m 57s 02:32 00:22 03:59 22:58 04:56 22:00 13:27 151.25
17
05:37
57° ENE
21:19
304° WNW
15h 42m +2m 54s 02:27 00:28 03:57 23:00 04:54 22:02 13:27 151.29
18
05:35
56° ENE
21:21
304° NW
15h 45m +2m 51s 02:21 00:34 03:55 23:02 04:53 22:04 13:28 151.32
19
05:34
56° NE
21:22
304° NW
15h 47m +2m 48s 02:15 00:40 03:52 23:05 04:51 22:05 13:28 151.35
20
05:33
56° NE
21:23
305° NW
15h 50m +2m 44s 02:07 00:47 03:50 23:07 04:49 22:07 13:28 151.38
21
05:31
55° NE
21:25
305° NW
15h 53m +2m 41s 02:00 00:56 03:48 23:09 04:48 22:09 13:28 151.41
22
05:30
55° NE
21:26
306° NW
15h 55m +2m 37s 01:49 N/A 03:46 23:11 04:46 22:10 13:28 151.43
23
05:29
54° NE
21:28
306° NW
15h 58m +2m 33s N/A N/A 03:44 23:14 04:45 22:12 13:28 151.46
24
05:28
54° NE
21:29
306° NW
16h 01m +2m 29s N/A N/A 03:42 23:16 04:43 22:14 13:28 151.49
25
05:27
54° NE
21:30
306° NW
16h 03m +2m 25s N/A N/A 03:40 23:18 04:42 22:15 13:28 151.51
26
05:26
53° NE
21:31
307° NW
16h 05m +2m 21s N/A N/A 03:38 23:20 04:41 22:17 13:28 151.54
27
05:25
53° NE
21:33
307° NW
16h 08m +2m 17s N/A N/A 03:36 23:22 04:39 22:18 13:28 151.56
28
05:24
53° NE
21:34
307° NW
16h 10m +2m 13s N/A N/A 03:34 23:24 04:38 22:20 13:28 151.59
29
05:23
52° NE
21:35
308° NW
16h 12m +2m 08s N/A N/A 03:32 23:27 04:37 22:21 13:28 151.62
30
05:22
52° NE
21:36
308° NW
16h 14m +2m 04s N/A N/A 03:30 23:29 04:36 22:22 13:29 151.64
31
05:21
52° NE
21:37
308° NW
16h 16m +1m 59s N/A N/A 03:29 23:31 04:35 22:24 13:29 151.66

Trong Gelsenkirchen, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gelsenkirchen

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gelsenkirchen

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gelsenkirchen

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí