Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gelsenkirchen, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:07 81.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:04 278.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 57m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 40.14°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.485 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gelsenkirchen

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:19
50° Đông Bắc
21:51
310° Bắc Tây Bắc
16h 32m -0m 57s N/A N/A 03:18 23:51 04:30 22:39 13:35 152.08
2
05:19
50° Đông Bắc
21:51
310° Bắc Tây Bắc
16h 31m -1m 03s N/A N/A 03:19 23:50 04:31 22:39 13:35 152.08
3
05:20
50° Đông Bắc
21:50
310° Bắc Tây Bắc
16h 30m -1m 08s N/A N/A 03:20 23:49 04:32 22:38 13:35 152.08
4
05:21
50° Đông Bắc
21:50
310° Bắc Tây Bắc
16h 29m -1m 14s N/A N/A 03:22 23:48 04:33 22:38 13:35 152.09
5
05:22
50° Đông Bắc
21:49
310° Bắc Tây Bắc
16h 27m -1m 19s N/A N/A 03:23 23:47 04:34 22:37 13:36 152.09
6
05:22
50° Đông Bắc
21:49
309° Bắc Tây Bắc
16h 26m -1m 25s N/A N/A 03:25 23:46 04:35 22:36 13:36 152.09
7
05:23
51° Đông Bắc
21:48
309° Bắc Tây Bắc
16h 24m -1m 30s N/A N/A 03:26 23:44 04:36 22:35 13:36 152.09
8
05:24
51° Đông Bắc
21:48
309° Bắc Tây Bắc
16h 23m -1m 35s N/A N/A 03:28 23:43 04:37 22:34 13:36 152.09
9
05:25
51° Đông Bắc
21:47
309° Bắc Tây Bắc
16h 21m -1m 40s N/A N/A 03:30 23:41 04:38 22:34 13:36 152.09
10
05:26
51° Đông Bắc
21:46
308° Bắc Tây Bắc
16h 19m -1m 45s N/A N/A 03:32 23:40 04:40 22:33 13:36 152.08
11
05:27
52° Đông Bắc
21:45
308° Bắc Tây Bắc
16h 18m -1m 50s N/A N/A 03:34 23:38 04:41 22:32 13:37 152.08
12
05:28
52° Đông Bắc
21:45
308° Bắc Tây Bắc
16h 16m -1m 55s N/A N/A 03:35 23:37 04:42 22:31 13:37 152.07
13
05:29
52° Đông Bắc
21:44
308° Bắc Tây Bắc
16h 14m -1m 59s N/A N/A 03:37 23:35 04:43 22:29 13:37 152.07
14
05:31
52° Đông Bắc
21:43
308° Bắc Tây Bắc
16h 12m -2m 04s N/A N/A 03:39 23:33 04:45 22:28 13:37 152.06
15
05:32
53° Đông Bắc
21:42
307° Bắc Tây Bắc
16h 09m -2m 08s N/A N/A 03:41 23:31 04:46 22:27 13:37 152.06
16
05:33
53° Đông Bắc
21:41
307° Bắc Tây Bắc
16h 07m -2m 13s N/A N/A 03:43 23:29 04:48 22:26 13:37 152.05
17
05:34
53° Đông Bắc
21:40
306° Bắc Tây Bắc
16h 05m -2m 17s N/A N/A 03:46 23:27 04:49 22:24 13:37 152.04
18
05:35
54° Đông Bắc
21:39
306° Bắc Tây Bắc
16h 03m -2m 21s N/A N/A 03:48 23:25 04:51 22:23 13:37 152.03
19
05:37
54° Đông Bắc
21:37
306° Bắc Tây Bắc
16h 00m -2m 25s N/A N/A 03:50 23:23 04:52 22:22 13:37 152.02
20
05:38
54° Đông Bắc
21:36
306° Bắc Tây Bắc
15h 58m -2m 29s N/A N/A 03:52 23:21 04:54 22:20 13:37 152.01
21
05:39
55° Đông Bắc
21:35
305° Bắc Tây Bắc
15h 55m -2m 33s N/A N/A 03:54 23:19 04:55 22:19 13:38 152.00
22
05:41
55° Đông Bắc
21:34
305° Bắc Tây Bắc
15h 52m -2m 36s 02:00 N/A 03:56 23:17 04:57 22:17 13:38 151.99
23
05:42
55° Đông Bắc
21:32
304° Bắc Tây Bắc
15h 50m -2m 40s 02:11 01:05 03:59 23:15 04:58 22:16 13:38 151.97
24
05:43
56° Đông Bắc
21:31
304° Bắc Tây Bắc
15h 47m -2m 43s 02:19 00:57 04:01 23:13 05:00 22:14 13:38 151.96
25
05:45
56° Đông Bắc
21:30
304° Tây Tây Bắc
15h 44m -2m 47s 02:26 00:50 04:03 23:10 05:02 22:12 13:38 151.94
26
05:46
56° Đông Đông Bắc
21:28
303° Tây Tây Bắc
15h 41m -2m 50s 02:32 00:43 04:05 23:08 05:03 22:11 13:38 151.93
27
05:48
57° Đông Đông Bắc
21:27
303° Tây Tây Bắc
15h 39m -2m 53s 02:38 00:38 04:08 23:06 05:05 22:09 13:38 151.91
28
05:49
57° Đông Đông Bắc
21:25
302° Tây Tây Bắc
15h 36m -2m 56s 02:43 00:32 04:10 23:04 05:07 22:07 13:38 151.90
29
05:51
58° Đông Đông Bắc
21:24
302° Tây Tây Bắc
15h 33m -2m 59s 02:48 00:27 04:12 23:01 05:08 22:06 13:38 151.88
30
05:52
58° Đông Đông Bắc
21:22
302° Tây Tây Bắc
15h 30m -3m 01s 02:53 00:22 04:14 22:59 05:10 22:04 13:38 151.86
31
05:54
59° Đông Đông Bắc
21:21
301° Tây Tây Bắc
15h 27m -3m 04s 02:58 00:18 04:17 22:56 05:12 22:02 13:38 151.85

Trong Gelsenkirchen, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gelsenkirchen

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gelsenkirchen

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gelsenkirchen

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí