Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gelsenkirchen, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:11 ↑ 82.9° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 20:01 ↑ 277.4° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 49m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -19.71°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.382 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gelsenkirchen
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:20
↑
52° Đông Bắc
|
21:39
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | +1m 54s | N/A | N/A | 03:27 | 23:32 | 04:34 | 22:25 | 13:29 | 151.69 |
| 2 |
05:19
↑
51° Đông Bắc
|
21:40
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | +1m 49s | N/A | N/A | 03:25 | 23:34 | 04:33 | 22:26 | 13:29 | 151.71 |
| 3 |
05:19
↑
51° Đông Bắc
|
21:41
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | +1m 44s | N/A | N/A | 03:24 | 23:36 | 04:32 | 22:28 | 13:29 | 151.73 |
| 4 |
05:18
↑
51° Đông Bắc
|
21:42
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | +1m 39s | N/A | N/A | 03:22 | 23:38 | 04:31 | 22:29 | 13:29 | 151.75 |
| 5 |
05:17
↑
51° Đông Bắc
|
21:43
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | +1m 34s | N/A | N/A | 03:21 | 23:40 | 04:30 | 22:30 | 13:30 | 151.78 |
| 6 |
05:17
↑
50° Đông Bắc
|
21:43
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | +1m 29s | N/A | N/A | 03:20 | 23:41 | 04:29 | 22:31 | 13:30 | 151.80 |
| 7 |
05:16
↑
50° Đông Bắc
|
21:44
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | +1m 24s | N/A | N/A | 03:18 | 23:43 | 04:29 | 22:32 | 13:30 | 151.82 |
| 8 |
05:16
↑
50° Đông Bắc
|
21:45
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | +1m 18s | N/A | N/A | 03:17 | 23:44 | 04:28 | 22:33 | 13:30 | 151.84 |
| 9 |
05:15
↑
50° Đông Bắc
|
21:46
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | +1m 13s | N/A | N/A | 03:16 | 23:46 | 04:27 | 22:34 | 13:30 | 151.85 |
| 10 |
05:15
↑
50° Đông Bắc
|
21:47
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | +1m 07s | N/A | N/A | 03:15 | 23:47 | 04:27 | 22:35 | 13:30 | 151.87 |
| 11 |
05:15
↑
50° Đông Bắc
|
21:47
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | +1m 01s | N/A | N/A | 03:14 | 23:48 | 04:26 | 22:36 | 13:31 | 151.89 |
| 12 |
05:14
↑
50° Đông Bắc
|
21:48
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | +0m 55s | N/A | N/A | 03:13 | 23:49 | 04:26 | 22:36 | 13:31 | 151.91 |
| 13 |
05:14
↑
49° Đông Bắc
|
21:49
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | +0m 50s | N/A | N/A | 03:13 | 23:50 | 04:26 | 22:37 | 13:31 | 151.93 |
| 14 |
05:14
↑
49° Đông Bắc
|
21:49
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | +0m 44s | N/A | N/A | 03:12 | 23:51 | 04:25 | 22:38 | 13:31 | 151.94 |
| 15 |
05:14
↑
49° Đông Bắc
|
21:50
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | +0m 38s | N/A | N/A | 03:12 | 23:52 | 04:25 | 22:38 | 13:32 | 151.95 |
| 16 |
05:14
↑
49° Đông Bắc
|
21:50
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | +0m 32s | N/A | N/A | 03:11 | 23:53 | 04:25 | 22:39 | 13:32 | 151.97 |
| 17 |
05:14
↑
49° Đông Bắc
|
21:51
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +0m 26s | N/A | N/A | 03:11 | 23:54 | 04:25 | 22:39 | 13:32 | 151.98 |
| 18 |
05:14
↑
49° Đông Bắc
|
21:51
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +0m 20s | N/A | N/A | 03:11 | 23:54 | 04:25 | 22:40 | 13:32 | 151.99 |
| 19 |
05:14
↑
49° Đông Bắc
|
21:51
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +0m 14s | N/A | N/A | 03:11 | 23:55 | 04:25 | 22:40 | 13:32 | 152.00 |
| 20 |
05:14
↑
49° Đông Bắc
|
21:52
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +0m 08s | N/A | N/A | 03:11 | 23:55 | 04:25 | 22:40 | 13:33 | 152.01 |
| 21 |
05:14
↑
49° Đông Bắc
|
21:52
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +0m 02s | N/A | N/A | 03:11 | 23:55 | 04:25 | 22:41 | 13:33 | 152.02 |
| 22 |
05:14
↑
49° Đông Bắc
|
21:52
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | -0m 03s | N/A | N/A | 03:11 | 23:55 | 04:26 | 22:41 | 13:33 | 152.03 |
| 23 |
05:15
↑
49° Đông Bắc
|
21:52
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | -0m 09s | N/A | N/A | 03:11 | 23:55 | 04:26 | 22:41 | 13:33 | 152.04 |
| 24 |
05:15
↑
49° Đông Bắc
|
21:52
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | -0m 15s | N/A | N/A | 03:12 | 23:55 | 04:26 | 22:41 | 13:33 | 152.04 |
| 25 |
05:15
↑
49° Đông Bắc
|
21:52
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | -0m 22s | N/A | N/A | 03:12 | 23:55 | 04:27 | 22:41 | 13:34 | 152.05 |
| 26 |
05:16
↑
49° Đông Bắc
|
21:52
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | -0m 28s | N/A | N/A | 03:13 | 23:54 | 04:27 | 22:41 | 13:34 | 152.06 |
| 27 |
05:16
↑
49° Đông Bắc
|
21:52
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | -0m 33s | N/A | N/A | 03:14 | 23:54 | 04:28 | 22:40 | 13:34 | 152.06 |
| 28 |
05:17
↑
49° Đông Bắc
|
21:52
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | -0m 39s | N/A | N/A | 03:15 | 23:54 | 04:28 | 22:40 | 13:34 | 152.07 |
| 29 |
05:17
↑
49° Đông Bắc
|
21:52
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | -0m 45s | N/A | N/A | 03:16 | 23:53 | 04:29 | 22:40 | 13:35 | 152.07 |
| 30 |
05:18
↑
50° Đông Bắc
|
21:51
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | -0m 51s | N/A | N/A | 03:17 | 23:52 | 04:30 | 22:40 | 13:35 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Gelsenkirchen. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Gelsenkirchen, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 12 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 20 đến 29.